(Top Banner Ad)
be caught unawares
C1
Idiom C1 Chung

be caught unawares

UK: /biː kɔːt ˌʌnəˈweəz/ • US: /biː kɔːt ˌʌnəˈweərz/

Nghĩa tiếng Việt

bị bất ngờ bị đánh úp bị bắt không kịp trở tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be surprised and unprepared for something unexpected.

Vietnamese Meaning

Bị bất ngờ và không chuẩn bị cho một điều gì đó bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was caught unawares by the sudden drop in sales."

    "Công ty đã bị bất ngờ bởi sự sụt giảm doanh số đột ngột."

  • "The hikers were caught unawares by the rapid change in weather."

    "Những người đi bộ đường dài đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi thời tiết nhanh chóng."

  • "The government was caught unawares by the scale of the protests."

    "Chính phủ đã bị bất ngờ bởi quy mô của các cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware nhận thức được, biết được, có ý thức
Noun awareness sự nhận thức, sự ý thức
Adjective unaware không nhận thức được, không hay biết
Adverb unawares một cách bất ngờ, tình cờ, không lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix 'not') + gewær ('aware, watchful')
Middle English
unaware + -s (adverbial ending)
Late Middle English (catch)
cacchen ('to capture, seize')
Modern English
be caught unawares

Câu chuyện về 'Unawares'

Từ 'unawares' được hình thành bằng cách kết hợp ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), từ gốc 'aware' (nghĩa là 'biết, nhận thức'), và hậu tố trạng từ '-s' (tương tự như trong các từ 'always', 'besides'). Khi kết hợp với động từ 'be caught' (bị bắt), cụm từ này vẽ nên một hình ảnh sống động về việc bị rơi vào một tình huống bất lợi một cách đột ngột mà không hề hay biết hay chuẩn bị trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình huống khi ai đó không lường trước được một sự kiện nào đó và do đó không thể phản ứng hoặc đối phó hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu cảnh giác hoặc chuẩn bị. Sắc thái của 'caught unawares' mạnh hơn so với 'surprised' đơn thuần; nó hàm ý một mức độ bất ngờ cao hơn và thường kèm theo hậu quả tiêu cực.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự bất ngờ: 'be caught unawares by [something]'. Ví dụ: 'They were caught unawares by the sudden storm.' (Họ bị bất ngờ bởi cơn bão đột ngột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be caught unawares
  • completely be caught completely unawares
    (hoàn toàn bị bất ngờ, không phòng bị chút nào)
  • totally be caught totally unawares
    (hoàn toàn không lường trước được)
  • almost be almost caught unawares
    (suýt nữa thì bị bất ngờ, gần như không kịp trở tay)
Subject + be caught unawares
  • The army was caught unawares by the attack.
    (Quân đội đã bị bất ngờ bởi cuộc tấn công.)
  • Investors were caught unawares by the market crash.
    (Các nhà đầu tư đã bị bất ngờ (trở tay không kịp) trước sự sụp đổ của thị trường.)
  • She was caught unawares by his arrival.
    (Cô ấy đã bị bất ngờ trước sự xuất hiện của anh ta.)

Idioms

  • be caught flat-footed

    bị bất ngờ, không có sự chuẩn bị, trở tay không kịp

    "The sudden new regulations caught many small businesses flat-footed."

    (Những quy định mới đột ngột đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ trở tay không kịp.)

  • be caught off guard

    bị bất ngờ, mất cảnh giác

    "Her question about my personal life caught me off guard."

    (Câu hỏi của cô ấy về đời tư đã làm tôi mất cảnh giác.)

  • be taken by surprise

    bị làm cho ngạc nhiên, bị bất ngờ (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn)

    "We were all taken by surprise when he won the award."

    (Tất cả chúng tôi đều bị bất ngờ khi anh ấy thắng giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be caught unawares

Idiom
Lật mặt

Bị bất ngờ và không chuẩn bị cho một điều gì đó bất ngờ.

"The company was caught unawares by the sudden drop in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They might be caught unawares if they don't pay attention.
Họ có thể bị bắt gặp bất ngờ nếu họ không chú ý.
Phủ định
She shouldn't be caught unaware by the sudden change in plans.
Cô ấy không nên bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Nghi vấn
Could he be caught unawares by the surprise attack?
Liệu anh ta có thể bị bắt gặp bất ngờ bởi cuộc tấn công bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be caught unawares".

Tiệc Bất Ngờ (Surprise Parties)

Trong văn hóa phương Tây, việc bí mật tổ chức một bữa tiệc cho ai đó (ví dụ như vào dịp sinh nhật) là rất phổ biến. Mục tiêu chính là để nhân vật chính 'be caught completely unawares' khi bước vào, tạo ra một khoảnh khắc vui vẻ và đáng nhớ.

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Vào ngày 1 tháng 4, mọi người có truyền thống trêu đùa, chơi khăm nhau. Niềm vui của ngày này nằm ở việc khiến người khác 'be caught unawares' bởi một trò đùa vô hại. Nạn nhân của trò đùa được gọi là 'April fool'.