surprise attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attack made without warning, giving the opponent no time to prepare.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rebels launched a surprise attack on the capital city."
"Quân nổi dậy đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào thủ đô."
-
"The enemy planned a surprise attack under the cover of darkness."
"Kẻ thù đã lên kế hoạch cho một cuộc tấn công bất ngờ dưới màn đêm."
-
"The company suffered a surprise attack from a rival firm."
"Công ty đã hứng chịu một cuộc tấn công bất ngờ từ một công ty đối thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự bất ngờ, điều ngạc nhiên |
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
| Adjective | surprising | gây bất ngờ, đáng ngạc nhiên |
| Adjective | surprised | bị bất ngờ, ngạc nhiên |
| Noun | attack | cuộc tấn công, sự tấn công |
| Verb | attack | tấn công, công kích |
| Noun | attacker | kẻ tấn công, người tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh, nhưng cũng có thể được dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc bất ngờ khác. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và lợi thế mà người tấn công có được.
Prepositions
"on" thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng bị tấn công bất ngờ (ví dụ: a surprise attack on the enemy). "against" có thể được sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn hành động phòng thủ hoặc đáp trả (ví dụ: a surprise attack against the city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
devastating a devastating surprise attack (một cuộc tấn công bất ngờ tàn khốc)
-
pre-emptive a pre-emptive surprise attack (một cuộc tấn công bất ngờ phủ đầu)
-
sudden a sudden surprise attack (một cuộc tấn công bất ngờ đột ngột)
-
bold a bold surprise attack (một cuộc tấn công bất ngờ táo bạo)
-
launch to launch a surprise attack (phát động một cuộc tấn công bất ngờ)
-
mount to mount a surprise attack (tổ chức một cuộc tấn công bất ngờ)
-
prevent to prevent a surprise attack (ngăn chặn một cuộc tấn công bất ngờ)
-
repel to repel a surprise attack (đẩy lùi một cuộc tấn công bất ngờ)
-
suffer to suffer a surprise attack (hứng chịu một cuộc tấn công bất ngờ)
Idioms
-
A swift surprise attack
Một cuộc tấn công bất ngờ chớp nhoáng/nhanh gọn
"The rebels launched a swift surprise attack on the military base, catching the guards off guard."
(Phiến quân đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ chớp nhoáng vào căn cứ quân sự, khiến lính gác mất cảnh giác.)
-
To be vulnerable to a surprise attack
Dễ bị tổn thương/có nguy cơ bị tấn công bất ngờ
"Without proper defenses, the city was vulnerable to a surprise attack from enemy forces."
(Không có hệ thống phòng thủ phù hợp, thành phố dễ bị tổn thương trước một cuộc tấn công bất ngờ từ lực lượng địch.)
-
The advantage of a surprise attack
Lợi thế của một cuộc tấn công bất ngờ
"Generals often seek the advantage of a surprise attack to overwhelm their opponents quickly."
(Các tướng lĩnh thường tìm kiếm lợi thế từ một cuộc tấn công bất ngờ để nhanh chóng áp đảo đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprise attack
Danh từMột cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.
"The rebels launched a surprise attack on the capital city."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy's camp was given a surprise attack at dawn. |
Doanh trại của địch đã bị tấn công bất ngờ vào lúc bình minh. |
| Phủ định | Our position was not given a surprise attack because of the early warning system. |
Vị trí của chúng ta đã không bị tấn công bất ngờ vì hệ thống cảnh báo sớm. |
| Nghi vấn | Was their base given a surprise attack by the rebels? |
Có phải căn cứ của họ đã bị tấn công bất ngờ bởi quân nổi dậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that the enemy had launched a surprise attack at dawn. |
Vị tướng nói rằng kẻ thù đã thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh. |
| Phủ định | He said that they did not expect a surprise attack. |
Anh ấy nói rằng họ đã không mong đợi một cuộc tấn công bất ngờ. |
| Nghi vấn | She asked if the soldiers had been prepared for a surprise attack. |
Cô ấy hỏi liệu những người lính đã được chuẩn bị cho một cuộc tấn công bất ngờ hay chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rebels will launch a surprise attack at dawn. |
Quân nổi dậy sẽ thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh. |
| Phủ định | The army is not going to stage a surprise attack; they will negotiate instead. |
Quân đội sẽ không thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ; thay vào đó họ sẽ đàm phán. |
| Nghi vấn | Will they plan a surprise attack on the enemy base? |
Liệu họ có lên kế hoạch tấn công bất ngờ vào căn cứ địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise attack".
