(Top Banner Ad)
be unconstrained
C1
Tính từ C1 Tổng quát

be unconstrained

UK: /ˌʌnkənˈstreɪnd/ • US: /ˌʌnkənˈstreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị hạn chế không bị gò bó thoải mái tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not restricted or limited in any way.

Vietnamese Meaning

Không bị hạn chế hoặc giới hạn theo bất kỳ cách nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist felt unconstrained by traditional techniques and experimented with new forms."

    "Nghệ sĩ cảm thấy không bị gò bó bởi các kỹ thuật truyền thống và thử nghiệm với các hình thức mới."

  • "The company's growth was unconstrained by a lack of funding."

    "Sự tăng trưởng của công ty không bị hạn chế bởi việc thiếu vốn."

  • "The children played unconstrained in the open field."

    "Những đứa trẻ chơi đùa thoải mái trên cánh đồng rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrain bắt ép, ép buộc, hạn chế
Noun constraint sự ràng buộc, sự hạn chế, điều kiện giới hạn
Adjective constrained bị gò bó, bị hạn chế, không tự nhiên
Adjective unconstrained không bị ràng buộc, không bị hạn chế, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + stringere (to draw tight)
Latin
constringere (to bind together)
Old French
constraindre
Middle English
constreinen
Modern English
un- (not) + constrained

Từ Sợi Dây Trói Đến Tự Do

Gốc của từ 'constrained' là 'stringere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'buộc chặt, siết chặt', giống như dùng dây thừng để trói một vật gì đó. Khi kết hợp với 'con-' (cùng nhau), ta có 'constringere', nghĩa là 'trói chặt lại với nhau'. Ý tưởng về sự trói buộc vật lý này dần dần được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự ép buộc, giới hạn hoặc kìm hãm. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) vào, ý nghĩa của từ bị đảo ngược hoàn toàn, trở thành 'unconstrained' - tự do, không bị trói buộc bởi bất kỳ 'sợi dây' hữu hình hay vô hình nào.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả hành động, suy nghĩ, hoặc sự phát triển không bị cản trở bởi các quy tắc, luật lệ, hoặc các yếu tố bên ngoài. Thể hiện sự tự do, thoải mái và không gò bó.

Prepositions

by

"Unconstrained by" được sử dụng để chỉ ra điều gì hoặc ai không hạn chế hoặc ảnh hưởng đến đối tượng đang được mô tả. Ví dụ: "Unconstrained by financial worries" (Không bị hạn chế bởi những lo lắng về tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unconstrained
  • completely be completely unconstrained
    (hoàn toàn không bị ràng buộc)
  • entirely be entirely unconstrained
    (hoàn toàn không bị gò bó)
  • relatively be relatively unconstrained
    (tương đối tự do/không bị hạn chế)
  • largely be largely unconstrained
    (phần lớn là không bị hạn chế)
be unconstrained + by
  • by be unconstrained by rules
    (không bị ràng buộc bởi các quy tắc)
  • by be unconstrained by convention
    (không bị gò bó bởi lề thói/quy ước thông thường)
  • by be unconstrained by the past
    (không bị giới hạn bởi quá khứ)
  • by be unconstrained by financial limitations
    (không bị hạn chế bởi giới hạn tài chính)

Idioms

  • to have a creativity unconstrained by reality

    Có một sức sáng tạo không giới hạn, không bị thực tế kìm hãm.

    "An artist's imagination should be unconstrained by reality to create truly unique works."

    (Trí tưởng tượng của người nghệ sĩ nên không bị thực tế ràng buộc để tạo ra những tác phẩm thực sự độc đáo.)

  • to operate unconstrained by the usual formalities

    Hành động hoặc làm việc mà không cần tuân theo những thủ tục hay quy tắc thông thường.

    "In a crisis, the rescue team was allowed to operate unconstrained by the usual formalities."

    (Trong cơn khủng hoảng, đội cứu hộ được phép hoạt động mà không bị ràng buộc bởi các thủ tục thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unconstrained

Tính từ
Lật mặt

Không bị hạn chế hoặc giới hạn theo bất kỳ cách nào.

"The artist felt unconstrained by traditional techniques and experimented with new forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unconstrained".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Giấc Mơ Mỹ

Khái niệm 'unconstrained' (không bị ràng buộc) gắn liền với lý tưởng phương Tây về tự do và chủ nghĩa cá nhân. Nó là cốt lõi của 'Giấc Mơ Mỹ' - ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ, không bị giới hạn bởi tầng lớp xã hội hay hoàn cảnh xuất thân. Điều này phản ánh giá trị văn hóa sâu sắc đặt vào sự tự do và quyền tự quyết của mỗi cá nhân.

Văn Hóa 'Phá Vỡ Quy Tắc' ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, người ta tôn vinh lối tư duy 'unconstrained by convention' (không bị ràng buộc bởi quy ước). Mục tiêu là 'suy nghĩ vượt giới hạn' (think outside the box) và phá vỡ các mô hình cũ để tạo ra công nghệ mới. Tư duy này khuyến khích sự tự do thoát khỏi các cấu trúc kinh doanh và lối mòn truyền thống.