gnss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Global Navigation Satellite System: A general term for satellite navigation systems that provide autonomous geo-spatial positioning with global coverage. This term includes GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, and other regional systems.
Vietnamese Meaning
Hệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu: Một thuật ngữ chung cho các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị không gian địa lý tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Thuật ngữ này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern smartphones are equipped with GNSS chips for accurate location tracking."
"Điện thoại thông minh hiện đại được trang bị chip GNSS để theo dõi vị trí chính xác."
-
"The accuracy of GNSS has greatly improved over the past decade."
"Độ chính xác của GNSS đã được cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua."
-
"GNSS data is essential for autonomous vehicles and precision agriculture."
"Dữ liệu GNSS rất cần thiết cho xe tự hành và nông nghiệp chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Global Navigation Satellite System | Hệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GNSS là một thuật ngữ bao quát, bao gồm tất cả các hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu. GPS là một hệ thống GNSS cụ thể do Hoa Kỳ vận hành. Việc sử dụng GNSS thay vì GPS thể hiện tính tổng quát và tránh sự phụ thuộc vào một hệ thống duy nhất.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ tính năng hoặc khả năng mà GNSS cung cấp (ví dụ: GNSS provides positioning with high accuracy). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của GNSS (ví dụ: GNSS is used for navigation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receiver GNSS receiver (thiết bị thu GNSS)
-
antenna GNSS antenna (ăng-ten GNSS)
-
technology GNSS technology (công nghệ GNSS)
-
data GNSS data (dữ liệu GNSS)
-
signal GNSS signal (tín hiệu GNSS)
-
advanced advanced GNSS (GNSS tiên tiến)
-
precise precise GNSS (GNSS chính xác)
-
integrated integrated GNSS (GNSS tích hợp)
-
use use GNSS (sử dụng GNSS)
-
rely on rely on GNSS (dựa vào GNSS)
-
implement implement GNSS (triển khai GNSS)
Idioms
-
GNSS receiver
Thiết bị thu tín hiệu từ Hệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu
"Modern smartphones often include a high-precision GNSS receiver."
(Điện thoại thông minh hiện đại thường tích hợp bộ thu GNSS độ chính xác cao.)
-
GNSS technology
Công nghệ sử dụng các hệ thống vệ tinh để xác định vị trí
"Advances in GNSS technology have revolutionized navigation."
(Những tiến bộ trong công nghệ GNSS đã cách mạng hóa ngành định vị.)
-
GNSS signal
Tín hiệu được phát ra từ vệ tinh định vị toàn cầu
"Obstacles like tall buildings can block GNSS signals."
(Các chướng ngại vật như tòa nhà cao tầng có thể chặn tín hiệu GNSS.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnss
Danh từHệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu: Một thuật ngữ chung cho các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị không gian địa lý tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Thuật ngữ này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.
"Modern smartphones are equipped with GNSS chips for accurate location tracking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnss".
