baseboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm ván hoặc gờ trang trí che phủ chỗ nối giữa tường và sàn nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new baseboards really improved the look of the room."
"Những tấm ốp chân tường mới thực sự cải thiện diện mạo của căn phòng."
-
"We need to replace the damaged baseboard in the living room."
"Chúng ta cần thay thế tấm ốp chân tường bị hỏng trong phòng khách."
-
"The painter carefully taped off the baseboard before painting the walls."
"Người thợ sơn cẩn thận dán băng dính lên tấm ốp chân tường trước khi sơn tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baseboard (còn được gọi là skirting board ở Anh) có chức năng chính là che đi khe hở giữa tường và sàn, đồng thời bảo vệ tường khỏi bị hư hại do va chạm với chân, đồ nội thất, v.v. Nó cũng đóng vai trò trang trí, tạo điểm nhấn cho căn phòng. Khác với 'wainscoting' (ốp chân tường), baseboard chỉ là một dải vật liệu hẹp chạy dọc theo chân tường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install baseboard (lắp đặt len chân tường)
-
paint paint the baseboard (sơn len chân tường)
-
clean clean the baseboard (lau chùi len chân tường)
-
remove remove the baseboard (tháo dỡ len chân tường)
-
wooden wooden baseboard (len chân tường bằng gỗ)
-
white white baseboard (len chân tường màu trắng)
-
decorative decorative baseboard (len chân tường trang trí)
-
damaged damaged baseboard (len chân tường bị hỏng)
-
baseboard baseboard trim (phào chỉ chân tường)
-
baseboard baseboard heater (lò sưởi chân tường (thường là loại điện lắp đặt ở chân tường))
-
along along the baseboard (dọc theo len chân tường)
-
above above the baseboard (phía trên len chân tường)
-
under under the baseboard (phía dưới len chân tường)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baseboard
Danh từMột tấm ván hoặc gờ trang trí che phủ chỗ nối giữa tường và sàn nhà.
"The new baseboards really improved the look of the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseboard".
