(Top Banner Ad)
excessive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

excessive

UK: /ɪkˈsesɪv/ • US: /ɪkˈsesɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thái quá quá mức vô độ lố bịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than is necessary, normal, or desirable; immoderate.

Vietnamese Meaning

Vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn; quá độ, thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor warned him about the excessive consumption of alcohol."

    "Bác sĩ đã cảnh báo anh ta về việc tiêu thụ quá nhiều rượu."

  • "Excessive force was used by the police during the protest."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực quá mức trong cuộc biểu tình."

  • "The company was criticized for its excessive profits."

    "Công ty bị chỉ trích vì lợi nhuận quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự vượt quá giới hạn, phần dư thừa
Verb exceed vượt quá, hơn
Adverb excessively một cách thái quá, quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
Old French
exces
English
excess
English
excessive

Hành trình vượt giới hạn

Từ "excessive" có gốc từ động từ Latin "excedere", có nghĩa là "vượt ra ngoài, vượt quá giới hạn". Ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua tiếng Pháp cổ "exces" và sau đó vào tiếng Anh, nơi nó phát triển thành tính từ "excessive" để mô tả bất cứ điều gì vượt quá mức độ thông thường hoặc chấp nhận được.

Usage Note

Từ 'excessive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn hợp lý và có thể gây hại hoặc không được chấp nhận. Nó khác với 'abundant' (dồi dào) và 'surplus' (thặng dư) vốn chỉ đơn giản là có nhiều hơn mức cần. 'Excessive' nhấn mạnh sự thái quá, không kiểm soát.

Prepositions

in of

* 'excessive in something': chỉ sự quá mức trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He was excessive in his praise'.
* 'excessive of something': ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ số lượng vượt quá. Ví dụ: 'An amount excessive of the recommended daily intake'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive
  • grossly grossly excessive
    (quá mức một cách trầm trọng/trắng trợn)
  • unnecessary unnecessary excessive
    (quá mức không cần thiết)
Verb + excessive
  • incur incur excessive costs
    (gánh chịu chi phí quá mức)
  • lead to lead to excessive spending
    (dẫn đến chi tiêu quá mức)
excessive + Noun
  • force excessive force
    (vũ lực quá mức/thái quá)
  • speed excessive speed
    (tốc độ quá mức)
  • demands excessive demands
    (những yêu cầu quá đáng/thái quá)
  • heat excessive heat
    (nhiệt độ quá cao)
  • workload excessive workload
    (khối lượng công việc quá tải)

Idioms

  • to an excessive degree

    đến một mức độ quá mức/thái quá

    "He worried about everything to an excessive degree."

    (Anh ấy lo lắng về mọi thứ đến một mức độ thái quá.)

  • excessive zeal

    nhiệt tình/nhiệt huyết thái quá

    "His excessive zeal for the project alienated some colleagues."

    (Sự nhiệt tình thái quá của anh ấy đối với dự án đã khiến một số đồng nghiệp xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive

Tính từ
Lật mặt

Vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn; quá độ, thái quá.

"The doctor warned him about the excessive consumption of alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive".

Triết lý 'Cân bằng là vàng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "excessive" thường được xem là tiêu cực. Triết lý "Everything in moderation" (Mọi thứ nên ở mức độ vừa phải) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng và tránh xa sự thái quá trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống, làm việc đến cảm xúc. Sự thái quá thường bị liên hệ với lòng tham, lãng phí hoặc thiếu tự chủ.

Hậu quả của sự thái quá

Trong xã hội, hành vi "excessive" thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Ví dụ, "excessive force" (vũ lực quá mức) của cảnh sát có thể gây ra tranh cãi và mất niềm tin. "Excessive consumption" (tiêu thụ quá mức) có thể dẫn đến vấn đề môi trường. Vì vậy, việc nhận diện và tránh sự thái quá là một giá trị được đề cao.