battery-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not requiring or using a battery to operate.
Vietnamese Meaning
Không yêu cầu hoặc sử dụng pin để hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new sensor is battery-free and powered by NFC."
"Cảm biến mới này không cần pin và được cung cấp năng lượng bởi NFC."
-
"Researchers are developing battery-free sensors for environmental monitoring."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các cảm biến không dùng pin để theo dõi môi trường."
-
"The company claims their new smartwatch is battery-free and can be charged using solar energy."
"Công ty tuyên bố rằng chiếc đồng hồ thông minh mới của họ không cần pin và có thể được sạc bằng năng lượng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hoạt động dựa trên các nguồn năng lượng khác như năng lượng mặt trời, năng lượng cơ học, hoặc NFC (Near Field Communication). Nhấn mạnh tính tự chủ về năng lượng và thân thiện với môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
device battery-free device (thiết bị không dùng pin)
-
sensor battery-free sensor (cảm biến không dùng pin)
-
technology battery-free technology (công nghệ không dùng pin)
-
operation battery-free operation (hoạt động không cần pin)
-
design design battery-free products (thiết kế sản phẩm không dùng pin)
-
operate operate battery-free (vận hành không dùng pin)
-
go go battery-free (chuyển sang sử dụng không pin)
Idioms
-
battery-free future
tương lai không cần pin
"Many companies are investing in creating a battery-free future for smart devices."
(Nhiều công ty đang đầu tư để tạo ra một tương lai không cần pin cho các thiết bị thông minh.)
-
go battery-free
chuyển sang sử dụng không pin (không dùng pin)
"More consumers are looking to go battery-free to reduce their environmental footprint."
(Ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm cách chuyển sang sử dụng không pin để giảm dấu chân môi trường của họ.)
-
battery-free revolution
cuộc cách mạng không pin
"The development of energy harvesting signals the start of a battery-free revolution."
(Sự phát triển của công nghệ thu thập năng lượng báo hiệu sự khởi đầu của một cuộc cách mạng không pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battery-free
tính từKhông yêu cầu hoặc sử dụng pin để hoạt động.
"This new sensor is battery-free and powered by NFC."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in battery-free technology, they would have reduced their environmental impact. |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ không dùng pin, họ đã có thể giảm tác động đến môi trường. |
| Phủ định | If the prototype had not been battery-free, it would not have received such positive reviews. |
Nếu nguyên mẫu không phải là không dùng pin, nó đã không nhận được những đánh giá tích cực như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been more successful if it had been battery-free from the start? |
Dự án có thành công hơn không nếu nó không dùng pin ngay từ đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery-free".
