(Top Banner Ad)
outwit
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Chiến lược

outwit

UK: /ˌaʊtˈwɪt/ • US: /ˌaʊtˈwɪt/

Nghĩa tiếng Việt

qua mặt vượt mặt đánh bại bằng mưu mẹo làm cho bẽ mặt bằng trí thông minh mưu mẹo hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat or gain an advantage over someone by using one's intelligence and cunning.

Vietnamese Meaning

Vượt mặt, đánh bại ai đó bằng trí thông minh và sự xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox tried to outwit the farmer and steal his chickens."

    "Con cáo cố gắng dùng mưu mẹo để qua mặt người nông dân và trộm gà của ông ta."

  • "She managed to outwit her opponents in the debate."

    "Cô ấy đã xoay sở để đánh bại đối thủ trong cuộc tranh luận."

  • "The company tried to outwit its competitors by launching a new product."

    "Công ty đã cố gắng vượt mặt các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outwit Đánh lừa, vượt mặt ai đó bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo.
Noun/Gerund outwitting Hành động đánh lừa hoặc vượt mặt bằng trí thông minh.
Adjective/Past Participle outwitted Bị đánh lừa, bị vượt mặt (do kém trí hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
wit(t)
English (c. 16th century)
outwit

Nguồn gốc của 'outwit'

Từ 'outwit' được ghép từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: tiền tố 'out-' (nghĩa là 'vượt qua, hơn hẳn') và danh từ 'wit' (nghĩa là 'trí thông minh, sự khôn ngoan'). Ghép lại, 'outwit' mang nghĩa là 'vượt qua hoặc đánh bại ai đó bằng trí thông minh hay mưu mẹo'.

Usage Note

Từ 'outwit' nhấn mạnh việc sử dụng trí thông minh, mưu mẹo để chiến thắng đối thủ, thường trong một tình huống phức tạp hoặc cạnh tranh. Nó khác với 'defeat' (đánh bại) ở chỗ tập trung vào phương pháp (sử dụng trí thông minh) hơn là kết quả cuối cùng. So với 'trick' (lừa gạt), 'outwit' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự khéo léo thay vì sự gian xảo đơn thuần. 'Outsmart' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đánh bại đối thủ (ví dụ: outwit by cunning). Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm được sử dụng (ví dụ: outwit with intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outwit
  • try to try to outwit someone
    (cố gắng dùng trí thông minh để đánh lừa/vượt mặt ai đó)
  • manage to manage to outwit the guards
    (xoay sở để đánh lừa/vượt qua được lính gác bằng mưu trí)
outwit + Noun (Object)
  • an opponent outwit an opponent
    (vượt mặt/đánh bại đối thủ bằng trí thông minh)
  • the system outwit the system
    (dùng trí thông minh để vượt qua/lách luật hệ thống)
  • a trap outwit a trap
    (dùng mưu trí để thoát khỏi cái bẫy)
Adverb + outwit
  • cleverly cleverly outwit them
    (khéo léo dùng mưu trí để đánh lừa họ)
  • successfully successfully outwit your rivals
    (thành công dùng trí thông minh để vượt mặt đối thủ của bạn)

Idioms

  • outwit someone at their own game

    đánh bại ai đó bằng chính mánh khóe hoặc chiến thuật của họ; gậy ông đập lưng ông

    "The detective managed to outwit the criminal at his own game."

    (Thám tử đã thành công đánh bại tên tội phạm bằng chính mánh khóe của hắn.)

  • outwit fate

    dùng trí thông minh hoặc ý chí để vượt qua số phận/định mệnh

    "In many stories, heroes try to outwit fate and change their destiny."

    (Trong nhiều câu chuyện, các anh hùng cố gắng vượt qua số phận và thay đổi định mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwit

Động từ
Lật mặt

Vượt mặt, đánh bại ai đó bằng trí thông minh và sự xảo quyệt.

