(Top Banner Ad)
be micromanaged
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Kinh doanh, Quản lý

be micromanaged

UK: /ˌmaɪ.krəʊˈmæn.ɪdʒd/ • US: /ˌmaɪ.kroʊˈmæn.ɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị quản lý quá chi tiết bị quản lý sát sao quá mức bị soi mói quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be controlled with excessive attention to minor details; to be managed or controlled with too much attention to small details.

Vietnamese Meaning

Bị quản lý vi mô; bị kiểm soát quá mức đến từng chi tiết nhỏ nhặt; bị quản lý hoặc kiểm soát với sự chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt stifled because she was constantly being micromanaged."

    "Cô ấy cảm thấy ngột ngạt vì liên tục bị quản lý vi mô."

  • "No one wants to be micromanaged."

    "Không ai muốn bị quản lý vi mô cả."

  • "Being micromanaged can decrease productivity."

    "Việc bị quản lý vi mô có thể làm giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to micromanage quản lý vi mô, soi mói từng chi tiết
Noun micromanagement sự quản lý vi mô, việc kiểm soát quá mức
Noun (Person) micromanager người quản lý vi mô, người hay soi mói chi tiết
Adjective micromanaged bị quản lý vi mô, bị kiểm soát chặt chẽ

Synonyms

be overmanaged (bị quản lý quá mức)be closely monitored (bị giám sát chặt chẽ)

Antonyms

be empowered (được trao quyền)be given autonomy (được tự chủ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós) -> micro-
Latin
manus ->
Italian
maneggiare ->
English (c. 1970)
micromanage -> be micromanaged

Bàn Tay Nhỏ Quản Lý Lớn

Từ 'micromanage' là sự kết hợp của 'micro-' và 'manage'. 'Micro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mikros', nghĩa là 'nhỏ'. 'Manage' xuất phát từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'micromanage' mang ý nghĩa quản lý mọi thứ bằng một 'bàn tay nhỏ', tức là kiểm soát những chi tiết nhỏ nhặt nhất, như thể đang cầm tay chỉ việc cho từng hành động.

Nỗi Ám Ảnh Của Sự Sáng Tạo

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một phong cách quản lý tiêu cực. Nó thường bị coi là dấu hiệu của một người quản lý thiếu tin tưởng, làm kìm hãm sự sáng tạo và tính tự chủ của nhân viên, dẫn đến môi trường làm việc căng thẳng và kém hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'be micromanaged' diễn tả trạng thái bị động, tức là người nào đó bị người khác (thường là cấp trên) quản lý một cách quá chi tiết, can thiệp sâu vào công việc hằng ngày của họ. Khác với việc được hướng dẫn hoặc giúp đỡ, 'be micromanaged' mang ý nghĩa tiêu cực, gây khó chịu và ức chế sự sáng tạo, tự chủ của người bị quản lý. Nó ám chỉ sự thiếu tin tưởng từ phía người quản lý.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động micromanage: 'He was micromanaged by his boss'. (Anh ấy bị sếp quản lý vi mô).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ bị quản lý (Adverb + be micromanaged)
  • constantly be micromanaged
    (liên tục bị soi mói từng chi tiết)
  • closely be micromanaged
    (bị giám sát gắt gao)
  • heavily be micromanaged
    (bị quản lý vô cùng chặt chẽ)
Phản ứng & Cảm xúc (Verb + to be micromanaged)
  • hate to be micromanaged
    (ghét bị quản lý vi mô)
  • refuse to be micromanaged
    (từ chối bị soi mói từng chi tiết)
  • be tired of being micromanaged
    (mệt mỏi vì bị quản lý vi mô)

Idioms

  • to be micromanaged to death

    Bị quản lý vi mô đến mức không thể chịu nổi, đến chết ngạt.

    "In my last job, I felt like I was being micromanaged to death. My boss wanted a report for every single email I sent."

    (Ở công việc trước, tôi cảm giác như mình bị soi mói đến chết ngạt. Sếp tôi muốn có báo cáo cho mỗi email tôi gửi đi.)

  • feel like you are being micromanaged

    Có cảm giác như mình đang bị giám sát và kiểm soát từng li từng tí.

    "With all the daily check-ins and detailed questions, I feel like I am being micromanaged."

    (Với tất cả những cuộc họp báo cáo hàng ngày và các câu hỏi chi tiết, tôi có cảm giác như mình đang bị quản lý vi mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be micromanaged

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị quản lý vi mô; bị kiểm soát quá mức đến từng chi tiết nhỏ nhặt; bị quản lý hoặc kiểm soát với sự chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.

"She felt stifled because she was constantly being micromanaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be micromanaged".

Tính tự chủ trong văn hóa làm việc phương Tây

Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại ở phương Tây, đặc biệt là ngành công nghệ và sáng tạo, tính tự chủ của nhân viên rất được coi trọng. Quản lý vi mô (micromanagement) được xem là rào cản lớn đối với sự sáng tạo, niềm tin và sự hài lòng trong công việc. Nó thường được coi là biểu hiện của một nhà quản lý thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu tự tin.

Quản lý vi mô trong kỷ nguyên làm việc từ xa

Sự gia tăng của làm việc từ xa đã tạo ra những thách thức mới. Một số nhà quản lý, vì sợ mất kiểm soát, đã dùng đến 'quản lý vi mô kỹ thuật số' bằng các phần mềm theo dõi để giám sát từng cú nhấp chuột của nhân viên. Điều này đã dấy lên một cuộc tranh luận về quyền riêng tư và sự tin tưởng trong môi trường làm việc số.