bar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long rigid piece of wood, metal, or similar material, used for fastening, support, or as an obstruction.
Vietnamese Meaning
Một thanh dài, cứng cáp bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng để buộc, hỗ trợ hoặc làm vật cản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put a bar across the door to keep it shut."
"Anh ấy đặt một thanh chắn ngang cửa để giữ cho nó đóng."
-
"The chocolate bar was delicious."
"Thanh sô cô la rất ngon."
-
"He was barred from entering the country."
"Anh ta bị cấm nhập cảnh vào đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thanh có thể ở nhiều dạng và chất liệu khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, một thanh kim loại dùng để khóa cửa, một thanh gỗ dùng để chống đỡ.
Prepositions
Behind the bar (sau quầy bar); Across the bar (ngang qua thanh chắn). 'Behind' chỉ vị trí ở phía sau thanh chắn, thường là nơi nhân viên phục vụ. 'Across' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở phía bên kia thanh chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoky a smoky bar (Một quán bar đầy khói (thường là khói thuốc))
-
crowded a crowded bar (Một quán bar đông đúc)
-
dive a dive bar (Một quán bar tồi tàn, bình dân)
-
raise raise the bar (Nâng cao tiêu chuẩn/mức độ)
-
block block the bar (Chặn đường, cản trở)
-
pass pass the bar (Đậu kỳ thi luật sư (đủ điều kiện hành nghề))
-
chocolate a chocolate bar (Thanh sô cô la)
-
energy an energy bar (Thanh năng lượng (thực phẩm))
-
salad a salad bar (Quầy tự chọn rau trộn)
Idioms
-
Set the bar (high/low)
Thiết lập tiêu chuẩn (cao/thấp)
"They set the bar high for future applicants."
(Họ đã đặt tiêu chuẩn cao cho các ứng viên tương lai.)
-
Behind bars
Trong tù, sau song sắt
"The criminals will be behind bars for a long time."
(Những tên tội phạm sẽ phải ngồi tù một thời gian dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bar
Danh từMột thanh dài, cứng cáp bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng để buộc, hỗ trợ hoặc làm vật cản.
"He put a bar across the door to keep it shut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bar".
