barrier to learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that prevents learning from taking place effectively.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó ngăn cản việc học diễn ra một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of resources can be a significant barrier to learning for many students."
"Sự thiếu hụt nguồn lực có thể là một rào cản đáng kể đối với việc học của nhiều học sinh."
-
"Cultural differences can sometimes be a barrier to learning a new language."
"Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể là một rào cản đối với việc học một ngôn ngữ mới."
-
"Poverty is often cited as a major barrier to learning in developing countries."
"Nghèo đói thường được coi là một rào cản lớn đối với việc học ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố có thể gây khó khăn cho quá trình học tập của một cá nhân hoặc một nhóm. Nó có thể bao gồm các yếu tố bên ngoài (ví dụ: thiếu tài nguyên) hoặc các yếu tố bên trong (ví dụ: thiếu động lực). Khác với 'obstacle' (trở ngại) mang tính chung chung hơn, 'barrier' (rào cản) thường ngụ ý một sự cản trở đáng kể và khó vượt qua hơn.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ ra mục tiêu hoặc lĩnh vực mà rào cản đang ảnh hưởng tới. Ví dụ: 'a barrier to success' (rào cản đối với thành công). Trong cụm từ 'barrier to learning', 'to' chỉ ra rằng rào cản này đang cản trở quá trình học tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcome a barrier to learning (vượt qua một rào cản học tập)
-
break down a barrier to learning (phá vỡ một rào cản học tập)
-
remove a barrier to learning (loại bỏ một rào cản học tập)
-
create a barrier to learning (tạo ra một rào cản học tập)
-
a significant barrier to learning (một rào cản học tập đáng kể)
-
a major barrier to learning (một rào cản học tập chính/lớn)
-
a common barrier to learning (một rào cản học tập phổ biến)
-
an insurmountable barrier to learning (một rào cản học tập không thể vượt qua)
Idioms
-
break down the barriers to learning
Phá bỏ những rào cản/trở ngại đối với việc học.
"Technology can help break down the geographical barriers to learning."
(Công nghệ có thể giúp phá bỏ các rào cản địa lý đối với việc học.)
-
a psychological barrier to learning
Một rào cản tâm lý đối với việc học (ví dụ: sự thiếu tự tin, nỗi sợ thất bại).
"Fear of making mistakes is a huge psychological barrier to learning a new language."
(Nỗi sợ mắc lỗi là một rào cản tâm lý rất lớn đối với việc học một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barrier to learning
Danh từMột điều gì đó ngăn cản việc học diễn ra một cách hiệu quả.
"Lack of resources can be a significant barrier to learning for many students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrier to learning".
