(Top Banner Ad)
glonass
C1
danh từ C1 Công nghệ (Định vị)

glonass

UK: /ˌɡlɒˈnæs/ • US: /ˌɡloʊˈnæs/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống GLONASS của Nga Hệ thống định vị GLONASS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Russian space-based satellite navigation system analogous to the US Global Positioning System (GPS).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống định vị vệ tinh của Nga, tương tự như Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern smartphones are equipped with both GPS and GLONASS receivers."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại được trang bị cả bộ thu GPS và GLONASS."

  • "The GLONASS system is crucial for Russia's military and civilian navigation."

    "Hệ thống GLONASS rất quan trọng đối với hoạt động dẫn đường dân sự và quân sự của Nga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GLONASS Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu của Nga.
Adjective GLONASS-compatible Tương thích với hệ thống GLONASS; có khả năng sử dụng hoặc hoạt động với GLONASS.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Định vị)

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
ГЛОНАСС (GLONASS)
English
GLONASS

Nguồn gốc tên gọi GLONASS

GLONASS là từ viết tắt của 'ГЛОбальная НАвигационная Спутниковая Система' trong tiếng Nga, có nghĩa là 'Hệ thống Định vị Vệ tinh Toàn cầu'. Đây là một chương trình do Liên Xô khởi xướng vào những năm 1970 và được Nga tiếp tục phát triển, nhằm tạo ra một hệ thống định vị vệ tinh độc lập, tương tự như GPS của Hoa Kỳ.

Usage Note

GLONASS là một hệ thống định vị toàn cầu (GNSS) được phát triển bởi Nga. Nó cung cấp khả năng định vị và thời gian chính xác cho người dùng trên toàn thế giới. GLONASS thường được sử dụng cùng với GPS để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của định vị, đặc biệt ở những khu vực mà tín hiệu GPS bị chặn hoặc yếu.

Prepositions

with in

with: GLONASS often works 'with' GPS to provide more accurate positioning. in: GLONASS is used 'in' various applications, such as transportation and surveying.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glonass
  • Russian Russian GLONASS system
    (Hệ thống GLONASS của Nga)
  • global global GLONASS coverage
    (Vùng phủ sóng GLONASS toàn cầu)
  • advanced advanced GLONASS technology
    (Công nghệ GLONASS tiên tiến)
Noun + glonass
  • GLONASS GLONASS receiver
    (Bộ thu tín hiệu GLONASS)
  • GLONASS GLONASS signal
    (Tín hiệu GLONASS)
  • GLONASS GLONASS system
    (Hệ thống GLONASS)
Verb + glonass
  • use use GLONASS
    (Sử dụng GLONASS)
  • integrate integrate GLONASS
    (Tích hợp GLONASS)
  • deploy deploy GLONASS satellites
    (Triển khai các vệ tinh GLONASS)

Idioms

  • GLONASS signal acquisition

    Quá trình thu nhận và khóa tín hiệu từ vệ tinh GLONASS.

    "The new navigation device boasts rapid GLONASS signal acquisition, even in challenging environments."

    (Thiết bị định vị mới tự hào về khả năng thu nhận tín hiệu GLONASS nhanh chóng, ngay cả trong môi trường khó khăn.)

  • GLONASS constellation

    Tập hợp các vệ tinh GLONASS đang hoạt động trên quỹ đạo để cung cấp dịch vụ định vị.

    "Maintaining the full GLONASS constellation is crucial for ensuring continuous global coverage."

    (Việc duy trì đầy đủ chòm sao GLONASS là rất quan trọng để đảm bảo vùng phủ sóng toàn cầu liên tục.)

  • GLONASS-enabled device

    Thiết bị có khả năng sử dụng tín hiệu GLONASS để định vị hoặc đo lường.

    "Many modern smartphones and wearables are GLONASS-enabled for improved location accuracy."

    (Nhiều điện thoại thông minh và thiết bị đeo tay hiện đại được trang bị khả năng GLONASS để cải thiện độ chính xác định vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glonass

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống định vị vệ tinh của Nga, tương tự như Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Hoa Kỳ.

"Many modern smartphones are equipped with both GPS and GLONASS receivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the satellite signal is weak, glonass will provide better location accuracy.
Nếu tín hiệu vệ tinh yếu, glonass sẽ cung cấp độ chính xác vị trí tốt hơn.
Phủ định
If the device doesn't support Glonass, it won't be as accurate in remote areas.
Nếu thiết bị không hỗ trợ Glonass, nó sẽ không chính xác ở các khu vực vùng sâu vùng xa.
Nghi vấn
Will the GPS lock faster if Glonass is also enabled?
GPS có khóa nhanh hơn không nếu Glonass cũng được bật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glonass".

Đối trọng chiến lược với GPS

GLONASS được phát triển bởi Liên Xô và sau đó là Nga, như một hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu độc lập, trực tiếp cạnh tranh và bổ sung cho Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Hoa Kỳ. Sự tồn tại của GLONASS mang ý nghĩa chiến lược quan trọng, đảm bảo chủ quyền và khả năng tự chủ về định vị cho Nga trong trường hợp căng thẳng địa chính trị.

Cải thiện độ chính xác định vị

Mặc dù ban đầu GLONASS ít được biết đến bên ngoài Liên Xô/Nga, nhưng hiện nay nhiều thiết bị điện tử dân dụng và quân sự trên toàn thế giới đã tích hợp khả năng nhận tín hiệu từ cả GPS và GLONASS. Việc sử dụng đồng thời hai hệ thống này thường giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và độ tin cậy của vị trí định vị, đặc biệt ở những khu vực có tầm nhìn vệ tinh hạn chế.