(Top Banner Ad)
baseline
B2
noun B2 Thống kê, Khoa học, Kinh doanh, Y học

baseline

UK: /ˈbeɪslaɪn/ • US: /ˈbeɪslaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mức cơ sở điểm ban đầu số liệu ban đầu dữ liệu cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minimum or basic level or amount, used as a standard for comparison.

Vietnamese Meaning

Mức cơ bản, tối thiểu, hoặc số lượng ban đầu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to establish a baseline for carbon emissions before implementing new environmental policies."

    "Chúng ta cần thiết lập một mức cơ sở cho lượng khí thải carbon trước khi thực hiện các chính sách môi trường mới."

  • "The study compared the patients' health at baseline and after six months of treatment."

    "Nghiên cứu so sánh sức khỏe của bệnh nhân ở thời điểm ban đầu và sau sáu tháng điều trị."

  • "Our baseline assumption is that interest rates will remain stable."

    "Giả định cơ bản của chúng tôi là lãi suất sẽ duy trì ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base cơ sở, nền tảng
Verb base đặt nền, dựa vào
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản
Noun line đường kẻ, ranh giới
Verb line kẻ đường, xếp hàng
Adjective linear tuyến tính, thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh doanh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwes-
Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
English
base
Latin
linum
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
English
base + line (compound c. 1870s)

Nguồn gốc từ 'cơ sở' và 'đường kẻ'

Từ "baseline" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai yếu tố chính: "base" (nghĩa là nền tảng, cơ sở) và "line" (nghĩa là đường kẻ). Nó bắt đầu xuất hiện vào khoảng những năm 1870, ban đầu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như khảo sát địa hình và sau đó là thể thao để chỉ một đường vạch làm điểm tham chiếu cố định.

Ý nghĩa trong thể thao và khoa học

Một trong những ứng dụng sớm nhất của 'baseline' là trong các môn thể thao như tennis hoặc bóng rổ, nơi nó chỉ đường vạch cuối sân, đóng vai trò quan trọng trong luật chơi. Theo thời gian, khái niệm này được mở rộng sang khoa học, y tế và quản lý dự án, nơi nó trở thành một điểm khởi đầu tiêu chuẩn để đo lường sự thay đổi hoặc tiến độ.

Usage Note

Baseline thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc mức chuẩn trước khi có sự thay đổi hoặc can thiệp. Nó được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hành động, chính sách hoặc phương pháp điều trị. Khác với 'benchmark' (điểm chuẩn), baseline tập trung vào trạng thái ban đầu, còn benchmark có thể là một mục tiêu hoặc một tiêu chuẩn tốt nhất để hướng tới.

Prepositions

at from against

At baseline: tại thời điểm ban đầu/mức cơ sở. From baseline: so với mức cơ sở. Against baseline: so sánh với mức cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baseline
  • clear a clear baseline
    (một đường cơ sở rõ ràng)
  • new a new baseline
    (một đường cơ sở mới)
  • initial an initial baseline
    (một đường cơ sở ban đầu)
  • project the project baseline
    (đường cơ sở của dự án)
  • effective an effective baseline
    (một đường cơ sở hiệu quả)
Verb + baseline
  • establish establish a baseline
    (thiết lập một đường cơ sở)
  • set set a baseline
    (đặt ra một đường cơ sở)
  • measure against measure against a baseline
    (đo lường so với đường cơ sở)
  • compare to compare to a baseline
    (so sánh với đường cơ sở)
  • return to return to baseline
    (trở về trạng thái ban đầu/đường cơ sở)
Noun + baseline
  • baseline baseline data
    (dữ liệu cơ sở)
  • baseline baseline study
    (nghiên cứu cơ sở)
  • baseline baseline value
    (giá trị cơ sở)
  • baseline baseline measurement
    (phép đo cơ sở)

Idioms

  • establish a baseline

    thiết lập một điểm khởi đầu, một tiêu chuẩn hoặc mức độ ban đầu để làm căn cứ so sánh hoặc đo lường tiến độ.

    "We need to establish a baseline for our project's progress to track performance accurately."

    (Chúng ta cần thiết lập một đường cơ sở cho tiến độ dự án để theo dõi hiệu suất một cách chính xác.)

  • return to baseline

    trở về trạng thái ban đầu, mức độ bình thường hoặc điểm xuất phát sau một sự kiện hoặc thay đổi.

    "After the medication, the patient's blood pressure returned to baseline."

    (Sau khi dùng thuốc, huyết áp của bệnh nhân đã trở về mức cơ sở (ban đầu).)

  • above/below baseline

    cao hơn/thấp hơn mức tiêu chuẩn, mức khởi điểm hoặc mức bình thường đã thiết lập.

    "The new test results were significantly above the baseline measurements, indicating improvement."

    (Kết quả xét nghiệm mới cao hơn đáng kể so với các phép đo cơ sở, cho thấy sự cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseline

noun
Lật mặt

Mức cơ bản, tối thiểu, hoặc số lượng ban đầu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.

"We need to establish a baseline for carbon emissions before implementing new environmental policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company established a baseline: a minimum sales target for the new quarter.
Công ty đã thiết lập một mức cơ sở: một mục tiêu doanh số tối thiểu cho quý mới.
Phủ định
We didn't meet the baseline requirements: we fell short of the minimum qualifications.
Chúng tôi đã không đáp ứng được các yêu cầu cơ bản: chúng tôi không đạt đủ trình độ tối thiểu.
Nghi vấn
Is this considered the baseline scenario: the most likely outcome based on current trends?
Đây có được coi là kịch bản cơ bản không: kết quả có khả năng xảy ra nhất dựa trên các xu hướng hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseline".

Tiêu chuẩn tham chiếu trong Khoa học và Y tế

Trong lĩnh vực khoa học và y tế, 'baseline' là một khái niệm cốt lõi. Nó thường đề cập đến tình trạng, giá trị hoặc mức độ ban đầu của một đối tượng nghiên cứu, bệnh nhân, hoặc hệ thống trước khi có bất kỳ sự can thiệp, điều trị hay thay đổi nào. Việc thiết lập một 'baseline' cho phép các nhà khoa học và bác sĩ đo lường hiệu quả của một liệu pháp, sự tiến triển của một căn bệnh, hoặc tác động của một yếu tố môi trường bằng cách so sánh các dữ liệu sau đó với điểm khởi đầu này. Điều này rất quan trọng để đưa ra các kết luận khách quan và chính xác.

Điểm khởi đầu trong Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án, 'baseline' là kế hoạch ban đầu đã được phê duyệt cho phạm vi công việc, lịch trình và chi phí của dự án. Nó đại diện cho 'phiên bản gốc' mà mọi tiến độ và hiệu suất sau này sẽ được so sánh. Bất kỳ sự thay đổi nào so với 'baseline' đều cần được xem xét và phê duyệt cẩn thận, đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng và đạt được mục tiêu ban đầu. 'Baseline' giúp kiểm soát dự án, quản lý rủi ro và kỳ vọng một cách hiệu quả, là một công cụ không thể thiếu để đánh giá sự thành công của dự án.