(Top Banner Ad)
nfc
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

nfc

UK: /ˌɛnˌɛfˈsi/ • US: /ˌɛnˌɛfˈsi/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp trường gần công nghệ NFC
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Near-field communication: A set of communication protocols that enable two electronic devices, one of which is usually a portable device such as a smartphone, to establish communication by bringing them within 4 cm (1.6 in) of each other.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp trường gần: Một tập hợp các giao thức giao tiếp cho phép hai thiết bị điện tử, một trong số đó thường là một thiết bị di động như điện thoại thông minh, thiết lập giao tiếp bằng cách đưa chúng lại gần nhau trong vòng 4 cm (1,6 inch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many smartphones now come equipped with NFC technology, allowing users to make contactless payments."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện nay được trang bị công nghệ NFC, cho phép người dùng thực hiện thanh toán không tiếp xúc."

  • "I used NFC to quickly share a photo with my friend."

    "Tôi đã sử dụng NFC để nhanh chóng chia sẻ một bức ảnh với bạn tôi."

  • "The new payment system utilizes NFC for secure transactions."

    "Hệ thống thanh toán mới sử dụng NFC cho các giao dịch an toàn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Near Field Communication
English (Acronym)
NFC

Nguồn gốc của NFC

NFC là viết tắt của 'Near Field Communication', tạm dịch là 'Giao tiếp trường gần'. Công nghệ này được phát triển vào đầu những năm 2000, dựa trên nền tảng của công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID). Mục tiêu chính là tạo ra một phương thức trao đổi dữ liệu an toàn và tiện lợi giữa hai thiết bị điện tử khi chúng ở rất gần nhau (thường dưới 4 cm). Điều này đã mở đường cho nhiều ứng dụng hiện đại như thanh toán không tiếp xúc và kết nối thiết bị nhanh chóng.

Usage Note

NFC thường được sử dụng cho thanh toán không tiếp xúc, chia sẻ dữ liệu và kết nối với các thiết bị khác. Nó là một công nghệ tầm ngắn, đòi hỏi các thiết bị phải ở gần nhau để hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NFC
  • NFC-enabled NFC-enabled device
    (thiết bị có hỗ trợ NFC)
  • contactless contactless NFC technology
    (công nghệ NFC không tiếp xúc)
Verb + NFC
  • use use NFC
    (sử dụng NFC)
  • enable enable NFC
    (bật/kích hoạt NFC)
  • disable disable NFC
    (tắt/vô hiệu hóa NFC)
  • tap tap to pay with NFC
    (chạm để thanh toán bằng NFC)
  • connect connect via NFC
    (kết nối qua NFC)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nfc

Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp trường gần: Một tập hợp các giao thức giao tiếp cho phép hai thiết bị điện tử, một trong số đó thường là một thiết bị di động như điện thoại thông minh, thiết lập giao tiếp bằng cách đưa chúng lại gần nhau trong vòng 4 cm (1,6 inch).

"Many smartphones now come equipped with NFC technology, allowing users to make contactless payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have NFC enabled on your phone, you will be able to make contactless payments.
Nếu bạn bật NFC trên điện thoại, bạn sẽ có thể thanh toán không tiếp xúc.
Phủ định
If your phone doesn't support NFC, you won't be able to use it for mobile payments at that terminal.
Nếu điện thoại của bạn không hỗ trợ NFC, bạn sẽ không thể sử dụng nó để thanh toán di động tại thiết bị đầu cuối đó.
Nghi vấn
Will I be able to unlock the door if my phone has NFC?
Tôi có thể mở khóa cửa nếu điện thoại của tôi có NFC không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used NFC to pay for her coffee that morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng NFC để trả tiền cho cà phê của mình sáng hôm đó.
Phủ định
He told me that he did not know what NFC stood for.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết NFC là viết tắt của cái gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever used NFC before.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ sử dụng NFC trước đây chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been developing NFC payment systems for years before the technology finally took off.
Họ đã phát triển các hệ thống thanh toán NFC trong nhiều năm trước khi công nghệ này cuối cùng cất cánh.
Phủ định
The company hadn't been focusing on NFC technology until recently, prioritizing other wireless methods.
Công ty đã không tập trung vào công nghệ NFC cho đến gần đây, ưu tiên các phương pháp không dây khác.
Nghi vấn
Had the engineers been testing the NFC chips extensively before releasing the product?
Các kỹ sư đã thử nghiệm rộng rãi các chip NFC trước khi phát hành sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nfc".

Thanh toán không tiếp xúc

NFC đã cách mạng hóa cách chúng ta thực hiện các giao dịch tài chính. Nhờ có NFC, việc thanh toán trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn bao giờ hết, chỉ cần chạm nhẹ điện thoại hoặc thẻ ngân hàng vào máy đọc. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn và trong giao thông công cộng.

Kết nối và chia sẻ thông minh

Ngoài thanh toán, NFC còn giúp đơn giản hóa việc kết nối giữa các thiết bị thông minh, chia sẻ hình ảnh, video hoặc thông tin liên hệ chỉ bằng một cú chạm. Nó cũng được tích hợp vào các 'thẻ thông minh' hoặc 'poster thông minh', cho phép người dùng truy cập thông tin hoặc tương tác với nội dung số một cách tức thì, tạo ra những trải nghiệm số liền mạch và trực quan.