(Top Banner Ad)
monsoon
B2
noun B2 Khí tượng học

monsoon

UK: /mɒnˈsuːn/ • US: /mɑːnˈsuːn/

Nghĩa tiếng Việt

mùa mưa gió mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seasonal prevailing wind in the region of South and Southeast Asia, blowing from the southwest between May and September and bringing rain (the wet monsoon), or from the northeast between October and April (the dry monsoon).

Vietnamese Meaning

Gió mùa, một loại gió thổi theo mùa ở khu vực Nam và Đông Nam Á, thổi từ phía tây nam giữa tháng 5 và tháng 9 mang mưa (mùa mưa), hoặc từ phía đông bắc giữa tháng 10 và tháng 4 (mùa khô).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monsoon season in India can cause severe flooding."

    "Mùa gió mùa ở Ấn Độ có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng."

  • "The farmers were happy when the monsoon finally arrived."

    "Những người nông dân đã rất vui mừng khi cuối cùng gió mùa cũng đến."

  • "Many parts of Southeast Asia depend on the monsoon for their water supply."

    "Nhiều vùng ở Đông Nam Á phụ thuộc vào gió mùa để cung cấp nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monsoonal Thuộc về hoặc liên quan đến gió mùa/mùa gió mùa
Noun pre-monsoon Thời kỳ trước mùa gió mùa
Noun post-monsoon Thời kỳ sau mùa gió mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
monsoon
Portuguese
monção
Arabic
مَوْسِم (mawsim)
Arabic (meaning)
season, fixed time for sailing

Nguồn gốc từ 'mùa' và 'gió'

Từ 'monsoon' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'mawsim', có nghĩa là 'mùa' hoặc 'thời gian cố định để đi thuyền'. Người Bồ Đào Nha đã vay mượn từ này thành 'monção', sau đó được người Anh tiếp nhận. Ban đầu, nó dùng để chỉ những loại gió thổi theo mùa ở Ấn Độ Dương, giúp tàu thuyền đi lại. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ mùa mưa lớn đi kèm với những cơn gió này.

Usage Note

Thuật ngữ 'monsoon' thường được sử dụng để chỉ mùa mưa, đặc biệt là ở Ấn Độ và các nước lân cận. Nó cũng có thể đề cập đến chính cơn mưa lớn do gió mùa gây ra. Cần phân biệt với các loại mưa thông thường khác, monsoon mang tính chất mùa vụ và có cường độ lớn hơn.

Prepositions

during in

'During' được dùng để chỉ thời gian diễn ra gió mùa (ví dụ: during the monsoon season). 'In' được dùng để chỉ địa điểm chịu ảnh hưởng của gió mùa (ví dụ: the monsoon in India).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monsoon
  • heavy heavy monsoon rains
    (mưa gió mùa lớn/nặng hạt)
  • fierce fierce monsoon winds
    (gió mùa dữ dội)
  • wet wet monsoon season
    (mùa gió mùa ẩm ướt)
  • dry dry monsoon spell
    (thời kỳ khô hạn trong mùa gió mùa)
  • summer summer monsoon
    (gió mùa mùa hè)
Verb + monsoon
  • the monsoon arrives the monsoon arrives early
    (mùa gió mùa đến sớm)
  • the monsoon breaks the monsoon breaks after a long wait
    (mùa gió mùa bắt đầu sau thời gian chờ đợi dài)
  • to be affected by to be affected by the monsoon
    (bị ảnh hưởng bởi gió mùa)
Noun + monsoon
  • monsoon season during the monsoon season
    (trong mùa gió mùa)
  • monsoon rains heavy monsoon rains
    (những cơn mưa gió mùa lớn)
  • monsoon climate a country with a monsoon climate
    (một quốc gia có khí hậu gió mùa)

Idioms

  • monsoon season

    Mùa gió mùa (thời kỳ trong năm có mưa lớn và gió đặc trưng bởi gió mùa)

    "The region often experiences floods during the monsoon season."

    (Khu vực này thường xuyên bị lũ lụt trong mùa gió mùa.)

  • monsoon rains

    Mưa gió mùa (những trận mưa lớn xảy ra trong mùa gió mùa)

    "The farmers are waiting for the monsoon rains to begin planting."

    (Nông dân đang chờ đợi những cơn mưa gió mùa để bắt đầu gieo trồng.)

  • the monsoon breaks

    Mùa gió mùa bắt đầu (chỉ sự khởi đầu của mùa gió mùa, thường đi kèm với những cơn mưa đầu tiên)

    "Everyone rejoiced when the monsoon finally broke after weeks of heat."

    (Mọi người đều vui mừng khi mùa gió mùa cuối cùng đã bắt đầu sau nhiều tuần nắng nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monsoon

noun
Lật mặt

Gió mùa, một loại gió thổi theo mùa ở khu vực Nam và Đông Nam Á, thổi từ phía tây nam giữa tháng 5 và tháng 9 mang mưa (mùa mưa), hoặc từ phía đông bắc giữa tháng 10 và tháng 4 (mùa khô).

"The monsoon season in India can cause severe flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more experience dealing with monsoons, we would build stronger flood defenses.
Nếu chúng tôi có nhiều kinh nghiệm hơn trong việc đối phó với gió mùa, chúng tôi sẽ xây dựng hệ thống phòng lũ mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If the weather weren't monsoonal this year, the farmers wouldn't worry about their crops so much.
Nếu thời tiết năm nay không phải là gió mùa, nông dân sẽ không lo lắng về mùa màng của họ nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would the roads be less damaged if the monsoon season weren't so severe?
Liệu các con đường có bị hư hại ít hơn nếu mùa gió mùa không quá khắc nghiệt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land here used to experience monsoons more frequently in the past.
Vùng đất ở đây đã từng trải qua những mùa mưa nhiều hơn trong quá khứ.
Phủ định
We didn't use to worry so much about monsoonal flooding before the deforestation.
Chúng tôi đã không từng lo lắng nhiều về lũ lụt do mưa mùa trước khi có nạn phá rừng.
Nghi vấn
Did the villagers use to rely on the monsoon rains for their crops?
Có phải dân làng đã từng dựa vào mưa mùa để trồng trọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monsoon".

Tầm quan trọng của gió mùa trong nông nghiệp

Ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và các nước Đông Nam Á, gió mùa có vai trò vô cùng quan trọng đối với nông nghiệp, nhất là việc trồng lúa. Mưa gió mùa giúp cung cấp đủ nước cho cây trồng, đảm bảo năng suất lương thực và sự sống của hàng triệu người.

Mùa gió mùa và các lễ hội

Sự xuất hiện của gió mùa đôi khi được chào đón bằng các lễ hội và nghi lễ ở một số nền văn hóa, đặc biệt là sau một mùa hè nóng bức và khô hạn. Ví dụ, ở Ấn Độ, gió mùa được coi là biểu tượng của sự sống và sự thịnh vượng, mang lại sự mát mẻ và nguồn nước quý giá.