bay of bengal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vịnh lớn tạo thành phần đông bắc của Ấn Độ Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bay of Bengal is known for its monsoon season."
"Vịnh Bengal nổi tiếng với mùa mưa."
-
"Bangladesh borders the Bay of Bengal."
"Bangladesh giáp Vịnh Bengal."
-
"The Bay of Bengal plays an important role in the climate of the region."
"Vịnh Bengal đóng một vai trò quan trọng trong khí hậu của khu vực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Bay of Bengal' là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Về mặt địa lý, vịnh Bengal nổi tiếng với các hệ thống thời tiết khắc nghiệt như bão nhiệt đới. Do vị trí địa lý và điều kiện khí hậu, khu vực này có tầm quan trọng lớn về mặt kinh tế, xã hội và môi trường.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong vịnh. Ví dụ: 'Fishing in the Bay of Bengal is a major source of income.' ('Đánh bắt cá ở Vịnh Bengal là một nguồn thu nhập chính.') ‘Off’ thường được sử dụng khi nói về vị trí của một cái gì đó ngoài khơi bờ biển gần vịnh. Ví dụ: 'The island is located off the coast of the Bay of Bengal.' ('Hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển của Vịnh Bengal.') ‘Near’ dùng để chỉ những khu vực hoặc địa điểm gần vịnh. Ví dụ: 'The port city is near the Bay of Bengal.' ('Thành phố cảng nằm gần Vịnh Bengal.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast Bay of Bengal (Vịnh Bengal rộng lớn)
-
deep deep Bay of Bengal (Vịnh Bengal sâu thẳm)
-
northern northern Bay of Bengal (phần phía bắc của Vịnh Bengal)
-
tropical tropical Bay of Bengal (Vịnh Bengal nhiệt đới)
-
cross cross the Bay of Bengal (đi qua Vịnh Bengal)
-
navigate navigate the Bay of Bengal (điều hướng trên Vịnh Bengal)
-
border countries bordering the Bay of Bengal (các quốc gia giáp Vịnh Bengal)
-
flows into river flows into the Bay of Bengal (sông chảy vào Vịnh Bengal)
-
coast coast of the Bay of Bengal (bờ biển Vịnh Bengal)
-
waters waters of the Bay of Bengal (vùng biển Vịnh Bengal)
-
cyclone cyclone in the Bay of Bengal (bão nhiệt đới ở Vịnh Bengal)
-
fisheries Bay of Bengal fisheries (ngư trường Vịnh Bengal)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bay of bengal
Danh từMột vịnh lớn tạo thành phần đông bắc của Ấn Độ Dương.
"The Bay of Bengal is known for its monsoon season."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying the Bay of Bengal's ecosystem is crucial for understanding regional climate patterns. |
Nghiên cứu hệ sinh thái Vịnh Bengal là rất quan trọng để hiểu các kiểu khí hậu khu vực. |
| Phủ định | He avoids sailing in the Bay of Bengal during the monsoon season. |
Anh ấy tránh đi thuyền ở Vịnh Bengal trong mùa mưa. |
| Nghi vấn | Is exploring the Bay of Bengal's marine life a popular activity for tourists? |
Khám phá đời sống biển của Vịnh Bengal có phải là một hoạt động phổ biến đối với khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay of bengal".
