(Top Banner Ad)
bar
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xây dựng, Âm nhạc

bar

UK: /bɑː/ • US: /bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

quán bar thanh ngang đoàn luật sư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long rigid piece of wood, metal, or similar material, used for fastening, support, or as an obstruction.

Vietnamese Meaning

Một thanh dài, cứng cáp bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng để buộc, hỗ trợ hoặc làm vật cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put a bar across the door to keep it shut."

    "Anh ấy đặt một thanh chắn ngang cửa để giữ cho nó đóng."

  • "The chocolate bar was delicious."

    "Thanh sô cô la rất ngon."

  • "He was barred from entering the country."

    "Anh ta bị cấm nhập cảnh vào đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier Rào chắn, vật cản
Verb unbar Mở khóa, tháo chốt (ngăn chặn)
Adjective barred Có song chắn, bị chặn lại
Noun (UK specific) barrister Luật sư tranh tụng (người được phép đại diện tại tòa án cấp cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xây dựng, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhars-
Vulgar Latin
*barra
Old French
barre
Middle English
barre
Modern English
bar

Nguồn gốc: Thanh Chắn

Từ 'bar' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục (*barra) và tiếng Pháp cổ (barre), đều mang nghĩa là 'thanh gỗ', 'thanh chắn' hoặc 'rào cản'. Ý nghĩa này là nền tảng cho mọi nghĩa hiện đại. Ví dụ, 'quầy bar' trong quán rượu ban đầu là thanh chắn ngăn cách người phục vụ và khách hàng; còn 'bar' trong pháp luật (legal bar) là rào chắn vật lý trong phòng xử án.

Usage Note

Thanh có thể ở nhiều dạng và chất liệu khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, một thanh kim loại dùng để khóa cửa, một thanh gỗ dùng để chống đỡ.

Prepositions

behind across

Behind the bar (sau quầy bar); Across the bar (ngang qua thanh chắn). 'Behind' chỉ vị trí ở phía sau thanh chắn, thường là nơi nhân viên phục vụ. 'Across' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở phía bên kia thanh chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bar (Establishment)
  • smoky a smoky bar
    (Một quán bar đầy khói (thường là khói thuốc))
  • crowded a crowded bar
    (Một quán bar đông đúc)
  • dive a dive bar
    (Một quán bar tồi tàn, bình dân)
Verb + Bar (Action/Legal)
  • raise raise the bar
    (Nâng cao tiêu chuẩn/mức độ)
  • block block the bar
    (Chặn đường, cản trở)
  • pass pass the bar
    (Đậu kỳ thi luật sư (đủ điều kiện hành nghề))
Noun + Bar (Object/Type)
  • chocolate a chocolate bar
    (Thanh sô cô la)
  • energy an energy bar
    (Thanh năng lượng (thực phẩm))
  • salad a salad bar
    (Quầy tự chọn rau trộn)

Idioms

  • Set the bar (high/low)

    Thiết lập tiêu chuẩn (cao/thấp)

    "They set the bar high for future applicants."

    (Họ đã đặt tiêu chuẩn cao cho các ứng viên tương lai.)

  • Behind bars

    Trong tù, sau song sắt

    "The criminals will be behind bars for a long time."

    (Những tên tội phạm sẽ phải ngồi tù một thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bar

Danh từ
Lật mặt

Một thanh dài, cứng cáp bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng để buộc, hỗ trợ hoặc làm vật cản.

"He put a bar across the door to keep it shut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bar".

The Legal Bar (Ngành Luật)

Trong các nước nói tiếng Anh (đặc biệt là Anh, Canada), 'The Bar' không chỉ là rào chắn vật lý trong tòa án mà còn là tên gọi ẩn dụ cho nghề luật sư, đặc biệt là các luật sư tranh tụng (Barrister). Khi một người 'pass the bar' (vượt qua kỳ thi bar), nghĩa là họ đủ điều kiện để hành nghề luật sư.

Happy Hour (Giờ Vàng)

Đây là một truyền thống phổ biến tại các quán bar phương Tây, thường diễn ra vào cuối giờ làm việc (khoảng 4-7 giờ tối). Trong 'Happy Hour', quán bar giảm giá đồ uống hoặc phục vụ ưu đãi để thu hút khách hàng đến giải trí và thư giãn sau một ngày làm việc vất vả.