comparison
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comparison'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc trường hợp so sánh.
Definition (English Meaning)
The act or instance of comparing.
Ví dụ Thực tế với 'Comparison'
-
"A comparison with other countries shows that our education system is highly effective."
"So sánh với các quốc gia khác cho thấy hệ thống giáo dục của chúng ta có hiệu quả cao."
-
"The comparison of the two reports revealed some inconsistencies."
"Việc so sánh hai báo cáo cho thấy một vài điểm không nhất quán."
-
"She made a comparison between her current job and her previous one."
"Cô ấy đã so sánh giữa công việc hiện tại và công việc trước đây của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Comparison'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: comparison
- Verb: compare
- Adjective: comparable, comparative
- Adverb: comparatively
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Comparison'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sự so sánh thường được sử dụng để chỉ ra điểm tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc sự vật. Nó có thể mang tính khách quan hoặc chủ quan, và thường nhằm mục đích làm rõ, đánh giá, hoặc đưa ra quyết định. Khác với 'contrast' (sự tương phản) chỉ tập trung vào sự khác biệt, 'comparison' bao hàm cả sự giống và khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'comparison with' thường dùng để so sánh hai thứ để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt. 'comparison to' thường dùng để ví von, so sánh một thứ với một thứ khác mang tính ẩn dụ. 'comparison between' dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ cụ thể, thường trong một bối cảnh có giới hạn rõ ràng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Comparison'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
While the comparison between the two models is complex, the new model is more efficient.
|
Mặc dù sự so sánh giữa hai mô hình là phức tạp, mô hình mới hiệu quả hơn. |
| Phủ định |
Unless we compare these results to the previous experiment, we cannot draw any meaningful conclusions.
|
Trừ khi chúng ta so sánh những kết quả này với thí nghiệm trước, chúng ta không thể đưa ra bất kỳ kết luận có ý nghĩa nào. |
| Nghi vấn |
If you are going to compare the two products, will you focus on their price or their features?
|
Nếu bạn định so sánh hai sản phẩm, bạn sẽ tập trung vào giá cả hay tính năng của chúng? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The comparison between the two products is necessary to make an informed decision.
|
Sự so sánh giữa hai sản phẩm là cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Phủ định |
Is this car comparatively expensive?
|
Có phải chiếc xe này đắt một cách tương đối không? |
| Nghi vấn |
Are the lives of the poor comparable to the lives of the rich?
|
Liệu cuộc sống của người nghèo có thể so sánh được với cuộc sống của người giàu? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The analysts will be comparing the company's performance against its competitors' throughout the quarter.
|
Các nhà phân tích sẽ so sánh hiệu suất của công ty với các đối thủ cạnh tranh trong suốt quý. |
| Phủ định |
The editor won't be comparatively analyzing all submissions this week due to the high volume.
|
Biên tập viên sẽ không phân tích so sánh tất cả các bài nộp trong tuần này do số lượng lớn. |
| Nghi vấn |
Will they be making a comparison of the two products during the presentation?
|
Họ có đang so sánh hai sản phẩm trong buổi thuyết trình không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The analyst is comparatively assessing the data to identify trends.
|
Nhà phân tích đang đánh giá dữ liệu một cách so sánh để xác định các xu hướng. |
| Phủ định |
The marketing team is not comparing this year's campaign results with last year's yet.
|
Đội ngũ marketing vẫn chưa so sánh kết quả chiến dịch năm nay với năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Are they making a comparison between the two products right now?
|
Họ có đang thực hiện so sánh giữa hai sản phẩm ngay bây giờ không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This year's sales are comparatively higher than last year's.
|
Doanh số năm nay cao hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định |
His performance is less impressive than a direct comparison would suggest.
|
Màn trình diễn của anh ấy ít ấn tượng hơn so với những gì một so sánh trực tiếp cho thấy. |
| Nghi vấn |
Is the new model comparable in price to the older one?
|
Mẫu mới có giá tương đương với mẫu cũ không? |