(Top Banner Ad)
GPS
B1
Danh từ B1 Công nghệ định vị, Vận tải

GPS

UK: /ˌdʒiː.piːˈes/ • US: /ˌdʒiː.piːˈes/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống định vị toàn cầu Định vị GPS
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Global Positioning System: a system that uses signals from satellites to find out the exact position of something

Vietnamese Meaning

Hệ thống định vị toàn cầu: một hệ thống sử dụng tín hiệu từ vệ tinh để xác định vị trí chính xác của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My phone has GPS."

    "Điện thoại của tôi có GPS."

  • "I used my GPS to find the restaurant."

    "Tôi đã sử dụng GPS để tìm nhà hàng."

  • "The car is equipped with GPS navigation."

    "Chiếc xe được trang bị hệ thống định vị GPS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GPS Hệ thống định vị toàn cầu; thiết bị định vị GPS
Adjective GPS-enabled Có chức năng GPS; được trang bị GPS (ví dụ: điện thoại GPS-enabled)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ định vị, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
Global Positioning System
English
GPS (acronym)

Nguồn gốc của GPS

GPS là viết tắt của 'Global Positioning System' (Hệ thống Định vị Toàn cầu). Hệ thống này ban đầu được phát triển bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ vào những năm 1970 cho mục đích quân sự. Sau đó, vào những năm 1980, nó dần được mở rộng cho phép sử dụng dân sự, trở thành công nghệ định vị không thể thiếu trên toàn thế giới.

Usage Note

GPS là viết tắt của 'Global Positioning System'. Nó thường được sử dụng để chỉ thiết bị hoặc hệ thống sử dụng công nghệ này để xác định vị trí. Cần phân biệt với các hệ thống định vị khác như GLONASS (của Nga), Galileo (của Châu Âu) và BeiDou (của Trung Quốc). GPS thường được tích hợp trong điện thoại thông minh, ô tô và các thiết bị điện tử khác.

Prepositions

with on in

'with GPS' thường mô tả một thiết bị được trang bị GPS. 'on GPS' thường liên quan đến việc sử dụng hoặc tương tác với hệ thống GPS. 'in GPS' thường liên quan đến dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ hoặc truy cập trong hệ thống GPS.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + GPS
  • use use GPS
    (sử dụng GPS)
  • turn on/off turn on/off GPS
    (bật/tắt GPS)
  • track with track with GPS
    (theo dõi bằng GPS)
  • navigate with navigate with GPS
    (dẫn đường bằng GPS)
Tính từ + GPS
  • portable portable GPS
    (thiết bị GPS di động)
  • built-in built-in GPS
    (GPS tích hợp sẵn)
  • accurate accurate GPS
    (GPS chính xác)
Danh từ + GPS
  • GPS GPS device
    (thiết bị GPS)
  • GPS GPS signal
    (tín hiệu GPS)
  • GPS GPS navigation
    (hệ thống định vị GPS)

Idioms

  • my internal GPS

    Khả năng định hướng tự nhiên của tôi (thường dùng khi nói về việc kém định hướng hoặc bị lạc)

    "I always get lost; my internal GPS is completely broken."

    (Tôi luôn bị lạc đường; khả năng định hướng tự nhiên của tôi hoàn toàn hỏng rồi.)

  • be lost without GPS

    Hoàn toàn mất phương hướng nếu không có GPS; phụ thuộc rất nhiều vào GPS

    "I'd be totally lost without GPS in this city."

    (Tôi sẽ hoàn toàn mất phương hướng nếu không có GPS ở thành phố này.)

  • lose the GPS signal

    Mất tín hiệu GPS (nghĩa đen); (nghĩa bóng) mất phương hướng, không biết phải làm gì, không có thông tin cần thiết

    "We lost the GPS signal deep in the forest, so we had to use a map."

    (Chúng tôi bị mất tín hiệu GPS sâu trong rừng nên phải dùng bản đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

GPS

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống định vị toàn cầu: một hệ thống sử dụng tín hiệu từ vệ tinh để xác định vị trí chính xác của một vật thể.

"My phone has GPS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The GPS, which is a vital navigation tool, helps drivers find their way.
GPS, một công cụ định vị quan trọng, giúp các tài xế tìm đường.
Phủ định
The GPS device, which wasn't working properly, led us to the wrong destination.
Thiết bị GPS, cái mà không hoạt động đúng cách, đã dẫn chúng ta đến một địa điểm sai.
Nghi vấn
Is this the GPS, which John mentioned, that you borrowed for the trip?
Đây có phải là cái GPS mà John đã đề cập, mà bạn đã mượn cho chuyến đi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was using GPS while I was driving to the new restaurant.
Tôi đang sử dụng GPS khi tôi lái xe đến nhà hàng mới.
Phủ định
They were not using GPS when they got lost in the forest.
Họ đã không sử dụng GPS khi họ bị lạc trong rừng.
Nghi vấn
Were you relying on GPS when you were hiking in the mountains?
Bạn có đang dựa vào GPS khi bạn đang đi bộ đường dài trên núi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used GPS to find the hidden temple in the jungle last summer.
Chúng tôi đã sử dụng GPS để tìm ngôi đền bí mật trong rừng rậm vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't need GPS to navigate the familiar city streets.
Họ không cần GPS để di chuyển trên những con phố quen thuộc của thành phố.
Nghi vấn
Did you rely on GPS to complete the hiking trail last weekend?
Bạn có dựa vào GPS để hoàn thành đường mòn đi bộ đường dài vào cuối tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "GPS".

Cách mạng hóa định vị

GPS đã thay đổi cách chúng ta di chuyển và tìm đường một cách cơ bản. Từ việc chỉ đường đi bộ, lái xe đến việc quản lý giao hàng, các ứng dụng gọi xe và du lịch, GPS là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, giúp mọi người dễ dàng đến được bất cứ đâu.

Nguồn gốc quân sự và sử dụng dân sự

Ban đầu, GPS được phát triển và vận hành bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cho mục đích quân sự chính xác cao. Mãi đến những năm 1980, nó mới được cung cấp cho mục đích dân sự, mở ra kỷ nguyên mới về định vị toàn cầu cho mọi người, từ đó trở thành một công nghệ dân dụng phổ biến.