(Top Banner Ad)
barrier to learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

barrier to learning

UK: /ˈbæriə(r) tə ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈbæriər tuː ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản học tập khó khăn trong học tập trở ngại cho việc học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that prevents learning from taking place effectively.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó ngăn cản việc học diễn ra một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of resources can be a significant barrier to learning for many students."

    "Sự thiếu hụt nguồn lực có thể là một rào cản đáng kể đối với việc học của nhiều học sinh."

  • "Cultural differences can sometimes be a barrier to learning a new language."

    "Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể là một rào cản đối với việc học một ngôn ngữ mới."

  • "Poverty is often cited as a major barrier to learning in developing countries."

    "Nghèo đói thường được coi là một rào cản lớn đối với việc học ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật
Verb bar chặn, ngăn cản, cấm
Noun bar thanh chắn, chướng ngại vật

Synonyms

obstacle to learning (trở ngại cho việc học)impediment to learning (sự cản trở việc học)hindrance to learning (vật cản trở việc học)

Antonyms

facilitator of learning (yếu tố hỗ trợ việc học)aid to learning (sự hỗ trợ cho việc học)

Related Words

learning difficulty (khó khăn trong học tập)learning environment (môi trường học tập)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*barra
Old French
barriere
Middle English
barrere
Modern English
barrier

Từ Thanh Chắn Đến Rào Cản

Từ 'barrier' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'barriere', có nghĩa là hàng rào hoặc cổng được làm từ các 'barre' (thanh chắn). Ban đầu, nó chỉ một vật cản vật lý dùng để phòng thủ hoặc thu phí. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ trở ngại nào, kể cả những trở ngại vô hình như 'rào cản học tập' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố có thể gây khó khăn cho quá trình học tập của một cá nhân hoặc một nhóm. Nó có thể bao gồm các yếu tố bên ngoài (ví dụ: thiếu tài nguyên) hoặc các yếu tố bên trong (ví dụ: thiếu động lực). Khác với 'obstacle' (trở ngại) mang tính chung chung hơn, 'barrier' (rào cản) thường ngụ ý một sự cản trở đáng kể và khó vượt qua hơn.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ ra mục tiêu hoặc lĩnh vực mà rào cản đang ảnh hưởng tới. Ví dụ: 'a barrier to success' (rào cản đối với thành công). Trong cụm từ 'barrier to learning', 'to' chỉ ra rằng rào cản này đang cản trở quá trình học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barrier to learning
  • overcome a barrier to learning
    (vượt qua một rào cản học tập)
  • break down a barrier to learning
    (phá vỡ một rào cản học tập)
  • remove a barrier to learning
    (loại bỏ một rào cản học tập)
  • create a barrier to learning
    (tạo ra một rào cản học tập)
Adjective + barrier to learning
  • a significant barrier to learning
    (một rào cản học tập đáng kể)
  • a major barrier to learning
    (một rào cản học tập chính/lớn)
  • a common barrier to learning
    (một rào cản học tập phổ biến)
  • an insurmountable barrier to learning
    (một rào cản học tập không thể vượt qua)

Idioms

  • break down the barriers to learning

    Phá bỏ những rào cản/trở ngại đối với việc học.

    "Technology can help break down the geographical barriers to learning."

    (Công nghệ có thể giúp phá bỏ các rào cản địa lý đối với việc học.)

  • a psychological barrier to learning

    Một rào cản tâm lý đối với việc học (ví dụ: sự thiếu tự tin, nỗi sợ thất bại).

    "Fear of making mistakes is a huge psychological barrier to learning a new language."

    (Nỗi sợ mắc lỗi là một rào cản tâm lý rất lớn đối với việc học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrier to learning

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó ngăn cản việc học diễn ra một cách hiệu quả.

"Lack of resources can be a significant barrier to learning for many students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrier to learning".

Giáo dục Hòa nhập & Thiết kế Phổ quát cho Việc học (UDL)

Trong triết lý giáo dục phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ nhằm chủ động loại bỏ các rào cản học tập cho học sinh có nhu cầu đa dạng (khuyết tật, phong cách học tập, nền tảng văn hóa khác nhau). UDL là một khuôn khổ để tạo ra môi trường học tập linh hoạt, được thiết kế ngay từ đầu để đáp ứng sự khác biệt của từng cá nhân.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset) và Rào cản Nội tại

Khái niệm 'Tư duy phát triển' của Carol Dweck rất có ảnh hưởng ở các nước phương Tây. Nó cho rằng việc tin rằng trí thông minh có thể được rèn luyện sẽ giúp học sinh vượt qua thử thách. Ngược lại, 'Tư duy cố định' (tin rằng trí thông minh là bẩm sinh) được coi là một rào cản tâm lý lớn đối với việc học. Các trường học thường dạy khái niệm này để giúp học sinh phá bỏ các rào cản do chính mình tạo ra.