(Top Banner Ad)
bartender
B1
Danh từ B1 Dịch vụ, Giải trí

bartender

UK: /ˈbɑːˌtendə(r)/ • US: /ˈbɑːrˌtendər/

Nghĩa tiếng Việt

người pha chế nhân viên pha chế bartender
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who serves drinks at a bar.

Vietnamese Meaning

Người pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender mixed a complicated cocktail with skill."

    "Người pha chế pha một ly cocktail phức tạp một cách điêu luyện."

  • "The bartender asked for my ID before serving me a drink."

    "Người pha chế yêu cầu xem chứng minh thư của tôi trước khi phục vụ đồ uống."

  • "Good bartenders know how to create a welcoming atmosphere."

    "Những người pha chế giỏi biết cách tạo ra một bầu không khí thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bartending Nghề pha chế đồ uống; công việc của một bartender.
Noun bar Quầy phục vụ đồ uống; quán bar.
Verb tend Chăm sóc, trông nom, quản lý.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barre
English
bar
Old French
tendre
English
tender
English
bartender

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'bartender' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1830. Nó được tạo thành từ hai phần: 'bar' (quầy bar hoặc quán bar) và 'tender' (người chăm sóc, người phục vụ hoặc người trông nom). Ghép lại, 'bartender' có nghĩa là 'người phục vụ tại quầy bar', chuyên pha chế và phục vụ đồ uống cho khách hàng.

Usage Note

Bartender là người chịu trách nhiệm pha chế đồ uống có cồn và không cồn, phục vụ khách hàng tại quầy bar, và thường kiêm luôn việc quản lý quầy bar (ví dụ: kiểm kê, đặt hàng). Nghề bartender đòi hỏi kỹ năng pha chế, kiến thức về các loại đồ uống, kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng làm việc dưới áp lực cao.

Prepositions

at for

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm làm việc (e.g., “He works as a bartender at a famous hotel.”). ‘For’ được dùng khi nói về việc làm bartender cho một tổ chức hoặc sự kiện (e.g., “She was a bartender for the wedding reception.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bartender
  • friendly a friendly bartender
    (một bartender thân thiện)
  • skilled a skilled bartender
    (một bartender lành nghề)
  • busy a busy bartender
    (một bartender bận rộn)
Verb + bartender
  • tip tip the bartender
    (boa (tiền tip) cho bartender)
  • talk to talk to the bartender
    (trò chuyện với bartender)
  • order from order a drink from the bartender
    (gọi đồ uống từ bartender)

Idioms

  • The bartender's ear

    Người lắng nghe, người tâm sự (ám chỉ việc bartender thường là người nghe khách hàng trút bầu tâm sự)

    "Sometimes, after a long day, people just need the bartender's ear to vent their frustrations."

    (Đôi khi, sau một ngày dài, mọi người chỉ cần một người lắng nghe như bartender để trút bỏ những bực dọc.)

  • Buy the bartender a drink

    Mời bartender một ly đồ uống (thể hiện sự cảm kích, thân thiện hoặc muốn làm quen)

    "He was so impressed with the service that he decided to buy the bartender a drink."

    (Anh ấy rất ấn tượng với dịch vụ nên đã quyết định mời bartender một ly đồ uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bartender

Danh từ
Lật mặt

Người pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar.

"The bartender mixed a complicated cocktail with skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bar was crowded, the bartender was working diligently to serve every customer.
Vì quán bar đông đúc, người pha chế đang làm việc siêng năng để phục vụ mọi khách hàng.
Phủ định
Even though he is a bartender, he doesn't drink alcohol when he is off duty.
Mặc dù anh ấy là một người pha chế, anh ấy không uống rượu khi hết giờ làm việc.
Nghi vấn
If you need a good cocktail, will the bartender be able to make it for you?
Nếu bạn cần một ly cocktail ngon, người pha chế có thể pha nó cho bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bartender mixes the best cocktails in town.
Người pha chế pha những ly cocktail ngon nhất trong thị trấn.
Phủ định
He is not a bartender; he's the owner.
Anh ấy không phải là người pha chế; anh ấy là chủ quán.
Nghi vấn
Who is the new bartender at the bar?
Ai là người pha chế mới tại quán bar?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bartender".

Bartender như người tâm sự

Trong văn hóa phương Tây, bartender không chỉ là người pha chế đồ uống mà còn thường được xem là một người bạn lắng nghe, một 'nhà tâm lý học không chuyên'. Nhiều khách hàng tìm đến quầy bar không chỉ để uống mà còn để chia sẻ câu chuyện, tìm kiếm lời khuyên hoặc chỉ đơn giản là có ai đó để trò chuyện trong không khí thoải mái.

Văn hóa tiền tip

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc cho tiền tip (boa) cho bartender là một phần quan trọng của văn hóa dịch vụ. Đây là cách khách hàng thể hiện sự hài lòng và cảm kích đối với chất lượng đồ uống và thái độ phục vụ nhiệt tình của bartender.