(Top Banner Ad)
baseboard
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Trang trí nội thất

baseboard

UK: /ˈbeɪsbɔːd/ • US: /ˈbeɪsbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm ốp chân tường len chân tường gờ chân tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board or molding covering the joint between a wall and the floor.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván hoặc gờ trang trí che phủ chỗ nối giữa tường và sàn nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new baseboards really improved the look of the room."

    "Những tấm ốp chân tường mới thực sự cải thiện diện mạo của căn phòng."

  • "We need to replace the damaged baseboard in the living room."

    "Chúng ta cần thay thế tấm ốp chân tường bị hỏng trong phòng khách."

  • "The painter carefully taped off the baseboard before painting the walls."

    "Người thợ sơn cẩn thận dán băng dính lên tấm ốp chân tường trước khi sơn tường."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

skirting board (tấm ốp chân tường (Anh))

Related Words

molding (gờ trang trí)trim (đường viền trang trí)wainscoting (ốp chân tường (cao hơn baseboard))

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
base
English
base
Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord
English
board
English
baseboard

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'baseboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa hai yếu tố 'base' và 'board'. 'Base' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp và Latinh, mang nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'phần chân'. 'Board' đến từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'thanh gỗ'. Khi kết hợp lại, 'baseboard' mô tả chính xác chức năng của nó: một tấm ván được gắn ở phần chân tường, vừa để bảo vệ vừa để trang trí.

Usage Note

Baseboard (còn được gọi là skirting board ở Anh) có chức năng chính là che đi khe hở giữa tường và sàn, đồng thời bảo vệ tường khỏi bị hư hại do va chạm với chân, đồ nội thất, v.v. Nó cũng đóng vai trò trang trí, tạo điểm nhấn cho căn phòng. Khác với 'wainscoting' (ốp chân tường), baseboard chỉ là một dải vật liệu hẹp chạy dọc theo chân tường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baseboard
  • install install baseboard
    (lắp đặt len chân tường)
  • paint paint the baseboard
    (sơn len chân tường)
  • clean clean the baseboard
    (lau chùi len chân tường)
  • remove remove the baseboard
    (tháo dỡ len chân tường)
Adjective + baseboard
  • wooden wooden baseboard
    (len chân tường bằng gỗ)
  • white white baseboard
    (len chân tường màu trắng)
  • decorative decorative baseboard
    (len chân tường trang trí)
  • damaged damaged baseboard
    (len chân tường bị hỏng)
Noun (compound) + baseboard
  • baseboard baseboard trim
    (phào chỉ chân tường)
  • baseboard baseboard heater
    (lò sưởi chân tường (thường là loại điện lắp đặt ở chân tường))
Prepositional Phrase + baseboard
  • along along the baseboard
    (dọc theo len chân tường)
  • above above the baseboard
    (phía trên len chân tường)
  • under under the baseboard
    (phía dưới len chân tường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseboard

Danh từ
Lật mặt

Một tấm ván hoặc gờ trang trí che phủ chỗ nối giữa tường và sàn nhà.

"The new baseboards really improved the look of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseboard".

Bảo vệ và trang trí

Len chân tường (baseboard) không chỉ có chức năng bảo vệ phần chân tường khỏi va đập, trầy xước từ đồ đạc hoặc khi lau chùi, mà còn là một yếu tố trang trí quan trọng. Nó tạo ra một đường nét hoàn thiện giữa sàn và tường, góp phần định hình phong cách kiến trúc của căn phòng, từ cổ điển đến hiện đại.

Dấu ấn thiết kế

Kiểu dáng và chất liệu của len chân tường thường phản ánh phong cách thiết kế nội thất và thời kỳ xây dựng. Ví dụ, len chân tường kiểu Victoria thường cao và có hoa văn phức tạp, trong khi phong cách hiện đại thường ưu tiên những đường nét đơn giản, tinh tế. Điều này cho thấy sự quan tâm đến từng chi tiết nhỏ trong việc tạo nên không gian sống ở các nền văn hóa phương Tây.