(Top Banner Ad)
beaming
B2
Adjective B2 Chung

beaming

UK: /ˈbiːmɪŋ/ • US: /ˈbiːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rạng rỡ tươi rói tươi như hoa mặt mày hớn hở cười toe toét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Radiating or characterized by light or happiness; shining brightly.

Vietnamese Meaning

Rạng rỡ hoặc được đặc trưng bởi ánh sáng hoặc hạnh phúc; tỏa sáng rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was beaming with joy when she heard the good news."

    "Cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nghe tin tốt."

  • "The children were beaming as they opened their presents."

    "Những đứa trẻ rạng rỡ khi chúng mở quà."

  • "He was beaming from ear to ear."

    "Anh ấy cười toe toét từ tai đến tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beam tia (sáng), chùm (tia); xà, rầm (nhà)
Verb beam chiếu rọi, tỏa sáng; cười rạng rỡ
Adjective beaming rạng rỡ, tươi cười, hớn hở
Adverb beamingly một cách rạng rỡ, một cách hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰew-
Proto-Germanic
*baumaz
Old English
bēam
Modern English
beam / beaming

Từ Cây Gỗ đến Nụ Cười Rạng Rỡ

Từ 'beam' trong tiếng Anh cổ ('bēam') ban đầu có nghĩa là 'cây gỗ' hoặc 'xà nhà'. Theo thời gian, người ta bắt đầu liên tưởng những tia nắng dài, thẳng tắp với hình ảnh các thanh xà gỗ, và 'beam' có thêm nghĩa là 'tia sáng'. Động từ 'to beam' (chiếu sáng) từ đó phát triển một nghĩa bóng tuyệt vời: tỏa sáng với niềm vui, giống như một tia nắng. Và cuối cùng, tính từ 'beaming' ra đời để miêu tả một gương mặt hay nụ cười rạng rỡ, tràn đầy hạnh phúc.

Usage Note

Diễn tả khuôn mặt hoặc nụ cười tràn đầy niềm vui, sự hạnh phúc hoặc sự hài lòng. Thường dùng để miêu tả một người đang rất vui vẻ và thể hiện điều đó qua vẻ mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

beaming + Noun
  • smile a beaming smile
    (một nụ cười rạng rỡ)
  • face a beaming face
    (một gương mặt hớn hở)
  • eyes beaming eyes
    (đôi mắt sáng ngời (vì vui))
beaming with + Noun
  • pride beaming with pride
    (rạng rỡ vì tự hào)
  • joy beaming with joy
    (rạng ngời niềm vui)
  • delight beaming with delight
    (hớn hở vui sướng)
Adverb + beaming
  • absolutely absolutely beaming
    (vô cùng rạng rỡ)
  • positively positively beaming
    (thực sự rạng rỡ, quả là hớn hở)

Idioms

  • beaming from ear to ear

    Cười toe toét, cười rạng rỡ đến tận mang tai.

    "When he saw his surprise birthday party, he was beaming from ear to ear."

    (Khi thấy bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của mình, anh ấy đã cười toe toét đến tận mang tai.)

  • beaming with approval

    Tỏ vẻ tán thành một cách rạng rỡ/hồ hởi.

    "The coach was beaming with approval after the team's perfect performance."

    (Vị huấn luyện viên rạng rỡ tỏ vẻ tán thành sau màn trình diễn hoàn hảo của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaming

Adjective
Lật mặt

Rạng rỡ hoặc được đặc trưng bởi ánh sáng hoặc hạnh phúc; tỏa sáng rực rỡ.

"She was beaming with joy when she heard the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was beaming with pride as she watched her son graduate.
Cô ấy rạng rỡ tự hào khi nhìn con trai mình tốt nghiệp.
Phủ định
Even though he won the competition, he wasn't beaming; something seemed to bother him.
Mặc dù anh ấy đã thắng cuộc thi, anh ấy không rạng rỡ; có vẻ như có điều gì đó làm phiền anh ấy.
Nghi vấn
Was he beaming when he heard the good news, or did he remain calm?
Anh ấy có rạng rỡ khi nghe tin tốt không, hay anh ấy vẫn bình tĩnh?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was beaming with pride when she received the award.
Cô ấy nói rằng cô ấy rạng rỡ tự hào khi nhận được giải thưởng.
Phủ định
He said that he wasn't beaming at all during the presentation because he was nervous.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hề rạng rỡ chút nào trong suốt bài thuyết trình vì anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
She asked if I was beaming when I saw the surprise party.
Cô ấy hỏi liệu tôi có rạng rỡ khi tôi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaming".

Nụ Cười Rạng Rỡ: Dấu Hiệu Của Sự Thân Thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây như Mỹ, Anh, một nụ cười rạng rỡ (a beaming smile) được đánh giá rất cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực và cởi mở. Việc công khai thể hiện niềm vui qua nụ cười rạng rỡ thường được khuyến khích trong giao tiếp xã hội, dịch vụ khách hàng và cả trong môi trường công sở để tạo sự kết nối và thiện cảm.

Hình Ảnh 'Beaming' Trong Truyền Thông

Khái niệm 'beaming' là một yếu tố chủ chốt trong truyền thông và quảng cáo phương Tây. Diễn viên, chính trị gia và người nổi tiếng thường được yêu cầu thể hiện một vẻ ngoài 'beaming' để truyền tải sự tích cực, thành công và dễ gần. Hình ảnh này được dùng để bán sản phẩm, xây dựng lòng tin của công chúng và tạo ra một cảm giác hạnh phúc, đáng tin cậy.