mixologist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mixologist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người có kỹ năng pha chế cocktail và các loại đồ uống khác.
Definition (English Meaning)
A person who is skilled at mixing cocktails and other drinks.
Ví dụ Thực tế với 'Mixologist'
-
"The mixologist at the new bar is known for his innovative cocktail creations."
"Người pha chế tại quán bar mới nổi tiếng với những sáng tạo cocktail độc đáo của mình."
-
"He hired a professional mixologist to create a custom cocktail menu for his wedding."
"Anh ấy đã thuê một người pha chế chuyên nghiệp để tạo ra một thực đơn cocktail riêng cho đám cưới của mình."
-
"The mixologist explained the history and origins of each ingredient in the cocktail."
"Người pha chế đã giải thích lịch sử và nguồn gốc của từng thành phần trong ly cocktail."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mixologist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mixologist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mixologist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'mixologist' thường được dùng để chỉ những người pha chế chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng về các loại rượu, nguyên liệu và kỹ thuật pha chế, và thường sáng tạo ra các loại cocktail mới. Khác với 'bartender' (người pha chế rượu), 'mixologist' nhấn mạnh vào sự sáng tạo và chuyên môn cao hơn. 'Bartender' có thể chỉ đơn giản là người phục vụ đồ uống theo công thức có sẵn, trong khi 'mixologist' được xem là một nghệ sĩ pha chế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mixologist'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.