(Top Banner Ad)
be outwitted
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Giao tiếp, Chiến lược

be outwitted

UK: /ˌaʊtˈwɪtɪd/ • US: /ˌaʊtˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại bị qua mặt bị lừa gạt bị chơi xỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated or surpassed in cleverness; to be tricked or deceived by someone more cunning.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại hoặc vượt mặt về sự thông minh; bị lừa gạt hoặc đánh lừa bởi ai đó xảo quyệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The con artist was skilled at his job, and many people were outwitted by his scams."

    "Tên lừa đảo rất giỏi trong công việc của hắn, và nhiều người đã bị lừa gạt bởi những trò gian lận của hắn."

  • "She thought she had planned the perfect heist, but she was ultimately outwitted by the police."

    "Cô ta nghĩ rằng mình đã lên kế hoạch cho một vụ trộm hoàn hảo, nhưng cuối cùng cô ta đã bị cảnh sát đánh bại."

  • "The chess player was considered unbeatable until he was outwitted by a young prodigy."

    "Người chơi cờ vua được coi là bất bại cho đến khi anh ta bị một thần đồng trẻ tuổi đánh bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outwit dùng mưu mẹo để thắng, qua mặt ai đó.
Noun wit trí thông minh, sự hóm hỉnh, mưu trí.
Adjective witty thông minh, hóm hỉnh, dí dỏm.
Plural Noun wits sự nhanh trí, khả năng suy nghĩ sáng suốt (thường dùng trong cụm từ 'keep your wits about you').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see, to know)
Proto-Germanic
*wittą (knowledge, understanding)
Old English
witt (mind, intellect)
Old English
ūt- (prefix meaning 'out, beyond, more than')
Modern English (c. 1670s)
outwit (out- + wit)

Vượt Trội + Trí Tuệ = Mưu mẹo hơn

Từ 'outwit' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'out-' và danh từ 'wit'. Trong tiếng Anh, 'out-' thường có nghĩa là 'vượt trội hơn' hoặc 'làm tốt hơn' (ví dụ: outrun - chạy nhanh hơn, outlive - sống lâu hơn). 'Wit' có nghĩa là 'trí thông minh, mưu mẹo'. Vì vậy, 'outwit' mang nghĩa đen là 'vượt trội hơn về mặt trí tuệ', tức là dùng mưu kế hay sự thông minh để đánh bại hoặc qua mặt ai đó.

Usage Note

Cụm 'be outwitted' nhấn mạnh việc chủ thể bị động là người bị lừa gạt, chứ không chủ động lừa gạt người khác. Nó thường mang sắc thái thất vọng, bẽ mặt vì bị người khác thông minh hơn mình đánh bại. So với 'be deceived' (bị lừa), 'be outwitted' hàm ý sự thua kém về trí tuệ hoặc mưu mẹo.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra hành động 'outwit'. Ví dụ: 'He was outwitted by his opponent.' (Anh ta bị đối thủ đánh bại bằng mưu mẹo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be outwitted
  • completely be completely outwitted
    (bị qua mặt/đánh bại hoàn toàn)
  • easily be easily outwitted
    (bị qua mặt một cách dễ dàng)
  • cleverly be cleverly outwitted
    (bị qua mặt một cách thông minh/tinh ranh)
  • soundly be soundly outwitted
    (bị đánh bại một cách đích đáng, không thể chối cãi)
be outwitted + Preposition
  • by be outwitted by an opponent
    (bị đối thủ dùng mưu kế đánh bại)
  • by be outwitted by a child
    (bị một đứa trẻ qua mặt (thường mang ý hài hước))
  • in be outwitted in the negotiation
    (bị thua trí trong cuộc đàm phán)

Idioms

  • be outwitted at one's own game

    bị gậy ông đập lưng ông (bị đánh bại bằng chính chiến thuật hay mánh khoé của mình).

    "The con artist was finally outwitted at his own game by an undercover police officer."

    (Kẻ lừa đảo cuối cùng đã bị gậy ông đập lưng ông bởi một cảnh sát chìm.)

  • be outwitted in a battle of wits

    bị thua trong một cuộc đấu trí.

    "The detective felt frustrated after being outwitted in a battle of wits with the elusive thief."

    (Vị thám tử cảm thấy bực bội sau khi bị thua trong cuộc đấu trí với tên trộm khó nắm bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be outwitted

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh bại hoặc vượt mặt về sự thông minh; bị lừa gạt hoặc đánh lừa bởi ai đó xảo quyệt hơn.

"The con artist was skilled at his job, and many people were outwitted by his scams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to outwit his opponent, but failed.
Anh ấy đã cố gắng đánh lừa đối thủ của mình, nhưng không thành công.
Phủ định
She chose not to outwit her friend, valuing their friendship more.
Cô ấy chọn không đánh lừa bạn mình, coi trọng tình bạn của họ hơn.
Nghi vấn
Why did he try to outwit the security system?
Tại sao anh ta cố gắng đánh lừa hệ thống an ninh?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outwit your opponent in this game!
Hãy đánh bại đối thủ của bạn trong trò chơi này!
Phủ định
Don't try to outwit the master; you'll fail.
Đừng cố gắng qua mặt bậc thầy; bạn sẽ thất bại thôi.
Nghi vấn
Do outwit them at every turn, show no mercy!
Hãy đánh bại chúng ở mọi lượt đi, đừng thương xót!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outwitted".

Nhân vật 'Kẻ Tinh Ranh' trong Truyện Cổ (The 'Trickster' Archetype)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyện ngụ ngôn và cổ tích, có một hình mẫu nhân vật phổ biến gọi là 'kẻ tinh ranh' (the trickster). Nhân vật này (thường là một con cáo, con thỏ) không mạnh về thể chất nhưng luôn chiến thắng những kẻ thù to lớn hơn bằng mưu mẹo. Việc một nhân vật mạnh hơn 'bị outwitted' bởi một 'trickster' là một chủ đề quen thuộc, nhấn mạnh rằng trí thông minh có thể vượt qua sức mạnh cơ bắp.

Đấu Trí trong Trò Chơi Chiến Thuật

Các trò chơi như cờ vua, cờ vây và bài poker được xem là những 'cuộc đấu trí' (battles of wits). Mục tiêu chính là 'outwit' đối thủ—dự đoán nước đi của họ, giăng bẫy và đưa ra những chiến lược bất ngờ. Việc 'bị outwitted' trong một ván cờ được coi là một thất bại về mặt trí tuệ, và là một phần cốt lõi của trải nghiệm chơi game chiến thuật.