munich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố đông dân nhất của bang Bavaria, Đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am planning a trip to Munich next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Munich vào năm tới."
-
"Munich is a beautiful city with a rich history."
"Munich là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"The Munich airport is one of the busiest in Europe."
"Sân bay Munich là một trong những sân bay bận rộn nhất ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng như tên riêng của thành phố. Thường được biết đến với Lễ hội Oktoberfest, Bảo tàng BMW, và lịch sử Thế chiến II (Hiệp ước Munich).
Prepositions
in Munich (ở Munich), to Munich (đến Munich), from Munich (từ Munich). Các giới từ này chỉ vị trí hoặc sự di chuyển liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Munich (Munich xinh đẹp)
-
historic historic Munich (Munich mang tính lịch sử)
-
visit visit Munich (thăm Munich)
-
explore explore Munich (khám phá Munich)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
munich
NounThủ đô và thành phố đông dân nhất của bang Bavaria, Đức.
"I am planning a trip to Munich next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munich".
