(Top Banner Ad)
cyclone
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

cyclone

UK: /ˈsaɪkləʊn/ • US: /ˈsaɪˌkloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

lốc xoáy bão xoáy xoáy thuận nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of winds rotating inwards to an area of low atmospheric pressure, with a clockwise circulation in the Southern Hemisphere and an anticlockwise circulation in the Northern Hemisphere.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống gió xoáy vào trong khu vực áp suất khí quyển thấp, với sự lưu thông theo chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu và ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclone caused widespread damage to coastal areas."

    "Cơn lốc xoáy đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các khu vực ven biển."

  • "A powerful cyclone hit the region, causing extensive flooding."

    "Một cơn lốc xoáy mạnh đã tấn công khu vực, gây ra ngập lụt trên diện rộng."

  • "The meteorologists are tracking the path of the cyclone."

    "Các nhà khí tượng học đang theo dõi đường đi của cơn lốc xoáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cyclonic Thuộc về bão; xoáy (chuyển động)
Noun cyclogenesis Sự hình thành hoặc phát triển của một cơn bão (xoáy thuận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κύκλος (kúklos)
English (Coined - 1848)
cyclone

Nguồn gốc từ vòng tròn

Từ "cyclone" được tạo ra bởi Henry Piddington, một thuyền trưởng người Anh, vào năm 1848. Ông dùng từ này để mô tả các cơn bão có gió thổi theo hình tròn (như cuộn dây hoặc con rắn cuộn). Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp *kúklos*, có nghĩa là "vòng tròn" hoặc "bánh xe".

Usage Note

Từ 'cyclone' thường được sử dụng để chỉ các cơn bão mạnh, đặc biệt là ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương. Ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương, các cơn bão tương tự được gọi là 'hurricane', và ở Tây Bắc Thái Bình Dương, chúng được gọi là 'typhoon'. Tất cả đều là các loại bão nhiệt đới.

Prepositions

in over across

* 'in': Cyclone *in* the Bay of Bengal. (chỉ địa điểm tồn tại)
* 'over': Cyclone swept *over* the island. (chỉ sự di chuyển trên một khu vực)
* 'across': The cyclone moved *across* the coast. (chỉ sự di chuyển cắt ngang một khu vực)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyclone
  • tropical a tropical cyclone
    (Một cơn bão nhiệt đới)
  • devastating a devastating cyclone
    (Một cơn bão tàn khốc)
  • violent a violent cyclone
    (Một cơn bão dữ dội)
Verb + cyclone
  • hit The cyclone hit the coast.
    (Cơn bão đổ bộ vào bờ biển.)
  • track track a cyclone
    (Theo dõi đường đi của cơn bão)
Noun + cyclone
  • path the path of the cyclone
    (Đường đi của cơn bão)
  • eye the eye of the cyclone
    (Mắt bão (khu vực trung tâm yên tĩnh nhất))

Idioms

  • a cyclone of activity/change

    Một loạt hoạt động/thay đổi hỗn loạn, dồn dập và nhanh chóng (thường mang ý tiêu cực)

    "The stock market was plunged into a cyclone of activity after the announcement."

    (Thị trường chứng khoán chìm trong một loạt hoạt động hỗn loạn sau thông báo.)

  • move like a cyclone

    Di chuyển cực kỳ nhanh hoặc gây ra sự hỗn loạn lớn khi di chuyển.

    "She moved through the warehouse like a cyclone, checking inventory in every aisle."

    (Cô ấy di chuyển trong nhà kho nhanh như gió xoáy, kiểm tra hàng tồn kho ở mọi lối đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyclone

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống gió xoáy vào trong khu vực áp suất khí quyển thấp, với sự lưu thông theo chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu và ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu.

"The cyclone caused widespread damage to coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclone".

Khác biệt trong tên gọi

Mặc dù đều là bão nhiệt đới, tên gọi khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý: gọi là "cyclone" (xoáy thuận) ở Ấn Độ Dương và Úc, "hurricane" (cuồng phong) ở Đại Tây Dương, và "typhoon" (bão) ở Tây Bắc Thái Bình Dương (khu vực gần Việt Nam).

Hệ thống đặt tên

Tương tự như hurricane và typhoon, các cơn cyclone cũng được đặt tên theo danh sách luân phiên (thường theo thứ tự bảng chữ cái) để giúp các tổ chức cứu trợ và cộng đồng dễ dàng theo dõi và đưa ra cảnh báo chính xác.