baton rouge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ phủ của bang Louisiana, Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Baton Rouge is located on the Mississippi River."
"Baton Rouge nằm trên sông Mississippi."
-
"She moved to Baton Rouge for a new job opportunity."
"Cô ấy chuyển đến Baton Rouge để tìm kiếm cơ hội việc làm mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baton Rouge là tên một thành phố, không phải một danh từ chung. Nguồn gốc của tên bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cây gậy đỏ'. Vào thế kỷ 17, các nhà thám hiểm người Pháp đã đặt tên cho khu vực này dựa trên một cột mốc biên giới do người bản địa dựng nên, có thể là một cây cột gỗ màu đỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Baton Rouge (ở Baton Rouge)
-
to to Baton Rouge (đến Baton Rouge)
-
from from Baton Rouge (từ Baton Rouge)
-
visit visit Baton Rouge (thăm Baton Rouge)
-
live in live in Baton Rouge (sống ở Baton Rouge)
-
travel to travel to Baton Rouge (đi du lịch đến Baton Rouge)
-
the city of the city of Baton Rouge (thành phố Baton Rouge)
-
Baton Rouge Baton Rouge police (cảnh sát Baton Rouge)
-
Baton Rouge Baton Rouge airport (sân bay Baton Rouge)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baton rouge
Danh từThủ phủ của bang Louisiana, Hoa Kỳ.
"Baton Rouge is located on the Mississippi River."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton rouge".
