(Top Banner Ad)
publican
B2
noun B2 Kinh doanh, Dịch vụ

publican

UK: /ˈpʌblɪkən/ • US: /ˈpʌblɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quán rượu người quản lý quán rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The owner or manager of a pub (public house).

Vietnamese Meaning

Chủ hoặc người quản lý của một quán rượu (nhà công cộng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publican was a friendly man who always welcomed regulars with a smile."

    "Người chủ quán là một người đàn ông thân thiện, người luôn chào đón khách quen bằng một nụ cười."

  • "He worked as a publican for over 20 years."

    "Ông ấy đã làm chủ quán rượu hơn 20 năm."

  • "The publican decided to renovate the pub to attract more customers."

    "Người chủ quán rượu quyết định cải tạo quán rượu để thu hút thêm khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, công khai
Noun public công chúng
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb publicize công khai, quảng bá
Verb publish xuất bản (làm cho công chúng biết)
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicanus
Old French
publicain
Middle English
publican
English
publican

Nguồn gốc kép: Người thu thuế và chủ quán rượu

Từ "publican" có một lịch sử thú vị với hai ý nghĩa chính. Ban đầu, trong tiếng Latin, "publicanus" có nghĩa là "người thu thuế" hoặc "người làm việc công" ở La Mã cổ đại. Những người này thường bị coi là tham lam và không được yêu mến. Sau này, từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ "chủ quán rượu" (pub owner), đặc biệt ở Anh, nơi quán rượu (pub) là trung tâm của đời sống xã hội. Dù hai ý nghĩa rất khác biệt, cả hai đều liên quan đến "public" (công cộng/cộng đồng).

Usage Note

Từ "publican" nhấn mạnh vai trò quản lý và sở hữu quán rượu, khác với "bartender" chỉ người pha chế và phục vụ đồ uống. "Landlord" cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi ám chỉ người cho thuê bất động sản hơn là người trực tiếp điều hành quán rượu.

Prepositions

of

"Publican of the Year" (Chủ quán rượu của năm). Giới từ "of" ở đây chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc vai trò trong một sự kiện, giải thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publican
  • friendly a friendly publican
    (một chủ quán rượu thân thiện)
  • local the local publican
    (người chủ quán rượu địa phương)
  • veteran a veteran publican
    (một chủ quán rượu kỳ cựu)
  • experienced an experienced publican
    (một chủ quán rượu giàu kinh nghiệm)
Verb + publican
  • become to become a publican
    (trở thành chủ quán rượu)
  • chat with to chat with a publican
    (trò chuyện với chủ quán rượu)
  • meet to meet the publican
    (gặp gỡ chủ quán rượu)
Publican + Verb
  • serves the publican serves
    (chủ quán phục vụ)
  • runs the publican runs the pub
    (chủ quán điều hành quán rượu)
  • owns the publican owns the pub
    (chủ quán sở hữu quán rượu)

Idioms

  • The publican's welcome

    Sự chào đón nồng nhiệt của chủ quán rượu (kiểu Anh)

    "We received a hearty publican's welcome when we entered the village pub."

    (Chúng tôi nhận được sự chào đón nồng nhiệt kiểu chủ quán rượu khi bước vào quán ở làng.)

  • A publican's life

    Cuộc sống của một chủ quán rượu (bao gồm cả công việc và trách nhiệm)

    "It's a tough publican's life, working long hours and dealing with all sorts of customers."

    (Đó là một cuộc sống chủ quán rượu vất vả, làm việc nhiều giờ và đối phó với đủ loại khách hàng.)

  • Behind the publican's bar

    Phía sau quầy bar của chủ quán (ám chỉ khu vực làm việc của chủ quán và không khí quán rượu)

    "You'll often find the publican, John, behind the publican's bar, chatting with regulars."

    (Bạn sẽ thường thấy chủ quán John phía sau quầy bar của mình, trò chuyện với những khách quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publican

noun
Lật mặt

Chủ hoặc người quản lý của một quán rượu (nhà công cộng).

"The publican was a friendly man who always welcomed regulars with a smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The publican always welcomes regulars with a smile.
Người quản lý quán rượu luôn chào đón khách quen bằng một nụ cười.
Phủ định
The new publican doesn't seem to understand the local clientele.
Người quản lý quán rượu mới dường như không hiểu khách hàng địa phương.
Nghi vấn
What kind of ales does the publican usually stock?
Người quản lý quán rượu thường dự trữ loại bia ale nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publican".

Chủ quán rượu: Trái tim của cộng đồng

Tại Anh, chủ quán rượu (publican) không chỉ là người bán đồ uống mà còn là một phần quan trọng của cộng đồng. Họ thường là người lắng nghe những câu chuyện của khách, duy trì không khí thân thiện và đóng vai trò như một điểm tựa xã hội, nơi mọi người có thể tụ tập, chia sẻ tin tức địa phương. Quán rượu dưới sự quản lý của họ thường trở thành trái tim của làng hoặc khu phố.

Một nghề nghiệp đầy trách nhiệm

Nghề publican đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn là chỉ biết rót bia. Họ phải quản lý kinh doanh, kiểm soát hàng tồn kho, giải quyết xung đột và đảm bảo quán rượu hoạt động hợp pháp, tuân thủ các quy định về rượu bia. Thường xuyên, họ sống ngay tại quán rượu, làm việc nhiều giờ để đảm bảo khách hàng có trải nghiệm tốt nhất.