(Top Banner Ad)
reference point
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Địa lý, Kinh tế, v.v.)

reference point

UK: /ˈrefrəns pɔɪnt/ • US: /ˈrefərəns pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tham chiếu mốc tham chiếu cơ sở tham chiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basis or standard for evaluation, assessment, or comparison; a point, line, or plane used as a basis for measurement or calculation.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hoặc tiêu chuẩn để đánh giá, thẩm định hoặc so sánh; một điểm, đường thẳng hoặc mặt phẳng được sử dụng làm cơ sở cho đo lường hoặc tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the mountain peak as a reference point to navigate through the forest."

    "Chúng tôi đã sử dụng đỉnh núi làm điểm tham chiếu để điều hướng xuyên khu rừng."

  • "The company uses last year's sales figures as a reference point for assessing current performance."

    "Công ty sử dụng số liệu bán hàng năm ngoái làm điểm tham chiếu để đánh giá hiệu quả hoạt động hiện tại."

  • "In surveying, a known landmark is used as a reference point for mapping new areas."

    "Trong khảo sát, một địa danh đã biết được sử dụng làm điểm tham chiếu để lập bản đồ các khu vực mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer Tham chiếu, ám chỉ, giới thiệu
Noun reference Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự giới thiệu
Adjective referential Có tính chất tham chiếu, liên quan đến tham chiếu
Noun point Điểm, mũi nhọn, ý chính, quan điểm
Verb point out Chỉ ra, lưu ý, nhấn mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Địa lý, Kinh tế, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référence
English
reference
Latin
punctum
Old French
point
English
point
English
reference point

Nguồn gốc của 'reference'

Từ 'reference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. Ý tưởng ban đầu là việc 'chỉ dẫn' hoặc 'ám chỉ' một điều gì đó đã có sẵn, hoặc 'mang thông tin trở lại' từ một nguồn khác. Điều này đã phát triển thành nghĩa 'điểm tham chiếu' – một thứ mà bạn 'quay lại' để so sánh hoặc xác định.

Nguồn gốc của 'point'

Từ 'point' xuất phát từ tiếng Latin 'punctum', có nghĩa là 'một lỗ nhỏ' hoặc 'một dấu chấm' được tạo ra bởi hành động 'chọc' hay 'đâm' (từ 'pungere'). Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu vật lý, một vị trí cụ thể. Khi kết hợp với 'reference', nó tạo thành 'điểm tham chiếu' – một vị trí hoặc tiêu chuẩn cố định mà từ đó mọi thứ khác được đo lường hoặc đánh giá.

Usage Note

Điểm tham chiếu là một khái niệm chung được sử dụng rộng rãi. Nó có thể là một tiêu chuẩn chủ quan hoặc một điểm neo khách quan. Trong nhiều ngữ cảnh, nó dùng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc nền tảng mà các thứ khác được so sánh hoặc đánh giá dựa trên đó. Trong toán học và khoa học, nó là một vị trí hoặc giá trị cụ thể mà từ đó các phép đo được thực hiện.

Prepositions

as for to

* **as a reference point**: dùng để chỉ cái gì đó đóng vai trò là điểm tham chiếu.
* **for a reference point**: dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng điểm tham chiếu.
* **to a reference point**: dùng để chỉ sự liên hệ hoặc so sánh với điểm tham chiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference point
  • fixed fixed reference point
    (điểm tham chiếu cố định)
  • clear clear reference point
    (điểm tham chiếu rõ ràng)
  • common common reference point
    (điểm tham chiếu chung)
  • crucial crucial reference point
    (điểm tham chiếu quan trọng/then chốt)
  • stable stable reference point
    (điểm tham chiếu ổn định)
Verb + reference point
  • establish establish a reference point
    (thiết lập một điểm tham chiếu)
  • provide provide a reference point
    (cung cấp một điểm tham chiếu)
  • serve as serve as a reference point
    (đóng vai trò là điểm tham chiếu)
  • use as use something as a reference point
    (sử dụng cái gì đó làm điểm tham chiếu)
Prepositional Phrase
  • from a from a reference point
    (từ một điểm tham chiếu)
  • relative to relative to a reference point
    (tương đối so với một điểm tham chiếu)

Idioms

  • serve as a reference point

    Đóng vai trò là một điểm tham chiếu; làm cơ sở để so sánh hoặc đánh giá

    "The original design document will serve as a reference point for all future modifications."

    (Tài liệu thiết kế gốc sẽ đóng vai trò là một điểm tham chiếu cho tất cả các sửa đổi trong tương lai.)

  • a common reference point

    Một điểm tham chiếu chung; một tiêu chuẩn hoặc cơ sở hiểu biết được mọi người chấp nhận

    "For effective communication, it's essential to establish a common reference point."

    (Để giao tiếp hiệu quả, điều cần thiết là phải thiết lập một điểm tham chiếu chung.)

  • establish a reference point

    Thiết lập một điểm tham chiếu; tạo ra một tiêu chuẩn hoặc cơ sở để so sánh

    "Before starting the experiment, we need to establish a clear reference point for our measurements."

    (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, chúng ta cần thiết lập một điểm tham chiếu rõ ràng cho các phép đo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference point

noun
Lật mặt

Một cơ sở hoặc tiêu chuẩn để đánh giá, thẩm định hoặc so sánh; một điểm, đường thẳng hoặc mặt phẳng được sử dụng làm cơ sở cho đo lường hoặc tính toán.

"We used the mountain peak as a reference point to navigate through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference point".

Tầm quan trọng của Điểm Tham chiếu chung trong Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc có một 'điểm tham chiếu chung' (common reference point) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết lẫn nhau trong giao tiếp và tranh luận. Nếu mọi người không có chung một nền tảng kiến thức, niềm tin, hoặc tiêu chuẩn đánh giá, việc trao đổi ý tưởng sẽ trở nên khó khăn hoặc dẫn đến hiểu lầm. Điều này thể hiện rõ trong khoa học, nghệ thuật, luật pháp, và cả trong cuộc sống hàng ngày.

Điểm Tham chiếu và Thiên kiến Nhận thức

Trong tâm lý học nhận thức, 'điểm tham chiếu' đóng vai trò trung tâm trong nhiều thiên kiến (cognitive biases). Chẳng hạn, hiệu ứng 'neo đậu' (anchoring effect) mô tả xu hướng con người phụ thuộc quá nhiều vào thông tin đầu tiên nhận được (điểm neo) khi đưa ra quyết định, ngay cả khi thông tin đó không liên quan. Điểm neo này trở thành một 'điểm tham chiếu' không chính xác, làm sai lệch các phán đoán tiếp theo.