(Top Banner Ad)
surprise attack
B2
Danh từ B2 Quân sự

surprise attack

UK: /səˈpraɪz əˈtæk/ • US: /sərˈpraɪz əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bất ngờ đánh úp tập kích bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack made without warning, giving the opponent no time to prepare.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels launched a surprise attack on the capital city."

    "Quân nổi dậy đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào thủ đô."

  • "The enemy planned a surprise attack under the cover of darkness."

    "Kẻ thù đã lên kế hoạch cho một cuộc tấn công bất ngờ dưới màn đêm."

  • "The company suffered a surprise attack from a rival firm."

    "Công ty đã hứng chịu một cuộc tấn công bất ngờ từ một công ty đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự bất ngờ, điều ngạc nhiên
Verb surprise làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
Adjective surprising gây bất ngờ, đáng ngạc nhiên
Adjective surprised bị bất ngờ, ngạc nhiên
Noun attack cuộc tấn công, sự tấn công
Verb attack tấn công, công kích
Noun attacker kẻ tấn công, người tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superprendere
Old French
surprendre
English
surprise
Old Italian
attaccare
Old French
attaquer
English
attack
English
surprise attack

Nguồn gốc của 'Surprise'

Từ 'surprise' (bất ngờ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superprendere', nghĩa là 'bắt giữ, chiếm đoạt' hoặc 'đến một cách bất ngờ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'surprendre'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc bị bắt quả tang hoặc bị vượt mặt một cách không mong đợi, thể hiện rõ yếu tố 'không dự đoán trước' trong 'surprise attack'.

Nguồn gốc của 'Attack'

Từ 'attack' (tấn công) bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'attaccare', nghĩa đen là 'gắn vào, buộc vào'. Từ này sau đó được tiếng Pháp mượn thành 'attaquer', mang nghĩa 'tấn công, gây chiến'. Ý nghĩa ban đầu về việc 'gắn chặt' rồi phát triển thành hành động quân sự 'tấn công' cho thấy sự chủ động và trực diện.

Sự kết hợp 'Surprise Attack'

Khi hai từ 'surprise' và 'attack' kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo ra một cụm từ ghép mô tả một cuộc tấn công được thực hiện một cách hoàn toàn bất ngờ, không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo hay chuẩn bị nào từ phía đối phương. Cụm từ này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ là chìa khóa để giành lợi thế trong hành động quân sự hoặc phi quân sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh, nhưng cũng có thể được dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc bất ngờ khác. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và lợi thế mà người tấn công có được.

Prepositions

on against

"on" thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng bị tấn công bất ngờ (ví dụ: a surprise attack on the enemy). "against" có thể được sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn hành động phòng thủ hoặc đáp trả (ví dụ: a surprise attack against the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surprise attack
  • devastating a devastating surprise attack
    (một cuộc tấn công bất ngờ tàn khốc)
  • pre-emptive a pre-emptive surprise attack
    (một cuộc tấn công bất ngờ phủ đầu)
  • sudden a sudden surprise attack
    (một cuộc tấn công bất ngờ đột ngột)
  • bold a bold surprise attack
    (một cuộc tấn công bất ngờ táo bạo)
Verb + surprise attack
  • launch to launch a surprise attack
    (phát động một cuộc tấn công bất ngờ)
  • mount to mount a surprise attack
    (tổ chức một cuộc tấn công bất ngờ)
  • prevent to prevent a surprise attack
    (ngăn chặn một cuộc tấn công bất ngờ)
  • repel to repel a surprise attack
    (đẩy lùi một cuộc tấn công bất ngờ)
  • suffer to suffer a surprise attack
    (hứng chịu một cuộc tấn công bất ngờ)

Idioms

  • A swift surprise attack

    Một cuộc tấn công bất ngờ chớp nhoáng/nhanh gọn

    "The rebels launched a swift surprise attack on the military base, catching the guards off guard."

    (Phiến quân đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ chớp nhoáng vào căn cứ quân sự, khiến lính gác mất cảnh giác.)

  • To be vulnerable to a surprise attack

    Dễ bị tổn thương/có nguy cơ bị tấn công bất ngờ

    "Without proper defenses, the city was vulnerable to a surprise attack from enemy forces."

    (Không có hệ thống phòng thủ phù hợp, thành phố dễ bị tổn thương trước một cuộc tấn công bất ngờ từ lực lượng địch.)

  • The advantage of a surprise attack

    Lợi thế của một cuộc tấn công bất ngờ

    "Generals often seek the advantage of a surprise attack to overwhelm their opponents quickly."

    (Các tướng lĩnh thường tìm kiếm lợi thế từ một cuộc tấn công bất ngờ để nhanh chóng áp đảo đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise attack

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.

"The rebels launched a surprise attack on the capital city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy's camp was given a surprise attack at dawn.
Doanh trại của địch đã bị tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.
Phủ định
Our position was not given a surprise attack because of the early warning system.
Vị trí của chúng ta đã không bị tấn công bất ngờ vì hệ thống cảnh báo sớm.
Nghi vấn
Was their base given a surprise attack by the rebels?
Có phải căn cứ của họ đã bị tấn công bất ngờ bởi quân nổi dậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that the enemy had launched a surprise attack at dawn.
Vị tướng nói rằng kẻ thù đã thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.
Phủ định
He said that they did not expect a surprise attack.
Anh ấy nói rằng họ đã không mong đợi một cuộc tấn công bất ngờ.
Nghi vấn
She asked if the soldiers had been prepared for a surprise attack.
Cô ấy hỏi liệu những người lính đã được chuẩn bị cho một cuộc tấn công bất ngờ hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebels will launch a surprise attack at dawn.
Quân nổi dậy sẽ thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.
Phủ định
The army is not going to stage a surprise attack; they will negotiate instead.
Quân đội sẽ không thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ; thay vào đó họ sẽ đàm phán.
Nghi vấn
Will they plan a surprise attack on the enemy base?
Liệu họ có lên kế hoạch tấn công bất ngờ vào căn cứ địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise attack".

Trận Trân Châu Cảng (Pearl Harbor)

Trận tấn công Trân Châu Cảng năm 1941 của Hải quân Đế quốc Nhật Bản vào căn cứ hải quân Hoa Kỳ là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'surprise attack'. Cuộc tấn công này đã kéo Hoa Kỳ vào Thế chiến II, nhấn mạnh tầm quan trọng và hậu quả to lớn của việc tấn công bất ngờ trong lịch sử quân sự thế giới.

Yếu tố bất ngờ trong chiến lược quân sự

Trong chiến tranh và chiến lược quân sự, 'yếu tố bất ngờ' (the element of surprise) là một nguyên tắc cơ bản và thường được coi là một lợi thế quan trọng. Một 'surprise attack' có thể làm suy yếu tinh thần, khả năng phòng thủ của đối phương và thay đổi cục diện trận chiến, mang lại ưu thế quyết định cho bên tấn công.