bds (beidou navigation satellite system)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beidou Navigation Satellite System (BDS) is a Chinese satellite navigation system. It is one of the four global navigation satellite systems (GNSS), along with GPS (United States), GLONASS (Russia), and Galileo (European Union).
Vietnamese Meaning
Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) là một hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc. Nó là một trong bốn hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS), cùng với GPS (Hoa Kỳ), GLONASS (Nga) và Galileo (Liên minh Châu Âu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"China relies on BDS for its military and civilian applications."
"Trung Quốc dựa vào BDS cho các ứng dụng quân sự và dân sự của mình."
-
"BDS provides accurate positioning data across Asia."
"BDS cung cấp dữ liệu định vị chính xác trên khắp châu Á."
-
"The development of BDS is a strategic priority for China."
"Việc phát triển BDS là một ưu tiên chiến lược của Trung Quốc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BDS là viết tắt của cụm từ 'Beidou Navigation Satellite System'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ định vị, hàng không vũ trụ, quân sự và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao về vị trí địa lý. So với GPS, BDS có một số ưu điểm nhất định trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global BDS (Hệ thống BDS toàn cầu)
-
precise precise BDS (Hệ thống BDS chính xác)
-
reliable reliable BDS (Hệ thống BDS đáng tin cậy)
-
Chinese Chinese BDS (Hệ thống BDS của Trung Quốc)
-
independent independent BDS (Hệ thống BDS độc lập)
-
develop develop BDS (Phát triển hệ thống BDS)
-
deploy deploy BDS (Triển khai hệ thống BDS)
-
utilize utilize BDS (Sử dụng/tận dụng BDS)
-
integrate integrate BDS (Tích hợp BDS)
-
provide provide BDS services (Cung cấp các dịch vụ BDS)
-
system BDS system (Hệ thống BDS)
-
signal BDS signal (Tín hiệu BDS)
-
technology BDS technology (Công nghệ BDS)
-
applications BDS applications (Các ứng dụng của BDS)
-
receiver BDS receiver (Thiết bị thu BDS)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bds (beidou navigation satellite system)
Noun (Acronym)Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) là một hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc. Nó là một trong bốn hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS), cùng với GPS (Hoa Kỳ), GLONASS (Nga) và Galileo (Liên minh Châu Âu).
"China relies on BDS for its military and civilian applications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bds (beidou navigation satellite system)".
