(Top Banner Ad)
bay of bengal
B1
Danh từ B1 Địa lý

bay of bengal

UK: /beɪ ɒv bɛŋˈɡɔːl/ • US: /beɪ ʌv bɛŋˈɡɔl/

Nghĩa tiếng Việt

Vịnh Bengal
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bay forming the northeastern part of the Indian Ocean.

Vietnamese Meaning

Một vịnh lớn tạo thành phần đông bắc của Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bay of Bengal is known for its monsoon season."

    "Vịnh Bengal nổi tiếng với mùa mưa."

  • "Bangladesh borders the Bay of Bengal."

    "Bangladesh giáp Vịnh Bengal."

  • "The Bay of Bengal plays an important role in the climate of the region."

    "Vịnh Bengal đóng một vai trò quan trọng trong khí hậu của khu vực."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baie
English
bay
Sanskrit
Vanga
Portuguese
Bengala
English
Bengal

Nguồn gốc của từ 'Bay'

Từ 'bay' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'vịnh' hoặc 'eo biển', bắt nguồn từ từ 'baie' trong tiếng Pháp cổ. 'Baie' được dùng để chỉ một phần bờ biển lõm vào, tạo thành một vùng nước được che chắn và thường có thể dùng làm nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền.

Nguồn gốc của từ 'Bengal'

Cái tên 'Bengal' bắt nguồn từ tên của vùng Bengal lịch sử, một khu vực nằm ở phía đông tiểu lục địa Ấn Độ, bao gồm Bangladesh và bang Tây Bengal của Ấn Độ ngày nay. Tên này có thể được người Bồ Đào Nha gọi là 'Bengala', xuất phát từ 'Bangla' trong tiếng Bengali, và cuối cùng từ 'Vanga' trong tiếng Phạn, tên một vương quốc cổ đại trong khu vực này.

Usage Note

Cụm từ 'Bay of Bengal' là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Về mặt địa lý, vịnh Bengal nổi tiếng với các hệ thống thời tiết khắc nghiệt như bão nhiệt đới. Do vị trí địa lý và điều kiện khí hậu, khu vực này có tầm quan trọng lớn về mặt kinh tế, xã hội và môi trường.

Prepositions

in off near

‘In’ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong vịnh. Ví dụ: 'Fishing in the Bay of Bengal is a major source of income.' ('Đánh bắt cá ở Vịnh Bengal là một nguồn thu nhập chính.') ‘Off’ thường được sử dụng khi nói về vị trí của một cái gì đó ngoài khơi bờ biển gần vịnh. Ví dụ: 'The island is located off the coast of the Bay of Bengal.' ('Hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển của Vịnh Bengal.') ‘Near’ dùng để chỉ những khu vực hoặc địa điểm gần vịnh. Ví dụ: 'The port city is near the Bay of Bengal.' ('Thành phố cảng nằm gần Vịnh Bengal.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bay of bengal
  • vast vast Bay of Bengal
    (Vịnh Bengal rộng lớn)
  • deep deep Bay of Bengal
    (Vịnh Bengal sâu thẳm)
  • northern northern Bay of Bengal
    (phần phía bắc của Vịnh Bengal)
  • tropical tropical Bay of Bengal
    (Vịnh Bengal nhiệt đới)
Verb + bay of bengal
  • cross cross the Bay of Bengal
    (đi qua Vịnh Bengal)
  • navigate navigate the Bay of Bengal
    (điều hướng trên Vịnh Bengal)
  • border countries bordering the Bay of Bengal
    (các quốc gia giáp Vịnh Bengal)
  • flows into river flows into the Bay of Bengal
    (sông chảy vào Vịnh Bengal)
Noun + bay of bengal
  • coast coast of the Bay of Bengal
    (bờ biển Vịnh Bengal)
  • waters waters of the Bay of Bengal
    (vùng biển Vịnh Bengal)
  • cyclone cyclone in the Bay of Bengal
    (bão nhiệt đới ở Vịnh Bengal)
  • fisheries Bay of Bengal fisheries
    (ngư trường Vịnh Bengal)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bay of bengal

Danh từ
Lật mặt

Một vịnh lớn tạo thành phần đông bắc của Ấn Độ Dương.

"The Bay of Bengal is known for its monsoon season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the Bay of Bengal's ecosystem is crucial for understanding regional climate patterns.
Nghiên cứu hệ sinh thái Vịnh Bengal là rất quan trọng để hiểu các kiểu khí hậu khu vực.
Phủ định
He avoids sailing in the Bay of Bengal during the monsoon season.
Anh ấy tránh đi thuyền ở Vịnh Bengal trong mùa mưa.
Nghi vấn
Is exploring the Bay of Bengal's marine life a popular activity for tourists?
Khám phá đời sống biển của Vịnh Bengal có phải là một hoạt động phổ biến đối với khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay of bengal".

Tầm quan trọng địa lý và kinh tế

Vịnh Bengal là một tuyến đường thương mại hàng hải quan trọng, kết nối Nam Á và Đông Nam Á với phần còn lại của thế giới. Nó đóng vai trò then chốt trong kinh tế của các quốc gia ven biển thông qua thương mại, đánh bắt cá và du lịch, đặc biệt là Ấn Độ, Bangladesh và Myanmar.

Hiện tượng thời tiết đặc trưng

Vịnh Bengal nổi tiếng là khu vực thường xuyên xảy ra các cơn bão nhiệt đới và gió mùa khắc nghiệt, đặc biệt là trong mùa mưa bão (từ tháng 4 đến tháng 12). Những hiện tượng này có ảnh hưởng lớn đến đời sống, kinh tế và môi trường của các quốc gia xung quanh, gây ra lũ lụt và thiệt hại lớn.