(Top Banner Ad)
battery-free
B2
tính từ B2 Công nghệ

battery-free

UK: /ˈbætəri friː/ • US: /ˈbætəri friː/

Nghĩa tiếng Việt

không dùng pin không pin hoạt động không cần pin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring or using a battery to operate.

Vietnamese Meaning

Không yêu cầu hoặc sử dụng pin để hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new sensor is battery-free and powered by NFC."

    "Cảm biến mới này không cần pin và được cung cấp năng lượng bởi NFC."

  • "Researchers are developing battery-free sensors for environmental monitoring."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các cảm biến không dùng pin để theo dõi môi trường."

  • "The company claims their new smartwatch is battery-free and can be charged using solar energy."

    "Công ty tuyên bố rằng chiếc đồng hồ thông minh mới của họ không cần pin và có thể được sạc bằng năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery pin, ắc quy; bộ pin
Adjective free tự do, không bị ràng buộc; miễn phí
Noun freedom sự tự do, quyền tự chủ
Adjective battery-powered chạy bằng pin, được cấp điện bằng pin

Synonyms

self-powered (tự cấp nguồn)wireless powered (cấp nguồn không dây)

Antonyms

battery-powered (chạy bằng pin)

Related Words

energy harvesting (thu hoạch năng lượng)NFC (Giao tiếp trường gần)

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
battery
English
free
English
battery-free (compound)

Nguồn gốc của 'Battery' và 'Free'

Từ 'battery' ban đầu (khoảng thế kỷ 14) có nghĩa là 'hành động đánh đập' hoặc 'bạo lực', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'baterie'. Sau này, nó được dùng để chỉ các khẩu đội pháo (thế kỷ 16) và sau đó là nhóm các bình điện hóa nối tiếp tạo ra dòng điện (đầu thế kỷ 18), nghĩa mà chúng ta biết đến ngày nay. Từ 'free' (tự do, không bị ràng buộc) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Ấn-Âu, qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'được yêu quý', 'không bị nô lệ' hoặc 'không bị hạn chế'.

Sự hình thành của 'Battery-free'

Thuật ngữ 'battery-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'battery' (pin, ắc quy) và tính từ 'free' (không có, không bị ràng buộc). Khi kết hợp, chúng tạo ra một tính từ mới có nghĩa là 'không cần pin', 'không dùng pin' hoặc 'không có pin', thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ không yêu cầu nguồn điện từ pin.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hoạt động dựa trên các nguồn năng lượng khác như năng lượng mặt trời, năng lượng cơ học, hoặc NFC (Near Field Communication). Nhấn mạnh tính tự chủ về năng lượng và thân thiện với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'battery-free'
  • device battery-free device
    (thiết bị không dùng pin)
  • sensor battery-free sensor
    (cảm biến không dùng pin)
  • technology battery-free technology
    (công nghệ không dùng pin)
  • operation battery-free operation
    (hoạt động không cần pin)
Động từ + 'battery-free' (như một trạng ngữ hoặc bổ ngữ)
  • design design battery-free products
    (thiết kế sản phẩm không dùng pin)
  • operate operate battery-free
    (vận hành không dùng pin)
  • go go battery-free
    (chuyển sang sử dụng không pin)

Idioms

  • battery-free future

    tương lai không cần pin

    "Many companies are investing in creating a battery-free future for smart devices."

    (Nhiều công ty đang đầu tư để tạo ra một tương lai không cần pin cho các thiết bị thông minh.)

  • go battery-free

    chuyển sang sử dụng không pin (không dùng pin)

    "More consumers are looking to go battery-free to reduce their environmental footprint."

    (Ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm cách chuyển sang sử dụng không pin để giảm dấu chân môi trường của họ.)

  • battery-free revolution

    cuộc cách mạng không pin

    "The development of energy harvesting signals the start of a battery-free revolution."

    (Sự phát triển của công nghệ thu thập năng lượng báo hiệu sự khởi đầu của một cuộc cách mạng không pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery-free

tính từ
Lật mặt

Không yêu cầu hoặc sử dụng pin để hoạt động.

"This new sensor is battery-free and powered by NFC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in battery-free technology, they would have reduced their environmental impact.
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ không dùng pin, họ đã có thể giảm tác động đến môi trường.
Phủ định
If the prototype had not been battery-free, it would not have received such positive reviews.
Nếu nguyên mẫu không phải là không dùng pin, nó đã không nhận được những đánh giá tích cực như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if it had been battery-free from the start?
Dự án có thành công hơn không nếu nó không dùng pin ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery-free".

Bảo vệ Môi trường và Phát triển Bền vững

Công nghệ không dùng pin đóng góp đáng kể vào việc giảm thiểu rác thải điện tử độc hại từ pin, vốn là một vấn đề môi trường lớn. Việc áp dụng các thiết bị 'battery-free' thúc đẩy một lối sống xanh hơn và bền vững hơn, phù hợp với xu hướng toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển công nghệ thân thiện với hành tinh. Đây là một phần của phong trào 'xanh' và kinh tế tuần hoàn.

Tiện lợi và Tương lai Kết nối (IoT)

Thiết bị không dùng pin mang lại sự tiện lợi vượt trội khi loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sạc hoặc thay pin, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức. Chúng đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của Internet vạn vật (IoT), nơi hàng tỷ cảm biến và thiết bị nhỏ cần hoạt động liên tục, đáng tin cậy mà không cần bảo trì pin thường xuyên, mở ra một tương lai kết nối liền mạch và hiệu quả hơn trong nhà thông minh, thành phố thông minh và công nghiệp.