(Top Banner Ad)
comparison
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học xã hội

comparison

UK: /kəmˈpærɪsn/ • US: /kəmˈpærɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

sự so sánh phép so sánh sự đối chiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or instance of comparing.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A comparison with other countries shows that our education system is highly effective."

    "So sánh với các quốc gia khác cho thấy hệ thống giáo dục của chúng ta có hiệu quả cao."

  • "The comparison of the two reports revealed some inconsistencies."

    "Việc so sánh hai báo cáo cho thấy một vài điểm không nhất quán."

  • "She made a comparison between her current job and her previous one."

    "Cô ấy đã so sánh giữa công việc hiện tại và công việc trước đây của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compare So sánh, đối chiếu
Adjective comparable Có thể so sánh được, tương đương
Adverb comparatively Tương đối, so với
Adjective incomparable Không thể so sánh được, vô song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparatio (action of comparing)
Old French
comparaison
Middle English
comparison

Nguồn Gốc La Tinh của Sự So Sánh

Từ 'comparison' xuất phát từ tiếng Latinh 'comparatio'. Gốc từ Latinh 'par' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'ngang hàng'. Khi thêm tiền tố 'com-' (cùng nhau), nó tạo ra ý nghĩa gốc là 'đặt hai thứ cạnh nhau để xem chúng có ngang hàng, tương xứng hay không'. Điều này đã hình thành nên hành động so sánh (comparison).

Usage Note

Sự so sánh thường được sử dụng để chỉ ra điểm tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc sự vật. Nó có thể mang tính khách quan hoặc chủ quan, và thường nhằm mục đích làm rõ, đánh giá, hoặc đưa ra quyết định. Khác với 'contrast' (sự tương phản) chỉ tập trung vào sự khác biệt, 'comparison' bao hàm cả sự giống và khác nhau.

Prepositions

with to between

'comparison with' thường dùng để so sánh hai thứ để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt. 'comparison to' thường dùng để ví von, so sánh một thứ với một thứ khác mang tính ẩn dụ. 'comparison between' dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ cụ thể, thường trong một bối cảnh có giới hạn rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comparison
  • favorable a favorable comparison
    (một sự so sánh có lợi)
  • stark a stark comparison
    (một sự so sánh/tương phản rõ rệt, gay gắt)
  • direct a direct comparison
    (sự so sánh trực tiếp)
Verb + comparison
  • make make a comparison
    (thực hiện/tiến hành một sự so sánh)
  • draw draw a comparison between A and B
    (rút ra/thiết lập một sự so sánh giữa A và B)
  • bear bear comparison with something
    (có thể được so sánh với thứ gì đó (ngang tầm, tương xứng))
Common Phrases
  • by by comparison
    (để so sánh (dùng khi bắt đầu so sánh))
  • in in comparison to/with
    (khi so sánh với, trong sự đối chiếu với)

Idioms

  • beyond comparison

    Vô song, không thể so sánh được (thường dùng để khen ngợi)

    "Her cooking skills are beyond comparison."

    (Kỹ năng nấu ăn của cô ấy là vô song.)

  • Comparison is the thief of joy.

    So sánh là kẻ đánh cắp niềm vui (Tục ngữ, ý nói không nên quá bận tâm đến thành công của người khác mà đánh mất sự hài lòng của mình)

    "Focus on your own journey, because comparison is the thief of joy."

    (Hãy tập trung vào hành trình của riêng bạn, vì so sánh là kẻ đánh cắp niềm vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comparison

noun
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp so sánh.

"A comparison with other countries shows that our education system is highly effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the comparison between the two models is complex, the new model is more efficient.
Mặc dù sự so sánh giữa hai mô hình là phức tạp, mô hình mới hiệu quả hơn.
Phủ định
Unless we compare these results to the previous experiment, we cannot draw any meaningful conclusions.
Trừ khi chúng ta so sánh những kết quả này với thí nghiệm trước, chúng ta không thể đưa ra bất kỳ kết luận có ý nghĩa nào.
Nghi vấn
If you are going to compare the two products, will you focus on their price or their features?
Nếu bạn định so sánh hai sản phẩm, bạn sẽ tập trung vào giá cả hay tính năng của chúng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used a better comparative analysis, they would understand the market trends now.
Nếu họ đã sử dụng một phân tích so sánh tốt hơn, họ sẽ hiểu xu hướng thị trường bây giờ.
Phủ định
If she hadn't made that comparison to her previous project, she wouldn't be facing these challenges now.
Nếu cô ấy không thực hiện so sánh với dự án trước đây của mình, cô ấy sẽ không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ.
Nghi vấn
If we had compared the two models more thoroughly, would we know which one to choose now?
Nếu chúng ta đã so sánh hai mô hình kỹ lưỡng hơn, liệu chúng ta có biết chọn cái nào bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comparison between the two products is necessary to make an informed decision.
Sự so sánh giữa hai sản phẩm là cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt.
Phủ định
Is this car comparatively expensive?
Có phải chiếc xe này đắt một cách tương đối không?
Nghi vấn
Are the lives of the poor comparable to the lives of the rich?
Liệu cuộc sống của người nghèo có thể so sánh được với cuộc sống của người giàu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts will be comparing the company's performance against its competitors' throughout the quarter.
Các nhà phân tích sẽ so sánh hiệu suất của công ty với các đối thủ cạnh tranh trong suốt quý.
Phủ định
The editor won't be comparatively analyzing all submissions this week due to the high volume.
Biên tập viên sẽ không phân tích so sánh tất cả các bài nộp trong tuần này do số lượng lớn.
Nghi vấn
Will they be making a comparison of the two products during the presentation?
Họ có đang so sánh hai sản phẩm trong buổi thuyết trình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst is comparatively assessing the data to identify trends.
Nhà phân tích đang đánh giá dữ liệu một cách so sánh để xác định các xu hướng.
Phủ định
The marketing team is not comparing this year's campaign results with last year's yet.
Đội ngũ marketing vẫn chưa so sánh kết quả chiến dịch năm nay với năm ngoái.
Nghi vấn
Are they making a comparison between the two products right now?
Họ có đang thực hiện so sánh giữa hai sản phẩm ngay bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's sales are comparatively higher than last year's.
Doanh số năm nay cao hơn so với năm ngoái.
Phủ định
His performance is less impressive than a direct comparison would suggest.
Màn trình diễn của anh ấy ít ấn tượng hơn so với những gì một so sánh trực tiếp cho thấy.
Nghi vấn
Is the new model comparable in price to the older one?
Mẫu mới có giá tương đương với mẫu cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparison".

Lý Thuyết So Sánh Xã Hội (Social Comparison Theory)

Trong tâm lý học phương Tây, Lý thuyết So sánh Xã hội của Leon Festinger mô tả xu hướng tự nhiên của con người là đánh giá bản thân bằng cách so sánh với người khác. Sự so sánh này có thể là 'upward' (so sánh với người giỏi hơn, nhằm thúc đẩy động lực) hoặc 'downward' (so sánh với người kém hơn, giúp tăng lòng tự trọng).

So Sánh trong Quảng Cáo

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, luật quảng cáo cho phép 'quảng cáo so sánh' (comparative advertising). Tức là, một công ty có thể nêu tên và so sánh trực tiếp sản phẩm của mình với đối thủ cạnh tranh (miễn là thông tin đó trung thực), nhằm làm nổi bật ưu thế của sản phẩm mình. Đây là một hình thức tiếp thị phổ biến.