bavarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Bavaria, người dân hoặc ngôn ngữ của vùng Bavaria.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant served traditional Bavarian food."
"Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống của vùng Bavaria."
-
"A Bavarian beer garden is a great place to relax."
"Một khu vườn bia kiểu Bavaria là một nơi tuyệt vời để thư giãn."
-
"Bavarian Alps offer spectacular scenery."
"Dãy Alps thuộc vùng Bavaria mang đến khung cảnh ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bavarian' thường được dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ liên quan đến vùng Bavaria của Đức. Nó có thể chỉ đến phong cách kiến trúc, ẩm thực, trang phục truyền thống, hoặc thậm chí là phương ngữ địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bavarian Bavarian beer (bia Bavaria)
-
Bavarian Bavarian Alps (dãy An-pơ Bavaria)
-
Bavarian Bavarian cream (kem Bavaria (một loại kem sữa trứng mềm, thường dùng trong món tráng miệng))
-
Bavarian Bavarian pretzel (bánh quy xoắn Bavaria (một loại bánh mì mặn truyền thống của vùng))
-
a a Bavarian (một người Bavaria)
-
many many Bavarians (nhiều người Bavaria)
Idioms
-
Bavarian beer
Bia Bavaria
"He enjoyed a cold Bavarian beer."
(Anh ấy thưởng thức một ly bia Bavaria lạnh.)
-
Bavarian Alps
Dãy An-pơ Bavaria
"The Bavarian Alps offer stunning views."
(Dãy An-pơ Bavaria mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.)
-
Bavarian cream
Kem Bavaria
"She made a dessert with Bavarian cream."
(Cô ấy làm món tráng miệng với kem Bavaria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bavarian
adjectiveThuộc về Bavaria, người dân hoặc ngôn ngữ của vùng Bavaria.
"The restaurant served traditional Bavarian food."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Bavarian Alps are a popular tourist destination. |
Dãy Alps Bavarian là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | This restaurant doesn't serve Bavarian cuisine. |
Nhà hàng này không phục vụ ẩm thực Bavarian. |
| Nghi vấn | Are you familiar with Bavarian traditions? |
Bạn có quen thuộc với các truyền thống Bavarian không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival will have a Bavarian theme next year. |
Lễ hội sẽ có chủ đề Bavarian vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to serve Bavarian beer at the party. |
Họ sẽ không phục vụ bia Bavarian tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will the restaurant offer Bavarian cuisine on the menu? |
Nhà hàng có cung cấp ẩm thực Bavarian trong thực đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bavarian".
