(Top Banner Ad)
gloomy
B2
adjective B2 Tâm lý học, Thời tiết

gloomy

UK: /ˈɡluːmi/ • US: /ˈɡluːmi/

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm u ám tối tăm buồn bã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dark or poorly lit, especially so as to appear depressing or frightening.

Vietnamese Meaning

tối tăm, u ám, ảm đạm, thê lương, buồn rầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was cold and gloomy."

    "Thời tiết lạnh lẽo và ảm đạm."

  • "The room was gloomy and damp."

    "Căn phòng tối tăm và ẩm ướt."

  • "He has a rather gloomy outlook on life."

    "Anh ấy có một cái nhìn khá bi quan về cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom sự u ám, sự ảm đạm, bóng tối
Adverb gloomily một cách u ám, một cách ảm đạm
Noun gloominess trạng thái u ám, sự ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glōmō
Old English
glōm (twilight, darkness)
Middle English
gloom (darkness, obscurity)
English (16th Century)
gloom + -y

Nguồn gốc của sự ảm đạm

Từ 'gloomy' có nguồn gốc từ từ 'gloom' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chạng vạng' hoặc 'bóng tối'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành một tính từ mô tả trạng thái tối tăm, u ám, hoặc buồn bã. Điều này phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa bóng tối tự nhiên và cảm giác buồn rầu, u sầu trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'gloomy' thường được dùng để miêu tả bầu không khí tối tăm, thiếu ánh sáng hoặc tâm trạng buồn bã, thất vọng. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (ví dụ: căn phòng tối tăm) và nghĩa bóng (ví dụ: tâm trạng u ám). So với 'sad', 'gloomy' mang sắc thái nặng nề, u sầu hơn. Nó cũng khác với 'dark' ở chỗ 'dark' chỉ đơn thuần nói về việc thiếu ánh sáng, còn 'gloomy' gợi lên cảm giác tiêu cực, khó chịu.

Prepositions

about at over

- 'Gloomy about': Thể hiện sự buồn bã, lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: He was gloomy about his future. (Anh ấy buồn bã về tương lai của mình).
- 'Gloomy at': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cảm giác buồn bã, thất vọng tại một thời điểm cụ thể hoặc khi nhìn thấy điều gì đó. Ví dụ: She was gloomy at the news.
- 'Gloomy over': Tương tự như 'gloomy about', thể hiện sự buồn bã, lo lắng về điều gì đó kéo dài. Ví dụ: He was gloomy over the loss of his job.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gloomy
  • deeply deeply gloomy
    (ảm đạm sâu sắc, cực kỳ u ám)
  • rather rather gloomy
    (khá u ám, khá ảm đạm)
  • dark and dark and gloomy
    (tối tăm và ảm đạm)
Verb + gloomy
  • feel feel gloomy
    (cảm thấy ảm đạm, buồn rầu)
  • look look gloomy
    (trông ủ rũ, có vẻ ảm đạm)
  • become become gloomy
    (trở nên ảm đạm, u ám)
Gloomy + Noun
  • weather gloomy weather
    (thời tiết u ám, ảm đạm)
  • forecast gloomy forecast
    (dự báo ảm đạm, bi quan)
  • mood gloomy mood
    (tâm trạng u ám, buồn bã)

Idioms

  • a gloomy outlook

    một cái nhìn/triển vọng bi quan

    "Despite the challenges, we shouldn't have such a gloomy outlook on the future."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, chúng ta không nên có một cái nhìn bi quan về tương lai như vậy.)

  • feel gloomy

    cảm thấy buồn bã, u sầu

    "The rainy day made everyone feel gloomy and unproductive."

    (Ngày mưa khiến mọi người cảm thấy buồn bã và không muốn làm việc.)

  • a gloomy picture

    một bức tranh/viễn cảnh ảm đạm

    "The report painted a gloomy picture of the economy."

    (Báo cáo đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm về nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloomy

adjective
Lật mặt

tối tăm, u ám, ảm đạm, thê lương, buồn rầu

"The weather was cold and gloomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the gloomy sky makes me want to stay inside.
Việc nhìn thấy bầu trời u ám khiến tôi muốn ở trong nhà.
Phủ định
I decided not to feel gloomy despite the weather.
Tôi quyết định không cảm thấy u ám mặc dù thời tiết như vậy.
Nghi vấn
Why do you choose to be gloomy when the sun is shining?
Tại sao bạn chọn u ám khi mặt trời đang chiếu sáng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gloomy weather made everyone stay inside.
Thời tiết ảm đạm khiến mọi người ở trong nhà.
Phủ định
The sky was not gloomy yesterday.
Bầu trời hôm qua không ảm đạm.
Nghi vấn
Does the gloomy atmosphere affect your mood?
Bầu không khí ảm đạm có ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the weather was gloomy yesterday.
Cô ấy nói rằng thời tiết hôm qua u ám.
Phủ định
He said he didn't feel gloomy at all.
Anh ấy nói anh ấy không cảm thấy u ám chút nào.
Nghi vấn
They asked if I had felt gloomy about the news.
Họ hỏi liệu tôi có cảm thấy u ám về tin tức không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gloomy weather made everyone feel sad.
Thời tiết ảm đạm khiến mọi người cảm thấy buồn.
Phủ định
The room wasn't gloomy at all; it was filled with bright sunshine.
Căn phòng hoàn toàn không u ám; nó tràn ngập ánh nắng mặt trời tươi sáng.
Nghi vấn
Why does the sky look so gloomy today?
Tại sao bầu trời hôm nay trông u ám thế?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun finally reappears, the children will have been feeling gloomy for days.
Vào thời điểm mặt trời cuối cùng xuất hiện trở lại, bọn trẻ sẽ đã cảm thấy u ám trong nhiều ngày.
Phủ định
She won't have been feeling gloomy if she had joined us on the trip.
Cô ấy sẽ không cảm thấy u ám nếu cô ấy tham gia cùng chúng tôi trong chuyến đi.
Nghi vấn
Will they have been feeling gloomy about the weather when the festival starts?
Liệu họ có cảm thấy u ám về thời tiết khi lễ hội bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is being gloomy this morning.
Bầu trời đang u ám vào sáng nay.
Phủ định
She isn't being gloomy, she's just tired.
Cô ấy không u sầu, cô ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Are they being gloomy because of the rain?
Họ có đang u sầu vì trời mưa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been gloomy all week.
Thời tiết đã u ám cả tuần nay.
Phủ định
I haven't felt gloomy since I started this new job.
Tôi đã không cảm thấy u ám kể từ khi tôi bắt đầu công việc mới này.
Nghi vấn
Has she been gloomy lately because of the news?
Gần đây cô ấy có u ám vì tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloomy".

Thời tiết và tâm trạng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có khí hậu ôn đới như Anh, thời tiết 'gloomy' (u ám, nhiều mây, mưa) thường được cho là có ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng con người, khiến họ dễ cảm thấy buồn bã, thiếu năng lượng. Điều này được thể hiện qua nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật.

Phong cách Gothic và ảm đạm

Từ 'gloomy' cũng liên quan đến phong cách Gothic trong kiến trúc, văn học và nghệ thuật. Phong cách Gothic thường mang vẻ đẹp u tối, bí ẩn, đôi khi ảm đạm và ưu sầu, thể hiện qua các tòa lâu đài cổ kính, những câu chuyện ma mị hay trang phục màu tối. Đây là một cách diễn đạt nghệ thuật về sự ảm đạm, không chỉ là một trạng thái cảm xúc.