be micromanaged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be controlled with excessive attention to minor details; to be managed or controlled with too much attention to small details.
Vietnamese Meaning
Bị quản lý vi mô; bị kiểm soát quá mức đến từng chi tiết nhỏ nhặt; bị quản lý hoặc kiểm soát với sự chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt stifled because she was constantly being micromanaged."
"Cô ấy cảm thấy ngột ngạt vì liên tục bị quản lý vi mô."
-
"No one wants to be micromanaged."
"Không ai muốn bị quản lý vi mô cả."
-
"Being micromanaged can decrease productivity."
"Việc bị quản lý vi mô có thể làm giảm năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to micromanage | quản lý vi mô, soi mói từng chi tiết |
| Noun | micromanagement | sự quản lý vi mô, việc kiểm soát quá mức |
| Noun (Person) | micromanager | người quản lý vi mô, người hay soi mói chi tiết |
| Adjective | micromanaged | bị quản lý vi mô, bị kiểm soát chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be micromanaged' diễn tả trạng thái bị động, tức là người nào đó bị người khác (thường là cấp trên) quản lý một cách quá chi tiết, can thiệp sâu vào công việc hằng ngày của họ. Khác với việc được hướng dẫn hoặc giúp đỡ, 'be micromanaged' mang ý nghĩa tiêu cực, gây khó chịu và ức chế sự sáng tạo, tự chủ của người bị quản lý. Nó ám chỉ sự thiếu tin tưởng từ phía người quản lý.
Prepositions
Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động micromanage: 'He was micromanaged by his boss'. (Anh ấy bị sếp quản lý vi mô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly be micromanaged (liên tục bị soi mói từng chi tiết)
-
closely be micromanaged (bị giám sát gắt gao)
-
heavily be micromanaged (bị quản lý vô cùng chặt chẽ)
-
hate to be micromanaged (ghét bị quản lý vi mô)
-
refuse to be micromanaged (từ chối bị soi mói từng chi tiết)
-
be tired of being micromanaged (mệt mỏi vì bị quản lý vi mô)
Idioms
-
to be micromanaged to death
Bị quản lý vi mô đến mức không thể chịu nổi, đến chết ngạt.
"In my last job, I felt like I was being micromanaged to death. My boss wanted a report for every single email I sent."
(Ở công việc trước, tôi cảm giác như mình bị soi mói đến chết ngạt. Sếp tôi muốn có báo cáo cho mỗi email tôi gửi đi.)
-
feel like you are being micromanaged
Có cảm giác như mình đang bị giám sát và kiểm soát từng li từng tí.
"With all the daily check-ins and detailed questions, I feel like I am being micromanaged."
(Với tất cả những cuộc họp báo cáo hàng ngày và các câu hỏi chi tiết, tôi có cảm giác như mình đang bị quản lý vi mô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be micromanaged
Động từ (dạng bị động)Bị quản lý vi mô; bị kiểm soát quá mức đến từng chi tiết nhỏ nhặt; bị quản lý hoặc kiểm soát với sự chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.
"She felt stifled because she was constantly being micromanaged."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be micromanaged".
