(Top Banner Ad)
battery
A2
Danh từ A2

battery

UK: /ˈbætəri/ • US: /ˈbætəri/

Nghĩa tiếng Việt

pin ắc quy khẩu đội (pháo) tội hành hung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chứa một hoặc nhiều ô điện hóa, trong đó năng lượng hóa học được chuyển đổi thành điện năng và được sử dụng làm nguồn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battery in my car is dead."

    "Ắc quy trong xe hơi của tôi đã hết điện."

  • "This remote control needs a new battery."

    "Cái điều khiển từ xa này cần một cục pin mới."

  • "The battery life of this phone is very good."

    "Thời lượng pin của chiếc điện thoại này rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery pin, ắc quy; (luật) hành vi hành hung, đả thương
Verb batter đánh đập dã man, hành hạ; làm móp méo
Adjective battered bị đánh đập; cũ nát, sờn rách, hư hỏng nặng
Noun battering sự đánh đập, sự hành hạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
baterie
French
batterie
English
battery

Từ Đánh Đập đến Cục Pin

Ban đầu, 'battery' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'hành động đập, đánh'. Sau đó, nó được dùng trong quân đội để chỉ một dàn pháo binh cùng nhau 'nã đạn' vào tường thành. Đến thế kỷ 18, nhà khoa học Benjamin Franklin đã mượn hình ảnh này để mô tả một dãy các tụ điện được nối với nhau để tạo ra dòng điện mạnh hơn, giống như một dàn pháo cùng khai hỏa. Từ đó, 'battery' có nghĩa là 'pin' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Pin là một thiết bị lưu trữ năng lượng hóa học và chuyển đổi nó thành năng lượng điện. Có nhiều loại pin khác nhau, như pin kiềm, pin lithium-ion, pin nickel-cadmium,... Mỗi loại có những ưu và nhược điểm riêng về dung lượng, tuổi thọ, và khả năng sạc lại.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The battery is in the remote control.' ('Pin nằm trong điều khiển từ xa.') 'Of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính: 'This type of battery is made of lithium.' ('Loại pin này được làm từ lithium.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battery
  • low battery
    (pin yếu)
  • flat / dead battery
    (pin hết sạch, pin chết)
  • rechargeable battery
    (pin sạc lại được)
  • fully charged battery
    (pin đã sạc đầy)
Verb + battery
  • charge a battery
    (sạc pin)
  • replace the battery
    (thay pin)
  • save / conserve battery
    (tiết kiệm pin)
  • drain the battery
    (làm cạn pin)
battery + Noun
  • battery life
    (thời lượng pin)
  • battery charger
    (bộ sạc pin)
  • battery pack
    (bộ pin, sạc dự phòng)
  • battery indicator
    (đèn báo pin)

Idioms

  • recharge one's batteries

    Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng và sức sống sau một thời gian làm việc căng thẳng.

    "I'm taking a week off to go to the mountains and recharge my batteries."

    (Tôi sẽ nghỉ một tuần để lên núi và nạp lại năng lượng.)

  • assault and battery

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ tội hành hung (đe dọa gây thương tích) và đả thương (thực sự gây thương tích).

    "He was arrested and charged with assault and battery after the bar fight."

    (Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội hành hung và đả thương sau vụ ẩu đả ở quán bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị chứa một hoặc nhiều ô điện hóa, trong đó năng lượng hóa học được chuyển đổi thành điện năng và được sử dụng làm nguồn điện.

"The battery in my car is dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery".

'Battery' trong Luật pháp

Trong luật pháp của các nước nói tiếng Anh, 'battery' là một tội danh chỉ hành vi cố ý gây tổn hại hoặc tiếp xúc cơ thể một cách xúc phạm với người khác mà không có sự đồng ý của họ. Nó thường đi cùng với 'assault' (hành hung), trong đó 'assault' là hành động đe dọa gây ra tổn hại đó. Vì vậy, 'assault and battery' là một cụm từ pháp lý phổ biến.

Pin dùng một lần và Tái chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một nhận thức văn hóa mạnh mẽ về việc tái chế pin. Vứt pin (đặc biệt là pin kiềm và pin lithium) vào thùng rác thông thường bị coi là có hại cho môi trường do các hóa chất độc hại có thể rò rỉ. Nhiều cửa hàng và trung tâm cộng đồng có các điểm thu gom đặc biệt để tái chế pin một cách an toàn.