galileo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An Italian astronomer, physicist, and engineer, sometimes described as a polymath, from Pisa, in present-day Italy. Galileo has been called the "father of observational astronomy", the "father of modern physics", the "father of the scientific method", and the "father of modern science".
Vietnamese Meaning
Một nhà thiên văn học, vật lý học và kỹ sư người Ý, đôi khi được mô tả là một nhà bác học, đến từ Pisa, thuộc nước Ý ngày nay. Galileo được mệnh danh là "cha đẻ của thiên văn học quan sát", "cha đẻ của vật lý hiện đại", "cha đẻ của phương pháp khoa học" và "cha đẻ của khoa học hiện đại".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Galileo's observations revolutionized our understanding of the solar system."
"Những quan sát của Galileo đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời."
-
"The Galileo spacecraft explored Jupiter and its moons."
"Tàu vũ trụ Galileo đã khám phá Sao Mộc và các mặt trăng của nó."
-
"Galileo faced opposition for his scientific views."
"Galileo đã đối mặt với sự phản đối vì những quan điểm khoa học của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Galilean | Liên quan đến Galileo hoặc các nguyên tắc/công trình của ông (ví dụ: các mặt trăng Galilean, thuyết tương đối Galilean). |
| Noun | Galilean | Một người ủng hộ các nguyên tắc của Galileo; một cư dân của vùng Galilee. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "Galileo" như một danh từ, nó thường ám chỉ trực tiếp đến Galileo Galilei, nhà khoa học nổi tiếng. Đôi khi, nó có thể được sử dụng để tượng trưng cho sự đổi mới khoa học, sự phản biện, hoặc sự xung đột giữa khoa học và tôn giáo.
Prepositions
"of": Thường dùng để chỉ tác phẩm hoặc ảnh hưởng của Galileo. Ví dụ: "The theories of Galileo". "on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc bài viết về Galileo. Ví dụ: "A book on Galileo".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Italian Italian Galileo (Galileo người Ý)
-
famous famous Galileo (Galileo nổi tiếng)
-
legendary legendary Galileo (Galileo huyền thoại)
-
discoveries discoveries of Galileo (những khám phá của Galileo)
-
observations observations of Galileo (những quan sát của Galileo)
-
trial trial of Galileo (phiên tòa xét xử Galileo)
-
telescope Galileo's telescope (kính thiên văn của Galileo)
-
observed Galileo observed (Galileo đã quan sát)
-
proved Galileo proved (Galileo đã chứng minh)
-
challenged Galileo challenged the prevailing views (Galileo đã thách thức những quan điểm thịnh hành)
Idioms
-
Galileo's telescope
Kính thiên văn do Galileo chế tạo hoặc sử dụng, biểu tượng cho sự khám phá vũ trụ và phương pháp quan sát khoa học.
"Through Galileo's telescope, he made groundbreaking observations of the moon and Jupiter's moons."
(Qua kính thiên văn của Galileo, ông đã thực hiện những quan sát đột phá về Mặt Trăng và các mặt trăng của Sao Mộc.)
-
The Galileo affair
Vụ án Galileo, chỉ cuộc xung đột lịch sử giữa Galileo và Giáo hội Công giáo về hệ thống nhật tâm (Trái Đất quay quanh Mặt Trời).
"The Galileo affair is a classic example of the conflict between science and religious dogma."
(Vụ án Galileo là một ví dụ kinh điển về xung đột giữa khoa học và giáo điều tôn giáo.)
-
Galileo's 'Eppur si muove'
Câu nói tiếng Ý 'Eppur si muove' (Dù sao thì nó vẫn quay) được cho là của Galileo, thể hiện niềm tin vững chắc của ông vào chân lý khoa học bất chấp sự đàn áp.
"Even after recanting, Galileo is famously said to have muttered, 'Eppur si muove', asserting the Earth's movement."
(Ngay cả sau khi từ bỏ tuyên bố của mình, Galileo được cho là đã lẩm bẩm 'Eppur si muove' (Dù sao thì nó vẫn quay), khẳng định sự chuyển động của Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galileo
Noun (tên riêng)Một nhà thiên văn học, vật lý học và kỹ sư người Ý, đôi khi được mô tả là một nhà bác học, đến từ Pisa, thuộc nước Ý ngày nay. Galileo được mệnh danh là "cha đẻ của thiên văn học quan sát", "cha đẻ của vật lý hiện đại", "cha đẻ của phương pháp khoa học" và "cha đẻ của khoa học hiện đại".
"Galileo's observations revolutionized our understanding of the solar system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galileo".
