(Top Banner Ad)
market correction
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market correction

UK: /ˈmɑːkɪt kəˈrɛkʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt kəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh thị trường hiệu chỉnh thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline of 10% or more in the price of a stock, bond, commodity, or index, typically over a short period, often triggered by economic or political events.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm từ 10% trở lên trong giá của cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc chỉ số, thường xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường do các sự kiện kinh tế hoặc chính trị gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent market correction provided a buying opportunity for long-term investors."

    "Sự điều chỉnh thị trường gần đây đã tạo cơ hội mua vào cho các nhà đầu tư dài hạn."

  • "Analysts predict a market correction in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự điều chỉnh thị trường trong những tháng tới."

  • "The market correction was short-lived, and prices quickly rebounded."

    "Sự điều chỉnh thị trường diễn ra trong thời gian ngắn và giá cả nhanh chóng phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, buôn bán
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Adj marketable có thể bán được, có sức hút trên thị trường
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Adj correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adj corrective mang tính điều chỉnh, sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Old English
market
Latin
correctio
Old French
correction
Middle English
correction

Nguồn gốc của 'Market Correction'

Cụm từ 'market correction' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'buôn bán' hoặc 'chợ'. 'Correction' (sự điều chỉnh) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'correctio', mang ý nghĩa 'hành động sửa chữa' hoặc 'làm cho đúng'. Trong lĩnh vực tài chính hiện đại, 'market correction' mô tả một sự điều chỉnh tự nhiên, thường là giảm giá, trên thị trường để đưa các tài sản trở lại mức định giá hợp lý và bền vững hơn sau một giai đoạn tăng trưởng quá nóng.

Usage Note

"Market correction" thường được sử dụng để mô tả một sự điều chỉnh tạm thời và tự nhiên của thị trường sau một giai đoạn tăng trưởng quá nóng. Nó khác với "bear market" (thị trường giá xuống), là sự sụt giảm kéo dài và nghiêm trọng hơn (thường là 20% trở lên). Điều quan trọng cần lưu ý là "market correction" không nhất thiết báo hiệu một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn, mà có thể chỉ là một sự điều chỉnh cần thiết để đưa giá trị tài sản về mức hợp lý hơn.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng để chỉ thị trường mà sự điều chỉnh xảy ra (ví dụ: "a correction in the stock market"). * **of:** Sử dụng để chỉ mức độ điều chỉnh (ví dụ: "a correction of 10%").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market correction
  • sharp sharp market correction
    (một đợt điều chỉnh thị trường mạnh)
  • significant significant market correction
    (một đợt điều chỉnh thị trường đáng kể)
  • healthy healthy market correction
    (một đợt điều chỉnh thị trường lành mạnh)
  • minor minor market correction
    (một đợt điều chỉnh thị trường nhỏ)
Verb + market correction
  • experience experience a market correction
    (trải qua một đợt điều chỉnh thị trường)
  • predict predict a market correction
    (dự đoán một đợt điều chỉnh thị trường)
  • brace for brace for a market correction
    (chuẩn bị tinh thần cho một đợt điều chỉnh thị trường)
  • trigger trigger a market correction
    (gây ra một đợt điều chỉnh thị trường)
Noun/Prepositional Phrase + market correction
  • in in a market correction
    (trong một đợt điều chỉnh thị trường)
  • during during a market correction
    (trong suốt một đợt điều chỉnh thị trường)
  • a period of a period of market correction
    (một giai đoạn điều chỉnh thị trường)

Idioms

  • A healthy market correction

    Một đợt điều chỉnh thị trường lành mạnh (cần thiết để thị trường bền vững hơn)

    "Economists often argue that a healthy market correction can prevent larger, more damaging crashes."

    (Các nhà kinh tế thường lập luận rằng một đợt điều chỉnh thị trường lành mạnh có thể ngăn chặn những cú sập lớn hơn, gây thiệt hại nặng nề hơn.)

  • Brace for a market correction

    Chuẩn bị tinh thần cho một đợt điều chỉnh thị trường

    "Many financial analysts advise investors to brace for a market correction given the current high valuations."

    (Nhiều nhà phân tích tài chính khuyên nhà đầu tư nên chuẩn bị tinh thần cho một đợt điều chỉnh thị trường do mức định giá cao hiện tại.)

  • Weather a market correction

    Vượt qua/đứng vững qua một đợt điều chỉnh thị trường

    "Diversified portfolios are generally better positioned to weather a market correction."

    (Các danh mục đầu tư đa dạng hóa thường có vị thế tốt hơn để vượt qua một đợt điều chỉnh thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market correction

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm từ 10% trở lên trong giá của cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc chỉ số, thường xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường do các sự kiện kinh tế hoặc chính trị gây ra.

"The recent market correction provided a buying opportunity for long-term investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist believed the market correction had already happened before the new regulations were implemented.
Nhà kinh tế tin rằng sự điều chỉnh thị trường đã xảy ra trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The investors hadn't anticipated the market correction before it significantly impacted their portfolios.
Các nhà đầu tư đã không lường trước được sự điều chỉnh thị trường trước khi nó ảnh hưởng đáng kể đến danh mục đầu tư của họ.
Nghi vấn
Had the analysts warned about the impending market correction before the crash?
Các nhà phân tích đã cảnh báo về sự điều chỉnh thị trường sắp xảy ra trước khi xảy ra sự sụp đổ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the market correction hadn't wiped out my savings; I would be financially secure now.
Tôi ước sự điều chỉnh thị trường đã không quét sạch khoản tiết kiệm của tôi; giờ tôi đã ổn định về tài chính.
Phủ định
If only the market correction wouldn't be so severe, many people wouldn't lose their jobs.
Giá mà sự điều chỉnh thị trường không quá nghiêm trọng, nhiều người sẽ không mất việc.
Nghi vấn
If only we could have predicted the market correction, would we have invested differently?
Giá mà chúng ta có thể dự đoán được sự điều chỉnh thị trường, liệu chúng ta có đầu tư khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market correction".

Chu kỳ tự nhiên của thị trường

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'market correction' không chỉ được coi là một sự kiện tiêu cực mà còn là một phần tự nhiên và thậm chí cần thiết của chu kỳ thị trường. Nó giúp làm nguội bớt thị trường quá nóng, loại bỏ các bong bóng đầu cơ và đưa giá cổ phiếu hoặc tài sản về mức định giá thực tế, bền vững hơn. Nhiều chuyên gia tin rằng các đợt điều chỉnh nhỏ có thể ngăn chặn những cú sập lớn hơn.

Tâm lý nhà đầu tư và cơ hội

Một đợt 'market correction' thường khơi dậy hai phản ứng đối lập trong tâm lý nhà đầu tư: hoảng loạn và cơ hội. Những nhà đầu tư ngắn hạn hoặc ít kinh nghiệm có thể hoảng sợ và bán tháo tài sản của mình, dẫn đến thua lỗ. Ngược lại, những nhà đầu tư dài hạn và có kinh nghiệm hơn thường xem đây là cơ hội để mua vào các tài sản chất lượng với giá thấp hơn, áp dụng chiến lược 'buy the dip' (mua khi giá giảm) để tích lũy tài sản cho tương lai.