(Top Banner Ad)
benchmark
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

benchmark

UK: /ˈbentʃmɑːk/ • US: /ˈbentʃmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn điểm chuẩn mốc so sánh đánh giá theo tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's performance was measured against industry benchmarks."

    "Hiệu suất của công ty được đo lường so với các tiêu chuẩn của ngành."

  • "The new software is a benchmark in user-friendly design."

    "Phần mềm mới là một chuẩn mực trong thiết kế thân thiện với người dùng."

  • "They use industry benchmarks to measure their progress."

    "Họ sử dụng các tiêu chuẩn ngành để đo lường tiến độ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benchmark điểm chuẩn, tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb benchmark đo lường, so sánh (với một tiêu chuẩn)
Noun benchmarking sự/quá trình đo lường và so sánh hiệu suất với tiêu chuẩn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz + *markō
Old English
benc + mearc
Modern English (19th Century)
benchmark

Dấu Vết Của Người Khảo Sát

Ban đầu, 'benchmark' là một thuật ngữ trong ngành khảo sát địa hình. Các nhà khảo sát sẽ khắc một đường ('mark') lên một bề mặt vững chắc như tường đá, sau đó đặt một thanh sắt góc lên đó để tạo thành một 'cái ghế' ('bench') cho cây thước đo. Điểm cố định này trở thành một mốc tham chiếu chuẩn để đo độ cao của các điểm khác.

Từ Điểm Mốc Vật Lý Đến Tiêu Chuẩn Trừu Tượng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'benchmark' đã mở rộng. Từ một điểm mốc vật lý, nó trở thành một 'tiêu chuẩn' hoặc 'điểm tham chiếu' để đo lường và so sánh chất lượng hoặc hiệu suất của bất cứ thứ gì, từ sản phẩm, dịch vụ cho đến hiệu quả công việc.

Usage Note

Benchmark thường được dùng để chỉ một tiêu chuẩn, một điểm chuẩn, một cột mốc để đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc tiến độ. Nó có thể là một sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình mà các tổ chức khác hướng tới để cải thiện. Nó nhấn mạnh tính so sánh và đánh giá.

Prepositions

against for

against: được dùng để so sánh một cái gì đó với benchmark. for: được dùng để đặt ra benchmark cho một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benchmark
  • set a benchmark
    (thiết lập một tiêu chuẩn)
  • establish a benchmark
    (thiết lập/xây dựng một tiêu chuẩn)
  • meet the benchmark
    (đạt được tiêu chuẩn)
  • exceed the benchmark
    (vượt qua tiêu chuẩn)
  • use as a benchmark
    (sử dụng như một điểm chuẩn)
Adjective + benchmark
  • key benchmark
    (tiêu chuẩn chính/chủ chốt)
  • industry benchmark
    (tiêu chuẩn của ngành)
  • global benchmark
    (tiêu chuẩn toàn cầu)
  • financial benchmark
    (chuẩn mực tài chính)
  • useful benchmark
    (tiêu chuẩn hữu ích)
benchmark + Noun
  • benchmark test
    (bài kiểm tra hiệu năng tiêu chuẩn)
  • benchmark study
    (nghiên cứu đối chứng/so sánh)
  • benchmark data
    (dữ liệu tham chiếu)
  • benchmark index
    (chỉ số tham chiếu (trong tài chính))

Idioms

  • the benchmark against which others are measured

    Tiêu chuẩn vàng để đo lường và so sánh mọi thứ khác.

    "For years, their software was the benchmark against which all others were measured."

    (Trong nhiều năm, phần mềm của họ là chuẩn mực để so sánh với tất cả các phần mềm khác.)

  • set a new benchmark

    Thiết lập một tiêu chuẩn mới, thường là cao hơn, cho một lĩnh vực nào đó.

    "The team's latest project has set a new benchmark for quality in the industry."

    (Dự án mới nhất của nhóm đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về chất lượng trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benchmark

danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

"The company's performance was measured against industry benchmarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Benchmarking our competitors' strategies is crucial for staying ahead in the market.
Việc so sánh các chiến lược của đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng để dẫn đầu thị trường.
Phủ định
Not benchmarking against industry standards can lead to stagnation and decreased competitiveness.
Việc không so sánh với các tiêu chuẩn ngành có thể dẫn đến trì trệ và giảm khả năng cạnh tranh.
Nghi vấn
Is benchmarking the performance of the new system necessary before its official launch?
Có cần thiết phải so sánh hiệu suất của hệ thống mới trước khi ra mắt chính thức không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company benchmarks its performance against the industry leader.
Công ty so sánh hiệu suất của mình với công ty dẫn đầu ngành.
Phủ định
Did the team not benchmark the new software before releasing it?
Có phải đội ngũ đã không đánh giá phần mềm mới trước khi phát hành nó?
Nghi vấn
Is this product the new benchmark for sustainable packaging?
Sản phẩm này có phải là chuẩn mực mới cho bao bì bền vững không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts were benchmarking the company's performance against its competitors last quarter.
Các nhà phân tích đang so sánh hiệu suất của công ty với các đối thủ cạnh tranh vào quý trước.
Phủ định
They were not benchmarking their products before launch, which led to some unforeseen issues.
Họ đã không so sánh các sản phẩm của họ trước khi ra mắt, điều này dẫn đến một số vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Were they benchmarking the new software's speed against the older version?
Họ có đang so sánh tốc độ của phần mềm mới với phiên bản cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benchmark".

Benchmarking trong Kinh doanh

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'benchmarking' là một hoạt động chiến lược cốt lõi. Các công ty liên tục so sánh sản phẩm, quy trình và hiệu suất của mình với các đối thủ cạnh tranh hàng đầu ('best in class'). Quá trình này giúp họ xác định điểm yếu và đặt ra mục tiêu cải tiến để duy trì tính cạnh tranh.

Benchmark trong Công nghệ

Trong thế giới công nghệ, 'benchmark' là các bài kiểm tra được tiêu chuẩn hóa để đo lường sức mạnh của phần cứng máy tính (như CPU, card đồ họa). Các điểm số từ các phần mềm benchmark như Geekbench hay 3DMark là nguồn tham khảo quan trọng cho người tiêu dùng khi mua sắm thiết bị công nghệ và cũng là thước đo cho các nhà sản xuất.