(Top Banner Ad)
maid
A2
danh từ A2 Công việc gia đình, Xã hội

maid

UK: /meɪd/ • US: /meɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người giúp việc ô sin người dọn dẹp nhà cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female domestic servant.

Vietnamese Meaning

Người giúp việc nhà, thường là nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maid cleaned the house thoroughly."

    "Người giúp việc dọn dẹp nhà cửa rất kỹ lưỡng."

  • "She worked as a maid to support her family."

    "Cô ấy làm người giúp việc để hỗ trợ gia đình."

  • "The hotel provides a maid service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ dọn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maiden Trinh nữ, thiếu nữ
Noun maidservant Người hầu gái
Adjective maidenly Có vẻ trinh nữ, duyên dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*magdiz
Old English
mægden
Middle English
maiden, mayde
English
maid

Nguồn gốc từ 'maid'

Từ 'maid' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *magdiz, có nghĩa là 'cô gái, trinh nữ'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'mægden', chỉ một cô gái trẻ hoặc người phụ nữ chưa kết hôn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ người giúp việc, đặc biệt là người hầu gái trẻ tuổi. Ngày nay, 'maid' thường được hiểu là người làm công việc dọn dẹp và phục vụ trong nhà.

Usage Note

Từ "maid" thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ làm công việc dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ, nấu ăn, và các công việc gia đình khác cho một gia đình hoặc cá nhân. Trong quá khứ, từ này phổ biến hơn, nhưng ngày nay có thể được coi là hơi lỗi thời hoặc trang trọng. Các từ thay thế phổ biến hơn bao gồm "housekeeper", "cleaner", hoặc "domestic worker". "Maid" có thể mang ý nghĩa về một vị trí công việc toàn thời gian hoặc bán thời gian. Đôi khi, nó còn có thể ám chỉ người hầu phòng trong khách sạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maid
  • cleaning cleaning maid
    (người giúp việc dọn dẹp)
  • chamber chamber maid
    (người hầu phòng)
  • hotel hotel maid
    (người giúp việc khách sạn)
Verb + maid
  • hire hire a maid
    (thuê một người giúp việc)
  • employ employ a maid
    (thuê một người giúp việc)
  • fire fire a maid
    (sa thải một người giúp việc)

Idioms

  • maid of honor

    phù dâu chính (trong đám cưới)

    "She was chosen as the maid of honor at her best friend's wedding."

    (Cô ấy được chọn làm phù dâu chính trong đám cưới của bạn thân.)

  • old maid

    gái già (người phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn, thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Some people still use the term 'old maid,' but it's considered outdated and offensive."

    (Một số người vẫn sử dụng thuật ngữ 'gái già', nhưng nó được coi là lỗi thời và xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maid

danh từ
Lật mặt

Người giúp việc nhà, thường là nữ.

"The maid cleaned the house thoroughly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had trained as a maid, she would work at the hotel now.
Nếu cô ấy đã được đào tạo thành người giúp việc, cô ấy sẽ làm việc tại khách sạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her job, she wouldn't be needing a maid.
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy sẽ không cần người giúp việc.
Nghi vấn
If he had been more attentive, would the maid have quit?
Nếu anh ấy chu đáo hơn, người giúp việc có bỏ việc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maid is cleaning the living room right now.
Người giúp việc đang dọn dẹp phòng khách ngay bây giờ.
Phủ định
The maid isn't washing the dishes at the moment.
Người giúp việc không rửa bát vào lúc này.
Nghi vấn
Is the maid vacuuming the carpets?
Người giúp việc đang hút bụi thảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maid".

Vai trò của người giúp việc trong xã hội phương Tây

Trong lịch sử, người giúp việc đóng vai trò quan trọng trong các gia đình phương Tây, đặc biệt là ở các tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Họ đảm nhận nhiều công việc khác nhau, từ dọn dẹp, nấu ăn đến chăm sóc trẻ em. Tuy nhiên, vai trò này đã thay đổi đáng kể trong thế kỷ 20 và 21, với sự gia tăng của các dịch vụ dọn dẹp chuyên nghiệp và sự thay đổi trong quan niệm về vai trò giới.