(Top Banner Ad)
learning environment
B2
Danh từ B2 Giáo dục

learning environment

UK: /ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường học tập không gian học tập bối cảnh học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The diverse physical, social, cultural, and instructional settings and contexts in which learning occurs or is intended to occur.

Vietnamese Meaning

Môi trường học tập là tập hợp đa dạng các yếu tố vật lý, xã hội, văn hóa và hướng dẫn, trong đó việc học diễn ra hoặc được thiết kế để diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive learning environment fosters student engagement and achievement."

    "Một môi trường học tập tích cực thúc đẩy sự tham gia và thành tích của học sinh."

  • "The school is committed to creating a safe and inclusive learning environment for all students."

    "Nhà trường cam kết tạo ra một môi trường học tập an toàn và hòa nhập cho tất cả học sinh."

  • "Online learning environments offer flexibility and accessibility to a wider range of students."

    "Môi trường học tập trực tuyến mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận cho nhiều đối tượng học sinh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun learning sự học, việc học
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

educational setting (bối cảnh giáo dục)learning space (không gian học tập)

Antonyms

non-learning environment (môi trường không học tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'learning environment'

Cụm từ 'learning environment' là một cụm từ ghép khá hiện đại, xuất hiện khi giáo dục ngày càng chú trọng đến việc tạo ra một không gian hiệu quả cho việc học tập. Nó kết hợp 'learning' (học tập), xuất phát từ động từ 'learn', và 'environment' (môi trường), ám chỉ tất cả các yếu tố xung quanh ảnh hưởng đến quá trình học.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của một cá nhân hoặc một nhóm. Nó bao gồm không gian vật lý, sự tương tác giữa học sinh và giáo viên, các nguồn tài liệu có sẵn và văn hóa học tập chung.

Prepositions

in within

"In a learning environment" dùng để chỉ môi trường cụ thể mà việc học diễn ra. Ví dụ: "Students learn best in a supportive learning environment." "Within a learning environment" nhấn mạnh rằng một cái gì đó xảy ra như một phần của môi trường học tập. Ví dụ: "Collaboration is encouraged within the learning environment."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning environment
  • positive positive learning environment
    (môi trường học tập tích cực)
  • supportive supportive learning environment
    (môi trường học tập hỗ trợ)
  • stimulating stimulating learning environment
    (môi trường học tập kích thích)
  • inclusive inclusive learning environment
    (môi trường học tập hòa nhập)
  • challenging challenging learning environment
    (môi trường học tập đầy thử thách)
Verb + learning environment
  • create create a learning environment
    (tạo ra một môi trường học tập)
  • foster foster a learning environment
    (nuôi dưỡng một môi trường học tập)
  • promote promote a learning environment
    (thúc đẩy một môi trường học tập)
  • improve improve the learning environment
    (cải thiện môi trường học tập)
  • shape shape the learning environment
    (hình thành môi trường học tập)

Idioms

  • toxic learning environment

    môi trường học tập độc hại

    "The constant pressure and competition created a toxic learning environment."

    (Áp lực và sự cạnh tranh liên tục đã tạo ra một môi trường học tập độc hại.)

  • ideal learning environment

    môi trường học tập lý tưởng

    "Small class sizes and personalized attention create an ideal learning environment."

    (Quy mô lớp học nhỏ và sự quan tâm cá nhân tạo ra một môi trường học tập lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning environment

Danh từ
Lật mặt

Môi trường học tập là tập hợp đa dạng các yếu tố vật lý, xã hội, văn hóa và hướng dẫn, trong đó việc học diễn ra hoặc được thiết kế để diễn ra.

"A positive learning environment fosters student engagement and achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning environment".

Quan điểm khác nhau về Môi trường Học tập

Ở các nền văn hóa phương Tây, môi trường học tập thường chú trọng đến sự tự do, sáng tạo và tương tác giữa học sinh. Trong khi đó, một số nền văn hóa phương Đông có thể nhấn mạnh hơn vào kỷ luật, sự tôn trọng giáo viên và học tập theo nhóm.

Vai trò của Công nghệ trong Môi trường Học tập

Ngày nay, công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo ra và cải thiện môi trường học tập. Các công cụ như lớp học trực tuyến, phần mềm giáo dục và tài liệu số giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.