(Top Banner Ad)
baton rouge
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Ngôn ngữ học

baton rouge

UK: /ˌbætən ˈruːʒ/ • US: /ˌbætən ˈruːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

Baton Rouge (thành phố)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Louisiana, United States.

Vietnamese Meaning

Thủ phủ của bang Louisiana, Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baton Rouge is located on the Mississippi River."

    "Baton Rouge nằm trên sông Mississippi."

  • "She moved to Baton Rouge for a new job opportunity."

    "Cô ấy chuyển đến Baton Rouge để tìm kiếm cơ hội việc làm mới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Bâton Rouge

Nguồn gốc tên gọi 'Baton Rouge'

Tên gọi 'Baton Rouge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'cây gậy đỏ'. Theo truyền thuyết, vào năm 1699, nhà thám hiểm người Pháp Pierre Le Moyne d'Iberville đã phát hiện một cây cột hoặc cọc màu đỏ được những bộ lạc thổ dân Houma và Bayogoula dựng lên để đánh dấu ranh giới khu vực săn bắn của họ. Từ đó, ông và đoàn thám hiểm đã đặt tên cho địa điểm này là 'Baton Rouge'.

Usage Note

Baton Rouge là tên một thành phố, không phải một danh từ chung. Nguồn gốc của tên bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cây gậy đỏ'. Vào thế kỷ 17, các nhà thám hiểm người Pháp đã đặt tên cho khu vực này dựa trên một cột mốc biên giới do người bản địa dựng nên, có thể là một cây cột gỗ màu đỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Baton Rouge
  • in in Baton Rouge
    (ở Baton Rouge)
  • to to Baton Rouge
    (đến Baton Rouge)
  • from from Baton Rouge
    (từ Baton Rouge)
Verb + Baton Rouge
  • visit visit Baton Rouge
    (thăm Baton Rouge)
  • live in live in Baton Rouge
    (sống ở Baton Rouge)
  • travel to travel to Baton Rouge
    (đi du lịch đến Baton Rouge)
Noun + Baton Rouge
  • the city of the city of Baton Rouge
    (thành phố Baton Rouge)
  • Baton Rouge Baton Rouge police
    (cảnh sát Baton Rouge)
  • Baton Rouge Baton Rouge airport
    (sân bay Baton Rouge)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baton rouge

Danh từ
Lật mặt

Thủ phủ của bang Louisiana, Hoa Kỳ.

"Baton Rouge is located on the Mississippi River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton rouge".

Thủ phủ của Louisiana

Baton Rouge là thủ phủ của bang Louisiana, Hoa Kỳ. Thành phố này nổi tiếng với sự pha trộn văn hóa độc đáo giữa Pháp, Creole và miền Nam nước Mỹ, thể hiện qua ẩm thực, âm nhạc và kiến trúc, mang đến một bản sắc rất riêng biệt.

Đại học bang Louisiana (LSU)

Baton Rouge là nơi tọa lạc của Đại học bang Louisiana (LSU), một trong những trường đại học công lập lớn và danh tiếng ở Hoa Kỳ. LSU nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, tinh thần thể thao mạnh mẽ (đặc biệt là bóng bầu dục) và các chương trình học thuật chất lượng cao.