(Top Banner Ad)
mixologist
C1
noun C1 Ẩm thực, Pha chế đồ uống

mixologist

UK: /mɪkˈsɒlədʒɪst/ • US: /mɪkˈsɒlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia pha chế cocktail người pha chế chuyên nghiệp nhà pha chế cocktail
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is skilled at mixing cocktails and other drinks.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng pha chế cocktail và các loại đồ uống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mixologist at the new bar is known for his innovative cocktail creations."

    "Người pha chế tại quán bar mới nổi tiếng với những sáng tạo cocktail độc đáo của mình."

  • "He hired a professional mixologist to create a custom cocktail menu for his wedding."

    "Anh ấy đã thuê một người pha chế chuyên nghiệp để tạo ra một thực đơn cocktail riêng cho đám cưới của mình."

  • "The mixologist explained the history and origins of each ingredient in the cocktail."

    "Người pha chế đã giải thích lịch sử và nguồn gốc của từng thành phần trong ly cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha
Noun mixology nghệ thuật pha chế cocktail
Noun mixer đồ uống dùng để pha chế (ví dụ: soda, tonic); máy trộn
Adjective mixed đã được trộn, hỗn hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Pha chế đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
English
mix
Ancient Greek
logos
English
-ologist
English
mixologist

Nguồn gốc hiện đại

Từ 'mixologist' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của động từ 'mix' (trộn lẫn) và hậu tố '-ologist' (chỉ người nghiên cứu hoặc chuyên gia). Từ này dùng để chỉ một người pha chế đồ uống chuyên nghiệp, đặc biệt là cocktail, với kiến thức sâu rộng về thành phần, kỹ thuật và nghệ thuật pha chế, thường được coi là cấp độ cao hơn so với 'bartender' truyền thống.

Usage Note

Từ 'mixologist' thường được dùng để chỉ những người pha chế chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng về các loại rượu, nguyên liệu và kỹ thuật pha chế, và thường sáng tạo ra các loại cocktail mới. Khác với 'bartender' (người pha chế rượu), 'mixologist' nhấn mạnh vào sự sáng tạo và chuyên môn cao hơn. 'Bartender' có thể chỉ đơn giản là người phục vụ đồ uống theo công thức có sẵn, trong khi 'mixologist' được xem là một nghệ sĩ pha chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixologist
  • expert an expert mixologist
    (một chuyên gia pha chế)
  • talented a talented mixologist
    (một người pha chế tài năng)
  • award-winning an award-winning mixologist
    (một người pha chế đoạt giải thưởng)
  • creative a creative mixologist
    (một người pha chế sáng tạo)
Verb + mixologist
  • hire a hire a mixologist
    (thuê một người pha chế)
  • consult a consult a mixologist
    (tham khảo ý kiến một người pha chế)
  • become a become a mixologist
    (trở thành một người pha chế)
Mixologist + Verb
  • mixologist crafts the mixologist crafts unique cocktails
    (người pha chế sáng tạo ra những ly cocktail độc đáo)
  • mixologist invents the mixologist invents new recipes
    (người pha chế sáng tạo ra các công thức mới)

Idioms

  • a master mixologist

    một bậc thầy pha chế (người rất giỏi trong nghệ thuật pha chế cocktail)

    "She is known as a master mixologist in the city's bar scene."

    (Cô ấy được biết đến là một bậc thầy pha chế trong giới bar của thành phố.)

  • the art of the mixologist

    nghệ thuật của người pha chế (ám chỉ sự tinh tế, sáng tạo trong việc pha chế đồ uống)

    "Learning the art of the mixologist requires patience and a good palate."

    (Học nghệ thuật của người pha chế đòi hỏi sự kiên nhẫn và khẩu vị tốt.)

  • consult a mixologist

    tham khảo ý kiến của người pha chế (để có lời khuyên về đồ uống hoặc tổ chức sự kiện)

    "For your wedding reception, you might want to consult a mixologist for a custom drink menu."

    (Để chiêu đãi tiệc cưới của bạn, bạn có thể muốn tham khảo ý kiến của một người pha chế để có thực đơn đồ uống tùy chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixologist

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng pha chế cocktail và các loại đồ uống khác.

"The mixologist at the new bar is known for his innovative cocktail creations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A skilled mixologist creates innovative and delicious cocktails.
Một mixologist lành nghề tạo ra những ly cocktail ngon và sáng tạo.
Phủ định
Hardly had she become a mixologist than she was offered a job at a top bar.
Ngay khi cô ấy trở thành một mixologist, cô ấy đã được mời làm việc tại một quán bar hàng đầu.
Nghi vấn
Should a person aspire to become a mixologist, they must master the art of cocktail creation.
Nếu một người mong muốn trở thành một mixologist, họ phải thành thạo nghệ thuật pha chế cocktail.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixologist".

Sự phát triển của nghệ thuật pha chế

Thuật ngữ 'mixologist' phản ánh một xu hướng văn hóa ẩm thực, nơi pha chế đồ uống được nâng tầm thành một loại hình nghệ thuật hoặc khoa học. Nó không chỉ đơn thuần là trộn các loại rượu mà còn bao gồm việc hiểu biết sâu sắc về hương vị, thành phần, lịch sử đồ uống và kỹ thuật pha chế sáng tạo để tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho khách hàng.

Khác biệt với Bartender

Mặc dù cả 'mixologist' và 'bartender' đều pha chế đồ uống, nhưng 'mixologist' thường ngụ ý một cấp độ chuyên môn cao hơn. Một bartender có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau trong quán bar, trong khi một mixologist tập trung chuyên sâu vào việc sáng tạo, phát triển và thử nghiệm các công thức cocktail mới, thường sử dụng nguyên liệu độc đáo và kỹ thuật phức tạp.