publican
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The owner or manager of a pub (public house).
Vietnamese Meaning
Chủ hoặc người quản lý của một quán rượu (nhà công cộng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The publican was a friendly man who always welcomed regulars with a smile."
"Người chủ quán là một người đàn ông thân thiện, người luôn chào đón khách quen bằng một nụ cười."
-
"He worked as a publican for over 20 years."
"Ông ấy đã làm chủ quán rượu hơn 20 năm."
-
"The publican decided to renovate the pub to attract more customers."
"Người chủ quán rượu quyết định cải tạo quán rượu để thu hút thêm khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "publican" nhấn mạnh vai trò quản lý và sở hữu quán rượu, khác với "bartender" chỉ người pha chế và phục vụ đồ uống. "Landlord" cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi ám chỉ người cho thuê bất động sản hơn là người trực tiếp điều hành quán rượu.
Prepositions
"Publican of the Year" (Chủ quán rượu của năm). Giới từ "of" ở đây chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc vai trò trong một sự kiện, giải thưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly a friendly publican (một chủ quán rượu thân thiện)
-
local the local publican (người chủ quán rượu địa phương)
-
veteran a veteran publican (một chủ quán rượu kỳ cựu)
-
experienced an experienced publican (một chủ quán rượu giàu kinh nghiệm)
-
become to become a publican (trở thành chủ quán rượu)
-
chat with to chat with a publican (trò chuyện với chủ quán rượu)
-
meet to meet the publican (gặp gỡ chủ quán rượu)
-
serves the publican serves (chủ quán phục vụ)
-
runs the publican runs the pub (chủ quán điều hành quán rượu)
-
owns the publican owns the pub (chủ quán sở hữu quán rượu)
Idioms
-
The publican's welcome
Sự chào đón nồng nhiệt của chủ quán rượu (kiểu Anh)
"We received a hearty publican's welcome when we entered the village pub."
(Chúng tôi nhận được sự chào đón nồng nhiệt kiểu chủ quán rượu khi bước vào quán ở làng.)
-
A publican's life
Cuộc sống của một chủ quán rượu (bao gồm cả công việc và trách nhiệm)
"It's a tough publican's life, working long hours and dealing with all sorts of customers."
(Đó là một cuộc sống chủ quán rượu vất vả, làm việc nhiều giờ và đối phó với đủ loại khách hàng.)
-
Behind the publican's bar
Phía sau quầy bar của chủ quán (ám chỉ khu vực làm việc của chủ quán và không khí quán rượu)
"You'll often find the publican, John, behind the publican's bar, chatting with regulars."
(Bạn sẽ thường thấy chủ quán John phía sau quầy bar của mình, trò chuyện với những khách quen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publican
nounChủ hoặc người quản lý của một quán rượu (nhà công cộng).
"The publican was a friendly man who always welcomed regulars with a smile."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The publican always welcomes regulars with a smile. |
Người quản lý quán rượu luôn chào đón khách quen bằng một nụ cười. |
| Phủ định | The new publican doesn't seem to understand the local clientele. |
Người quản lý quán rượu mới dường như không hiểu khách hàng địa phương. |
| Nghi vấn | What kind of ales does the publican usually stock? |
Người quản lý quán rượu thường dự trữ loại bia ale nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publican".
