maid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người giúp việc nhà, thường là nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maid cleaned the house thoroughly."
"Người giúp việc dọn dẹp nhà cửa rất kỹ lưỡng."
-
"She worked as a maid to support her family."
"Cô ấy làm người giúp việc để hỗ trợ gia đình."
-
"The hotel provides a maid service."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ dọn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maiden | Trinh nữ, thiếu nữ |
| Noun | maidservant | Người hầu gái |
| Adjective | maidenly | Có vẻ trinh nữ, duyên dáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "maid" thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ làm công việc dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ, nấu ăn, và các công việc gia đình khác cho một gia đình hoặc cá nhân. Trong quá khứ, từ này phổ biến hơn, nhưng ngày nay có thể được coi là hơi lỗi thời hoặc trang trọng. Các từ thay thế phổ biến hơn bao gồm "housekeeper", "cleaner", hoặc "domestic worker". "Maid" có thể mang ý nghĩa về một vị trí công việc toàn thời gian hoặc bán thời gian. Đôi khi, nó còn có thể ám chỉ người hầu phòng trong khách sạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleaning cleaning maid (người giúp việc dọn dẹp)
-
chamber chamber maid (người hầu phòng)
-
hotel hotel maid (người giúp việc khách sạn)
-
hire hire a maid (thuê một người giúp việc)
-
employ employ a maid (thuê một người giúp việc)
-
fire fire a maid (sa thải một người giúp việc)
Idioms
-
maid of honor
phù dâu chính (trong đám cưới)
"She was chosen as the maid of honor at her best friend's wedding."
(Cô ấy được chọn làm phù dâu chính trong đám cưới của bạn thân.)
-
old maid
gái già (người phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn, thường mang nghĩa tiêu cực)
"Some people still use the term 'old maid,' but it's considered outdated and offensive."
(Một số người vẫn sử dụng thuật ngữ 'gái già', nhưng nó được coi là lỗi thời và xúc phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maid
danh từNgười giúp việc nhà, thường là nữ.
"The maid cleaned the house thoroughly."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had trained as a maid, she would work at the hotel now. |
Nếu cô ấy đã được đào tạo thành người giúp việc, cô ấy sẽ làm việc tại khách sạn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't lost her job, she wouldn't be needing a maid. |
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy sẽ không cần người giúp việc. |
| Nghi vấn | If he had been more attentive, would the maid have quit? |
Nếu anh ấy chu đáo hơn, người giúp việc có bỏ việc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The maid is cleaning the living room right now. |
Người giúp việc đang dọn dẹp phòng khách ngay bây giờ. |
| Phủ định | The maid isn't washing the dishes at the moment. |
Người giúp việc không rửa bát vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is the maid vacuuming the carpets? |
Người giúp việc đang hút bụi thảm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maid".
