radiating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát ra tia sáng hoặc nhiệt; lan tỏa từ một điểm trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun was radiating heat."
"Mặt trời đang tỏa nhiệt."
-
"She was radiating happiness."
"Cô ấy đang tỏa ra niềm hạnh phúc."
-
"The reactor is radiating dangerous levels of radiation."
"Lò phản ứng đang phát ra mức độ phóng xạ nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'radiating' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc người phát ra năng lượng (sáng, nhiệt) hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ và rõ rệt. Sự khác biệt giữa 'radiating' và 'shining' là 'radiating' nhấn mạnh sự lan tỏa từ một nguồn, trong khi 'shining' chỉ đơn giản là sự phát sáng. So với 'glowing', 'radiating' mạnh hơn về cường độ và phạm vi.
Prepositions
'Radiating from' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự lan tỏa. Ví dụ: 'Happiness radiating from her face.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brightly brightly radiating (tỏa sáng rực rỡ)
-
warmly warmly radiating (tỏa ra hơi ấm nồng nàn)
-
intensely intensely radiating (tỏa ra mạnh mẽ, dữ dội)
-
gently gently radiating (tỏa ra nhẹ nhàng, dịu dàng)
-
light radiating light (tỏa ra ánh sáng)
-
warmth radiating warmth (tỏa ra hơi ấm)
-
energy radiating energy (tỏa ra năng lượng)
-
confidence radiating confidence (tỏa ra sự tự tin)
-
happiness radiating happiness (tỏa ra niềm hạnh phúc)
-
positivity radiating positivity (tỏa ra sự tích cực)
Idioms
-
radiating good vibes
tỏa ra năng lượng/cảm xúc tích cực
"She walked into the room, instantly radiating good vibes and lifting everyone's spirits."
(Cô ấy bước vào phòng, ngay lập tức tỏa ra năng lượng tích cực và nâng cao tinh thần mọi người.)
-
radiating inner peace
tỏa ra sự bình yên nội tâm
"After years of meditation, he seemed to be constantly radiating inner peace."
(Sau nhiều năm thiền định, anh ấy dường như luôn tỏa ra sự bình yên nội tâm.)
-
radiating warmth and kindness
tỏa ra sự ấm áp và lòng tốt
"Her grandmother had a way of radiating warmth and kindness to everyone she met."
(Bà của cô ấy có một cách khiến mọi người bà gặp đều cảm nhận được sự ấm áp và lòng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiating
Tính từ (Participial adjective)Phát ra tia sáng hoặc nhiệt; lan tỏa từ một điểm trung tâm.
"The sun was radiating heat."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sun radiates heat is a well-known fact. |
Việc mặt trời tỏa nhiệt là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the actor's smile was truly radiant was not apparent to everyone. |
Việc nụ cười của diễn viên có thực sự rạng rỡ hay không không phải ai cũng thấy rõ. |
| Nghi vấn | Why the light seemed to radiate from her is still a mystery. |
Tại sao ánh sáng dường như tỏa ra từ cô ấy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she felt better, she would radiate confidence. |
Nếu cô ấy cảm thấy khỏe hơn, cô ấy sẽ toát ra sự tự tin. |
| Phủ định | If the sun didn't radiate heat, the Earth wouldn't support life. |
Nếu mặt trời không tỏa nhiệt, Trái Đất sẽ không thể duy trì sự sống. |
| Nghi vấn | Would you feel radiant if you received that award? |
Bạn có cảm thấy rạng rỡ nếu bạn nhận được giải thưởng đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse used to radiate a strong beam of light across the sea. |
Ngọn hải đăng cũ từng phát ra một luồng sáng mạnh trên biển. |
| Phủ định | She didn't use to radiate such confidence before she started her new job. |
Cô ấy đã không từng tỏa ra sự tự tin như vậy trước khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Did the sun use to radiate more heat in the past? |
Mặt trời có từng tỏa ra nhiều nhiệt hơn trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiating".
