bavaria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bang ở đông nam nước Đức, bang lớn nhất của Đức về diện tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Munich is the capital city of Bavaria."
"Munich là thủ đô của bang Bavaria."
-
"We spent our summer vacation in Bavaria."
"Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở Bavaria."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bavaria thường được biết đến với văn hóa độc đáo, phong cảnh đẹp và các lễ hội truyền thống như Oktoberfest. Nó cũng là một trung tâm kinh tế quan trọng của Đức.
Prepositions
'in Bavaria' dùng để chỉ vị trí địa lý, 'from Bavaria' dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Southern Bavaria (Miền Nam bang Bavaria)
-
Rural Bavaria (Vùng nông thôn Bavaria)
-
Beautiful Bavaria (Bang Bavaria xinh đẹp)
-
Visit Bavaria (Thăm bang Bavaria)
-
Explore Bavaria (Khám phá bang Bavaria)
-
Travel through Bavaria (Du lịch qua bang Bavaria)
-
The state of Bavaria (Bang Bavaria)
-
The capital of Bavaria (Thủ phủ của bang Bavaria)
-
The king of Bavaria (Vua của xứ Bavaria (trong lịch sử))
Idioms
-
a taste of Bavaria
Một trải nghiệm đặc trưng của văn hóa Bavaria (thường là về ẩm thực, bia, hoặc lễ hội).
"The festival offers a taste of Bavaria with its traditional music, food, and beer."
(Lễ hội mang đến một trải nghiệm đậm chất Bavaria với âm nhạc truyền thống, ẩm thực và bia.)
-
mad as a Bavarian king
Điên rồ, lập dị, hoặc có những ý tưởng vĩ đại nhưng phi thực tế (ám chỉ Vua Ludwig II của Bavaria, người đã xây những lâu đài cổ tích).
"With his plan to build a theme park in his garden, he's as mad as a Bavarian king."
(Với kế hoạch xây một công viên giải trí trong vườn nhà, anh ta đúng là lập dị như một vị vua xứ Bavaria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bavaria
nounMột bang ở đông nam nước Đức, bang lớn nhất của Đức về diện tích.
"Munich is the capital city of Bavaria."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he enjoyed the culture so much, he decided to spend his vacation in Bavaria. |
Vì anh ấy rất thích văn hóa, anh ấy quyết định dành kỳ nghỉ của mình ở Bavaria. |
| Phủ định | Although she appreciates the Bavarian landscape, she doesn't want to live there permanently because of the cold winters. |
Mặc dù cô ấy đánh giá cao cảnh quan Bavaria, cô ấy không muốn sống ở đó vĩnh viễn vì mùa đông lạnh giá. |
| Nghi vấn | If you are going to Munich, will you try some Bavarian beer? |
Nếu bạn đến Munich, bạn sẽ thử một chút bia Bavaria chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will visit Bavaria next summer. |
Tôi sẽ đến thăm Bavaria vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to experience Bavarian culture during their trip. |
Họ sẽ không trải nghiệm văn hóa Bavaria trong chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Will she learn Bavarian German before moving there? |
Cô ấy sẽ học tiếng Đức Bavaria trước khi chuyển đến đó chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was traveling through Bavaria last summer. |
Cô ấy đã đi du lịch qua Bavaria vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They were not celebrating the Bavarian festival at that time. |
Họ đã không tổ chức lễ hội Bavarian vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you studying Bavarian history when the power went out? |
Bạn có đang nghiên cứu lịch sử Bavaria khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bavaria".
