glowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emitting a steady light.
Vietnamese Meaning
Phát ra ánh sáng đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embers were still glowing in the fireplace."
"Tàn than vẫn còn đang rực hồng trong lò sưởi."
-
"She gave a glowing account of her trip to Italy."
"Cô ấy kể một cách đầy hào hứng về chuyến đi tới Ý của mình."
-
"The sunset was glowing with warm colors."
"Hoàng hôn rực rỡ với những gam màu ấm áp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và liên tục, khác với ánh sáng nhấp nháy (flickering) hay chói lóa (blinding). 'Glowing' cũng mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy glowing skin (làn da hồng hào, khỏe mạnh)
-
radiant radiant glowing complexion (vẻ mặt rạng rỡ, sáng bừng)
-
warm warm glowing fire (ngọn lửa ấm áp đang cháy sáng)
-
glowing glowing report (báo cáo/bài đánh giá tích cực, đầy lời khen ngợi)
-
glowing glowing review (bài đánh giá/nhận xét cực kỳ tốt)
-
glowing glowing recommendation (lời giới thiệu/đề cử rất tốt, đầy thiện chí)
-
glowing glowing tribute (lời ca ngợi, tôn vinh nồng nhiệt)
-
be be glowing with health (tràn đầy sức khỏe, rạng rỡ khỏe mạnh)
-
be be glowing with pride (rạng rỡ vì tự hào)
-
be be glowing with happiness (rạng rỡ vì hạnh phúc)
Idioms
-
a glowing report/review/recommendation
Một báo cáo/đánh giá/lời giới thiệu rất tích cực, đầy lời khen ngợi.
"She received a glowing report from her manager about her performance."
(Cô ấy nhận được một bản báo cáo rất tích cực từ quản lý về hiệu suất làm việc của mình.)
-
to be glowing with health/pride/happiness
Rạng rỡ, bừng sáng vì sức khỏe tốt/niềm tự hào/hạnh phúc.
"After her vacation, she was glowing with health."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy tràn đầy sức khỏe và rạng rỡ.)
-
a glowing tribute
Lời ca ngợi, tôn vinh nồng nhiệt và chân thành.
"The article paid a glowing tribute to the retiring principal."
(Bài báo đã dành những lời ca ngợi nồng nhiệt cho vị hiệu trưởng sắp nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glowing
AdjectivePhát ra ánh sáng đều đặn.
"The embers were still glowing in the fireplace."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city was glowing with lights during the festival. |
Thành phố rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội. |
| Phủ định | The embers were not glowing after the fire died down. |
Tàn tro không còn rực rỡ sau khi đám cháy tàn. |
| Nghi vấn | Is her skin glowing after using that new cream? |
Da của cô ấy có rạng rỡ hơn sau khi dùng loại kem mới đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunset will be glowing with vibrant colors tomorrow. |
Hoàng hôn ngày mai sẽ rực rỡ với những màu sắc sống động. |
| Phủ định | The city lights won't be glowing as brightly after the power outage. |
Ánh đèn thành phố sẽ không sáng rực rỡ như trước sau khi mất điện. |
| Nghi vấn | Will the fireflies be glowing in the forest tonight? |
Tối nay đom đóm có phát sáng trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glowing".
