(Top Banner Ad)
liquor
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Đồ uống

liquor

UK: /ˈlɪkə/ • US: /ˈlɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh đồ uống có cồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink, especially distilled spirits.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn, đặc biệt là rượu mạnh chưng cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for selling liquor to minors."

    "Anh ta bị bắt vì bán rượu cho người vị thành niên."

  • "The state controls the sale of liquor."

    "Nhà nước kiểm soát việc bán rượu."

  • "He had a liquor cabinet filled with expensive bottles."

    "Anh ta có một tủ rượu chứa đầy những chai đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid ở thể lỏng, lỏng
Verb liquefy làm hóa lỏng, hóa lỏng
Noun liquefaction sự hóa lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquere
Latin
liquor
Old French
licour
Middle English
licour/liquor
Modern English
liquor

Nguồn gốc của từ "Liquor"

Từ "liquor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "liquere" có nghĩa là "lỏng, chảy". Ban đầu, "liquor" (và tiếng Pháp cổ "licour") chỉ đơn thuần dùng để chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào. Mãi đến sau này, nghĩa của từ mới thu hẹp lại để chỉ cụ thể các loại đồ uống có cồn mạnh, đặc biệt là rượu chưng cất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại đồ uống có nồng độ cồn cao như whisky, vodka, rum, tequila, gin. Phân biệt với 'beer' (bia) và 'wine' (rượu vang), vốn có nồng độ cồn thấp hơn và quy trình sản xuất khác.

Prepositions

on with

'- on liquor': thường ám chỉ việc chi tiêu tiền vào rượu, hoặc tác động của rượu lên ai đó (ví dụ: spending money on liquor, or someone being drunk on liquor).
'- with liquor': ám chỉ việc kết hợp món gì đó với rượu (ví dụ: coffee with liquor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquor
  • strong strong liquor
    (rượu mạnh)
  • hard hard liquor
    (rượu mạnh, rượu có nồng độ cồn cao)
  • distilled distilled liquor
    (rượu chưng cất)
Verb + liquor
  • drink drink liquor
    (uống rượu)
  • sell sell liquor
    (bán rượu)
  • serve serve liquor
    (phục vụ rượu)
Noun + liquor (as modifier)
  • liquor liquor store
    (cửa hàng rượu)
  • liquor liquor license
    (giấy phép kinh doanh rượu)

Idioms

  • liquor up

    uống rượu say, cho ai đó uống rượu (để say)

    "They decided to liquor up before going to the party."

    (Họ quyết định uống rượu vào trước khi đi dự tiệc.)

  • in liquor

    trong tình trạng say rượu, say xỉn (hơi cũ)

    "He was found in liquor and causing a disturbance."

    (Anh ta bị phát hiện trong tình trạng say xỉn và gây rối.)

  • the demon liquor

    rượu quỷ (cách gọi cổ, ám chỉ rượu là thứ xấu xa, có hại)

    "Many temperance movements warned against the dangers of the demon liquor."

    (Nhiều phong trào cai rượu đã cảnh báo về mối hiểm nguy của rượu quỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquor

danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn, đặc biệt là rượu mạnh chưng cất.

"He was arrested for selling liquor to minors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquor".

Thời kỳ cấm rượu ở Mỹ

Từ năm 1920 đến 1933, Hoa Kỳ đã thực thi một lệnh cấm toàn quốc về việc sản xuất, vận chuyển và bán đồ uống có cồn, được gọi là Thời kỳ cấm rượu (Prohibition). Đây là một nỗ lực xã hội nhằm giảm thiểu các vấn đề liên quan đến rượu, nhưng nó lại dẫn đến sự gia tăng của thị trường chợ đen và các băng đảng tội phạm.

Ý nghĩa của từ "Spirits"

Trong tiếng Anh, các loại rượu mạnh thường được gọi là "spirits". Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, khi các nhà giả kim tin rằng việc chưng cất có thể tách ra "linh hồn" (spirit) hoặc tinh chất của một chất lỏng. Vì vậy, "liquor" (đồ uống có cồn mạnh) thường được coi là "linh hồn" của rượu vang hoặc ngũ cốc đã được chưng cất.