(Top Banner Ad)
parentage
C1
noun C1 Pháp luật, Gia đình, Xã hội

parentage

UK: /ˈpeərəntɪdʒ/ • US: /ˈper.ən.tɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi huyết thống nguồn gốc tổ tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the identity and origins of someone's parents

Vietnamese Meaning

dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên (của ai đó)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His parentage was uncertain, and he was raised in an orphanage."

    "Nguồn gốc của anh ta không rõ ràng và anh ta được nuôi dưỡng trong trại trẻ mồ côi."

  • "The court is investigating the child's parentage."

    "Tòa án đang điều tra nguồn gốc của đứa trẻ."

  • "Questions about his parentage have haunted him throughout his life."

    "Những câu hỏi về dòng dõi của anh ấy đã ám ảnh anh ấy suốt cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ (người sinh ra hoặc nuôi dưỡng)
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dạy con cái
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Adjective parentless mồ côi, không có cha mẹ
Noun parenting việc nuôi dạy con cái, làm cha mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere
Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
English
parentage

Nguồn gốc của 'parentage'

Từ 'parentage' được tạo thành từ danh từ 'parent' (cha mẹ) và hậu tố '-age'. Bản thân từ 'parent' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'parens', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'parere' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'mang đến'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'parent' như chúng ta biết ngày nay. Hậu tố '-age' thêm vào để chỉ 'trạng thái', 'tình trạng' hoặc 'nguồn gốc', vì vậy 'parentage' chính là nguồn gốc cha mẹ hay dòng dõi của một người.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý để xác định cha mẹ ruột của một người, đặc biệt khi có tranh chấp hoặc cần xác minh. Nó nhấn mạnh đến việc xác định danh tính và nguồn gốc của cha mẹ, chứ không chỉ đơn thuần là mối quan hệ gia đình.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ người hoặc đối tượng mà dòng dõi thuộc về: the parentage of the child.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parentage
  • noble noble parentage
    (dòng dõi quý tộc/thượng lưu)
  • humble humble parentage
    (dòng dõi khiêm tốn/bình dân)
  • mixed mixed parentage
    (dòng dõi hỗn hợp/đa chủng tộc)
  • royal royal parentage
    (dòng dõi hoàng gia)
  • unknown unknown parentage
    (dòng dõi không rõ)
Verb + parentage
  • trace trace parentage
    (truy tìm dòng dõi/nguồn gốc)
  • establish establish parentage
    (xác định huyết thống/cha mẹ)
  • dispute dispute parentage
    (tranh cãi về huyết thống/nguồn gốc)

Idioms

  • of noble parentage

    có dòng dõi quý tộc/cao quý

    "She was proud to announce that she was of noble parentage."

    (Cô ấy tự hào tuyên bố rằng mình có dòng dõi quý tộc.)

  • trace one's parentage

    truy tìm nguồn gốc cha mẹ/dòng dõi của mình

    "Many people use genealogy websites to trace their parentage."

    (Nhiều người sử dụng các trang web phả hệ để truy tìm nguồn gốc cha mẹ của họ.)

  • disputed parentage

    huyết thống bị tranh cãi/nguồn gốc không rõ ràng

    "The court case revolved around the child's disputed parentage."

    (Vụ án xoay quanh huyết thống bị tranh cãi của đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parentage

noun
Lật mặt

dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên (của ai đó)

"His parentage was uncertain, and he was raised in an orphanage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parentage".

Tầm quan trọng của phả hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc truy tìm phả hệ và biết về 'parentage' (dòng dõi cha mẹ) của mình là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân. Nhiều người dành thời gian nghiên cứu lịch sử gia đình để hiểu rõ hơn về tổ tiên, nguồn gốc và các câu chuyện từ quá khứ, thường sử dụng các công cụ như cây gia phả hoặc xét nghiệm DNA.

Xác định huyết thống trong pháp luật

Việc xác định 'parentage' có ý nghĩa pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các vấn đề như quyền thừa kế, quyền nuôi con, cấp quốc tịch và quyền lợi xã hội. Các tòa án thường yêu cầu bằng chứng rõ ràng về 'parentage' để đảm bảo quyền và trách nhiệm được thực hiện đúng cách.