(Top Banner Ad)
glowing
B2
Adjective B2 Chung

glowing

UK: /ˈɡləʊɪŋ/ • US: /ˈɡloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ tỏa sáng ánh lên hồng hào rạng rỡ sáng ngời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting a steady light.

Vietnamese Meaning

Phát ra ánh sáng đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embers were still glowing in the fireplace."

    "Tàn than vẫn còn đang rực hồng trong lò sưởi."

  • "She gave a glowing account of her trip to Italy."

    "Cô ấy kể một cách đầy hào hứng về chuyến đi tới Ý của mình."

  • "The sunset was glowing with warm colors."

    "Hoàng hôn rực rỡ với những gam màu ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glow Tỏa sáng, rực rỡ, bừng sáng; hồng lên (má)
Noun glow Sự rực sáng, ánh sáng rực rỡ; sự ấm áp; vẻ hồng hào, tươi tắn
Adverb glowingly Một cách rực rỡ; một cách rạng rỡ, nhiệt tình (khen ngợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰlōw-
Proto-Germanic
*glōwaną
Old English
glōwan
Middle English
glowen
Modern English
glow (verb) → glowing

Nguồn gốc của từ "glowing"

Từ "glowing" có nguồn gốc từ động từ "glow", xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) là "glōwan" với ý nghĩa "tỏa sáng, cháy sáng, nóng rực". Gốc rễ xa hơn có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic (*glōwaną) và xa nhất là tiếng Proto-Indo-European (*gʰlōw-), đều mang nghĩa "chiếu sáng" hoặc "tỏa sáng". Khi thêm hậu tố "-ing", từ "glowing" được dùng để diễn tả trạng thái đang tỏa sáng, rực rỡ, hoặc mang ý nghĩa tích cực như rạng rỡ, tràn đầy sức khỏe hay được khen ngợi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và liên tục, khác với ánh sáng nhấp nháy (flickering) hay chói lóa (blinding). 'Glowing' cũng mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glowing (chỉ vẻ rạng rỡ, sức khỏe)
  • healthy healthy glowing skin
    (làn da hồng hào, khỏe mạnh)
  • radiant radiant glowing complexion
    (vẻ mặt rạng rỡ, sáng bừng)
  • warm warm glowing fire
    (ngọn lửa ấm áp đang cháy sáng)
Adjective + glowing (chỉ sự khen ngợi, phản hồi tích cực)
  • glowing glowing report
    (báo cáo/bài đánh giá tích cực, đầy lời khen ngợi)
  • glowing glowing review
    (bài đánh giá/nhận xét cực kỳ tốt)
  • glowing glowing recommendation
    (lời giới thiệu/đề cử rất tốt, đầy thiện chí)
  • glowing glowing tribute
    (lời ca ngợi, tôn vinh nồng nhiệt)
Be + glowing (trạng thái rạng rỡ)
  • be be glowing with health
    (tràn đầy sức khỏe, rạng rỡ khỏe mạnh)
  • be be glowing with pride
    (rạng rỡ vì tự hào)
  • be be glowing with happiness
    (rạng rỡ vì hạnh phúc)

Idioms

  • a glowing report/review/recommendation

    Một báo cáo/đánh giá/lời giới thiệu rất tích cực, đầy lời khen ngợi.

    "She received a glowing report from her manager about her performance."

    (Cô ấy nhận được một bản báo cáo rất tích cực từ quản lý về hiệu suất làm việc của mình.)

  • to be glowing with health/pride/happiness

    Rạng rỡ, bừng sáng vì sức khỏe tốt/niềm tự hào/hạnh phúc.

    "After her vacation, she was glowing with health."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy tràn đầy sức khỏe và rạng rỡ.)

  • a glowing tribute

    Lời ca ngợi, tôn vinh nồng nhiệt và chân thành.

    "The article paid a glowing tribute to the retiring principal."

    (Bài báo đã dành những lời ca ngợi nồng nhiệt cho vị hiệu trưởng sắp nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glowing

Adjective
Lật mặt

Phát ra ánh sáng đều đặn.

"The embers were still glowing in the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was glowing with lights during the festival.
Thành phố rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội.
Phủ định
The embers were not glowing after the fire died down.
Tàn tro không còn rực rỡ sau khi đám cháy tàn.
Nghi vấn
Is her skin glowing after using that new cream?
Da của cô ấy có rạng rỡ hơn sau khi dùng loại kem mới đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset will be glowing with vibrant colors tomorrow.
Hoàng hôn ngày mai sẽ rực rỡ với những màu sắc sống động.
Phủ định
The city lights won't be glowing as brightly after the power outage.
Ánh đèn thành phố sẽ không sáng rực rỡ như trước sau khi mất điện.
Nghi vấn
Will the fireflies be glowing in the forest tonight?
Tối nay đom đóm có phát sáng trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glowing".

Vẻ rạng rỡ của sức khỏe và hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'a healthy glow' (vẻ rạng rỡ khỏe mạnh) được xem là biểu tượng của sức khỏe tốt, sự trẻ trung và sức sống. Một người 'glowing with happiness' (rạng rỡ vì hạnh phúc) thường được hình dung là có làn da hồng hào, đôi mắt sáng và nụ cười tươi tắn, thể hiện sự mãn nguyện và niềm vui nội tại. Điều này cũng liên quan đến việc đạt được thành công hoặc nhận được sự công nhận, khiến một người 'glowing with pride' (rạng rỡ vì tự hào).

Ánh sáng tích cực và sự tỏa sáng của thành công

Từ 'glowing' thường được dùng để mô tả những điều tích cực như 'glowing report' hay 'glowing review', ngụ ý rằng một người hoặc một sản phẩm đã đạt được sự xuất sắc và nhận được sự đánh giá cao. Về mặt ẩn dụ, 'to glow' cũng có thể ám chỉ sự tỏa sáng của một người sau khi đạt được thành tựu lớn hoặc trải qua một sự thay đổi tích cực, như trong cụm từ hiện đại 'glow-up' (sự thay đổi ngoạn mục theo hướng tích cực về ngoại hình hoặc phong cách sống).