(Top Banner Ad)
employee morale
B2
noun phrase B2 Quản trị nhân sự

employee morale

UK: /ɪmˈplɔɪiː məˈrɑːl/ • US: /ɪmˈplɔɪiː məˈræl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần làm việc của nhân viên nhuệ khí của nhân viên khí thế làm việc của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall attitude, satisfaction, and confidence of employees in a company or organization.

Vietnamese Meaning

Tinh thần làm việc của nhân viên, bao gồm thái độ, sự hài lòng và sự tự tin của nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new policies to improve employee morale."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "High employee morale is essential for productivity and success."

    "Tinh thần làm việc cao của nhân viên là yếu tố cần thiết cho năng suất và thành công."

  • "The manager held a team-building event to boost employee morale."

    "Người quản lý đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội ngũ để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employer nhà tuyển dụng, chủ lao động
Verb employ thuê, tuyển dụng, sử dụng
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun morale tinh thần, nhuệ khí, sĩ khí
Adjective moral thuộc về đạo đức, có đạo đức
Verb demoralize làm mất tinh thần, làm nản lòng
Noun demoralization sự mất tinh thần, sự nản lòng

Synonyms

employee satisfaction (sự hài lòng của nhân viên)workplace morale (tinh thần làm việc tại nơi làm việc)team spirit (tinh thần đồng đội)

Antonyms

low morale (tinh thần làm việc thấp)disengagement (sự thiếu gắn kết)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
employé
French
morale

Người được 'cuốn vào' công việc

Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploier', bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin 'implicare' có nghĩa là 'cuốn vào, liên quan đến, tham gia'. Điều này phản ánh bản chất của một nhân viên là người được 'cuốn vào' các hoạt động và mục tiêu của công ty, đóng góp công sức và sự tham gia của mình.

Tinh thần từ 'đạo đức' và 'ý chí'

Từ 'morale' (tinh thần, nhuệ khí) được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'moral', nghĩa là 'tinh thần kỷ luật, ý chí, dũng khí'. Gốc Latin của nó là 'moralis', liên quan đến 'mos, moris' nghĩa là 'phong tục, thói quen, đạo đức'. Điều này cho thấy tinh thần của một nhóm người, đặc biệt trong môi trường làm việc, có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và hiệu suất của họ.

Usage Note

“Employee morale” thường được sử dụng để chỉ trạng thái tinh thần chung của một nhóm nhân viên, chứ không phải của một cá nhân. Morale cao đồng nghĩa với sự gắn bó, năng suất và sự hài lòng trong công việc cao; morale thấp thường dẫn đến sự thờ ơ, năng suất giảm và tỷ lệ thôi việc tăng. Cần phân biệt với 'employee satisfaction', mặc dù liên quan, nhưng 'employee satisfaction' tập trung vào sự hài lòng với các khía cạnh cụ thể của công việc (lương, phúc lợi, v.v.), còn 'morale' mang tính tổng quan và cảm xúc hơn.

Prepositions

in at

"Morale in" dùng để chỉ tinh thần làm việc trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'Morale in the sales department is low.'). "Morale at" thường dùng để chỉ tinh thần làm việc tại một công ty hoặc tổ chức (ví dụ: 'Morale at the company has improved significantly.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee morale
  • high high employee morale
    (tinh thần nhân viên cao)
  • low low employee morale
    (tinh thần nhân viên thấp)
  • good good employee morale
    (tinh thần nhân viên tốt)
  • poor poor employee morale
    (tinh thần nhân viên kém)
  • declining declining employee morale
    (tinh thần nhân viên đi xuống)
Verb + employee morale
  • boost boost employee morale
    (nâng cao tinh thần nhân viên)
  • improve improve employee morale
    (cải thiện tinh thần nhân viên)
  • damage damage employee morale
    (làm tổn hại tinh thần nhân viên)
  • affect affect employee morale
    (ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên)
  • raise raise employee morale
    (nâng cao tinh thần nhân viên)
Noun/Prepositional Phrase + employee morale
  • impact on impact on employee morale
    (tác động lên tinh thần nhân viên)
  • decline in a decline in employee morale
    (sự suy giảm tinh thần nhân viên)
  • focus on focus on employee morale
    (tập trung vào tinh thần nhân viên)

Idioms

  • boost employee morale

    Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên, khiến họ cảm thấy tốt hơn về công việc và công ty.

    "The company organized a team-building event to boost employee morale after a challenging quarter."

    (Công ty đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm để nâng cao tinh thần nhân viên sau một quý đầy thử thách.)

  • low employee morale is a concern

    Tinh thần nhân viên thấp là một mối lo ngại (thường chỉ ra vấn đề cần giải quyết).

    "Low employee morale is a serious concern for management, as it impacts productivity."

    (Tinh thần nhân viên thấp là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với ban quản lý, vì nó ảnh hưởng đến năng suất.)

  • have a direct impact on employee morale

    Có tác động trực tiếp đến tinh thần làm việc của nhân viên (thường ám chỉ ảnh hưởng rõ rệt).

    "Poor communication can have a direct impact on employee morale and job satisfaction."

    (Giao tiếp kém có thể có tác động trực tiếp đến tinh thần và sự hài lòng trong công việc của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee morale

noun phrase
Lật mặt

Tinh thần làm việc của nhân viên, bao gồm thái độ, sự hài lòng và sự tự tin của nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.

"The company implemented new policies to improve employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee morale".

Tầm quan trọng của tinh thần làm việc trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'employee morale' (tinh thần nhân viên) được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công và bền vững của một công ty. Các tổ chức ngày càng nhận ra rằng nhân viên hạnh phúc, có động lực và tinh thần tốt sẽ làm việc hiệu quả hơn, gắn bó lâu dài hơn và đóng góp tích cực hơn vào môi trường làm việc.

Mối liên hệ giữa tinh thần, năng suất và giữ chân nhân tài

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa tinh thần nhân viên cao và năng suất làm việc tăng, cùng với tỷ lệ nghỉ việc thấp. Do đó, các công ty thường đầu tư vào các chương trình phúc lợi, phát triển nghề nghiệp, công nhận thành tích và tạo môi trường làm việc tích cực để duy trì và nâng cao tinh thần làm việc, coi đó là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực.