(Top Banner Ad)
bavarian
B1
adjective B1 Địa lý, Văn hóa

bavarian

UK: /bəˈveəriən/ • US: /bəˈveriən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Bavaria mang phong cách Bavaria
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Bavaria or its people or language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Bavaria, người dân hoặc ngôn ngữ của vùng Bavaria.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant served traditional Bavarian food."

    "Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống của vùng Bavaria."

  • "A Bavarian beer garden is a great place to relax."

    "Một khu vườn bia kiểu Bavaria là một nơi tuyệt vời để thư giãn."

  • "Bavarian Alps offer spectacular scenery."

    "Dãy Alps thuộc vùng Bavaria mang đến khung cảnh ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bavaria Bang Bavaria (một bang lớn ở miền nam nước Đức, nổi tiếng với cảnh quan núi non và văn hóa độc đáo)
Noun Bavarian Người Bavaria (công dân hoặc cư dân của bang Bavaria)
Adjective Bavarian Thuộc về Bavaria; kiểu Bavaria

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Baiovarii
Medieval Latin
Bavaria
English
Bavarian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Bavarian' bắt nguồn từ tên của một bộ lạc người Đức cổ, 'Baiovarii', những người đã định cư ở vùng đất mà ngày nay là miền nam nước Đức. Vùng đất này sau đó được gọi là 'Bavaria', và người dân, cùng với những gì thuộc về nó, được gọi là 'Bavarian'.

Usage Note

Từ 'bavarian' thường được dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ liên quan đến vùng Bavaria của Đức. Nó có thể chỉ đến phong cách kiến trúc, ẩm thực, trang phục truyền thống, hoặc thậm chí là phương ngữ địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Bavarian + Noun (adj)
  • Bavarian Bavarian beer
    (bia Bavaria)
  • Bavarian Bavarian Alps
    (dãy An-pơ Bavaria)
  • Bavarian Bavarian cream
    (kem Bavaria (một loại kem sữa trứng mềm, thường dùng trong món tráng miệng))
  • Bavarian Bavarian pretzel
    (bánh quy xoắn Bavaria (một loại bánh mì mặn truyền thống của vùng))
Article + Bavarian (noun)
  • a a Bavarian
    (một người Bavaria)
  • many many Bavarians
    (nhiều người Bavaria)

Idioms

  • Bavarian beer

    Bia Bavaria

    "He enjoyed a cold Bavarian beer."

    (Anh ấy thưởng thức một ly bia Bavaria lạnh.)

  • Bavarian Alps

    Dãy An-pơ Bavaria

    "The Bavarian Alps offer stunning views."

    (Dãy An-pơ Bavaria mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.)

  • Bavarian cream

    Kem Bavaria

    "She made a dessert with Bavarian cream."

    (Cô ấy làm món tráng miệng với kem Bavaria.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bavarian

adjective
Lật mặt

Thuộc về Bavaria, người dân hoặc ngôn ngữ của vùng Bavaria.

"The restaurant served traditional Bavarian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Bavarian Alps are a popular tourist destination.
Dãy Alps Bavarian là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
This restaurant doesn't serve Bavarian cuisine.
Nhà hàng này không phục vụ ẩm thực Bavarian.
Nghi vấn
Are you familiar with Bavarian traditions?
Bạn có quen thuộc với các truyền thống Bavarian không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival will have a Bavarian theme next year.
Lễ hội sẽ có chủ đề Bavarian vào năm tới.
Phủ định
They are not going to serve Bavarian beer at the party.
Họ sẽ không phục vụ bia Bavarian tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the restaurant offer Bavarian cuisine on the menu?
Nhà hàng có cung cấp ẩm thực Bavarian trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bavarian".

Lễ hội bia Oktoberfest

Lễ hội bia Oktoberfest là lễ hội bia lớn nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Munich, thủ phủ của Bavaria. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa Bavaria, thu hút hàng triệu du khách đến thưởng thức bia, ẩm thực truyền thống và các hoạt động vui chơi.

Trang phục truyền thống

Trang phục truyền thống của Bavaria bao gồm 'Lederhosen' (quần da ngắn dành cho nam giới) và 'Dirndl' (váy truyền thống dành cho phụ nữ). Những bộ trang phục này thường được mặc trong các lễ hội và sự kiện văn hóa, thể hiện bản sắc độc đáo của vùng.