(Top Banner Ad)
illegitimate child
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Lịch sử

illegitimate child

UK: /ɪləˈdʒɪtɪmət tʃaɪld/ • US: /ɪləˈdʒɪtəmət tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con ngoài giá thú con rơi (nghĩa tiêu cực, không chính thức) con hoang (rất tiêu cực và xúc phạm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child born to parents who are not married to each other.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được sinh ra bởi cha mẹ không kết hôn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, an illegitimate child faced significant legal disadvantages."

    "Trong lịch sử, một đứa trẻ ngoài giá thú phải đối mặt với những bất lợi pháp lý đáng kể."

  • "The laws regarding the rights of illegitimate children have changed significantly over time."

    "Luật liên quan đến quyền của trẻ em ngoài giá thú đã thay đổi đáng kể theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegitimate bất hợp pháp, không chính thống
Noun illegitimacy tình trạng bất hợp pháp, sự không chính thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegitimus
English
illegitimate
English
child

Nguồn gốc của 'illegitimate'

Từ 'illegitimate' xuất phát từ tiếng Latin 'illegitimus', có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'không theo luật'. Nó thường được sử dụng để chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài hôn thú, một vấn đề từng bị xã hội lên án mạnh mẽ trong lịch sử phương Tây. Trong quá khứ, địa vị pháp lý và quyền lợi của những đứa trẻ này thường bị hạn chế so với những đứa trẻ sinh ra trong hôn nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'illegitimate child' mang tính xúc phạm và lỗi thời. Nó thường được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập hơn như 'child born out of wedlock' hoặc 'non-marital child'. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ các hệ thống pháp luật và xã hội phân biệt đối xử với trẻ em sinh ra ngoài hôn nhân, đặc biệt là liên quan đến quyền thừa kế và địa vị xã hội. Sử dụng thuật ngữ này có thể gây khó chịu và nên tránh trong giao tiếp hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegitimate child
  • abandoned abandoned illegitimate child
    (đứa con ngoài giá thú bị bỏ rơi)
  • poor poor illegitimate child
    (đứa con ngoài giá thú nghèo khổ)
Verb + illegitimate child
  • raise raise an illegitimate child
    (nuôi nấng một đứa con ngoài giá thú)
  • acknowledge acknowledge an illegitimate child
    (thừa nhận một đứa con ngoài giá thú)

Idioms

  • love child

    con rơi (một cách nói nhẹ nhàng hơn)

    "She was referred to as the King's love child."

    (Cô ấy được nhắc đến như là con rơi của nhà vua.)

  • bastard

    đứa con hoang (từ này có nghĩa tiêu cực và xúc phạm)

    "He was often called a bastard because his parents weren't married."

    (Anh ta thường bị gọi là đứa con hoang vì bố mẹ anh ta không kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegitimate child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ được sinh ra bởi cha mẹ không kết hôn với nhau.

"Historically, an illegitimate child faced significant legal disadvantages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The illegitimate child faced many social stigmas.
Đứa con ngoài giá thú phải đối mặt với nhiều kỳ thị xã hội.
Phủ định
It is not legitimate to claim that an illegitimate child is without value.
Việc cho rằng một đứa con ngoài giá thú là vô giá trị là không chính đáng.
Nghi vấn
Was the child considered illegitimate in that era?
Đứa trẻ có bị coi là con ngoài giá thú vào thời đại đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimate child".

Địa vị pháp lý và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, địa vị pháp lý và xã hội của 'illegitimate child' đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Trước đây, họ thường phải đối mặt với sự kỳ thị và hạn chế về quyền thừa kế. Tuy nhiên, luật pháp hiện đại ở nhiều quốc gia đã mang lại cho họ quyền lợi pháp lý tương đương với những đứa trẻ sinh ra trong hôn nhân. Dù vậy, sự kỳ thị xã hội có thể vẫn còn tồn tại ở một số cộng đồng.

Quan niệm về hôn nhân và gia đình

Quan niệm về hôn nhân và gia đình trong xã hội phương Tây đã trải qua nhiều biến đổi. Tỷ lệ sinh con ngoài giá thú đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây, cho thấy sự chấp nhận ngày càng tăng đối với các hình thức gia đình khác nhau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ 'illegitimate child' ngày càng ít phổ biến vì nó mang tính kỳ thị và không còn phản ánh chính xác thực tế xã hội.