"The fox tried to outwit the farmer and steal his chickens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the detective tried his best, the criminal managed to outwit him and escape.
Mặc dù thám tử đã cố gắng hết sức, tên tội phạm đã xoay sở để đánh lừa anh ta và trốn thoát.
Phủ định
Even though she's intelligent, she couldn't outwit the complex security system because it was too advanced.
Mặc dù cô ấy thông minh, cô ấy không thể đánh lừa hệ thống an ninh phức tạp vì nó quá tiên tiến.
Nghi vấn
If you study their tactics, do you think you can outwit your opponents in the upcoming game?
Nếu bạn nghiên cứu chiến thuật của họ, bạn có nghĩ rằng bạn có thể đánh bại đối thủ của mình trong trận đấu sắp tới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to outwit his opponent in the chess tournament, but failed.
Anh ấy đã cố gắng đánh bại đối thủ trong giải đấu cờ vua, nhưng không thành công.
Phủ định
They didn't outwit the security system, and were caught immediately.
Họ đã không đánh lừa được hệ thống an ninh, và bị bắt ngay lập tức.
Nghi vấn
Did she outwit him by pretending to agree with his plan?
Cô ấy có đánh lừa anh ta bằng cách giả vờ đồng ý với kế hoạch của anh ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox outwitted the farmer.
Con cáo đã đánh lừa được người nông dân.
Phủ định
She didn't outwit her opponent.
Cô ấy đã không đánh bại được đối thủ của mình.
Nghi vấn
Did he outwit the security system?
Anh ta có qua mặt được hệ thống an ninh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cunning fox managed to outwit the farmer and steal the chickens.
Con cáo ranh mãnh đã xoay sở lừa được người nông dân và trộm gà.
Phủ định
Despite his best efforts, he couldn't outwit his opponent in the chess match.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể đánh bại đối thủ của mình trong trận đấu cờ vua.
Nghi vấn
Did she really outwit the security system to access the building?
Cô ấy thực sự đã đánh lừa hệ thống an ninh để vào tòa nhà sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He managed to outwit his opponent with a clever strategy.
Anh ấy đã xoay sở để đánh bại đối thủ của mình bằng một chiến lược thông minh.
Phủ định
Why didn't she outwit the security system?
Tại sao cô ấy không qua mặt được hệ thống an ninh?
Nghi vấn
Who will outwit the master manipulator?
Ai sẽ qua mặt được kẻ thao túng bậc thầy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective was outwitting the criminal mastermind with his clever traps.
Thám tử đang đánh lừa tên tội phạm chủ mưu bằng những cái bẫy thông minh của mình.
Phủ định
She wasn't outwitting her opponents; they were anticipating her every move.
Cô ấy đã không thể đánh lừa đối thủ của mình; họ đã đoán trước mọi động thái của cô ấy.
Nghi vấn
Were they outwitting the system by exploiting its loopholes?
Có phải họ đang lách luật bằng cách khai thác các kẽ hở của nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clever fox outwitted the hunter last week.
Con cáo thông minh đã đánh lừa người thợ săn vào tuần trước.
Phủ định
She didn't outwit her opponent in the chess tournament.
Cô ấy đã không đánh bại đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua.
Nghi vấn
Did the students outwit the teacher with their prank?
Có phải các học sinh đã qua mặt giáo viên bằng trò đùa của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwit".

Trí tuệ trong trò chơi chiến thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các trò chơi như cờ vua (chess), poker, hoặc các trò chơi chiến lược khác rất được coi trọng. Khả năng 'outwit' (đánh bại bằng trí thông minh) đối thủ là một kỹ năng được tôn vinh, thể hiện sự nhạy bén và tư duy chiến lược.

Nhân vật lừa bịp trong văn hóa dân gian

Nhiều câu chuyện dân gian và thần thoại trên thế giới có các nhân vật 'trickster' (kẻ lừa bịp) như Loki trong thần thoại Bắc Âu, Anansi the Spider ở châu Phi, hay Coyote trong văn hóa bản địa Mỹ. Họ thường không mạnh về thể chất nhưng lại dùng trí thông minh và mưu mẹo (outwit) để vượt qua những kẻ mạnh hơn hoặc giải quyết vấn đề.