(Top Banner Ad)
beautification
C1
noun C1 Thẩm mỹ, Thiết kế, Đô thị

beautification

UK: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm đẹp công cuộc chỉnh trang việc tô điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something beautiful or more beautiful.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó trở nên đẹp hoặc đẹp hơn; sự tô điểm, làm đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beautification of the city center has attracted more tourists."

    "Việc làm đẹp trung tâm thành phố đã thu hút nhiều khách du lịch hơn."

  • "The local council has invested heavily in the beautification of the waterfront."

    "Hội đồng địa phương đã đầu tư mạnh vào việc làm đẹp khu vực ven sông."

  • "The beautification project aims to make the town more attractive to visitors."

    "Dự án làm đẹp nhằm mục đích làm cho thị trấn trở nên hấp dẫn hơn đối với du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty vẻ đẹp, sắc đẹp
Adjective beautiful đẹp, xinh đẹp
Adverb beautifully một cách đẹp đẽ, xuất sắc
Verb beautify làm đẹp, tô điểm, chỉnh trang
Noun (Person) beautician chuyên viên thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thiết kế, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus ('beautiful, handsome')
Old French
biauté ('beauty')
Middle English
beute
Early Modern English
beautify ('to make beautiful')
Modern English
beautification

Hành trình từ 'Đẹp' đến 'Sự Làm Đẹp'

Từ 'beautification' có một gốc gác rất thơ mộng. Nó bắt nguồn từ từ 'bellus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xinh đẹp'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'biauté' (vẻ đẹp), rồi vào tiếng Anh. Người Anh đã thêm hậu tố '-ify' để tạo ra động từ 'beautify' (làm cho đẹp lên). Cuối cùng, họ thêm hậu tố '-ation' để chỉ hành động hoặc quá trình, tạo thành 'beautification', tức 'sự làm đẹp' hay 'sự chỉnh trang'.

Usage Note

Từ 'beautification' thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực có ý thức nhằm cải thiện vẻ đẹp của một địa điểm, vật thể hoặc người nào đó. Nó có thể liên quan đến việc thêm các yếu tố trang trí, cải tạo kiến trúc hoặc sử dụng mỹ phẩm. Khác với 'embellishment' (trang trí, tô điểm) ở chỗ 'beautification' mang ý nghĩa cải thiện một cách tổng thể hơn, còn 'embellishment' thiên về việc thêm chi tiết nhỏ để làm đẹp. So với 'ornamentation' (sự trang trí), 'beautification' bao hàm một mục tiêu lớn hơn là làm cho toàn bộ trở nên đẹp hơn, trong khi 'ornamentation' chỉ đơn thuần là thêm đồ trang trí.

Prepositions

of for

'Beautification of' thường dùng để chỉ đối tượng được làm đẹp (ví dụ: 'the beautification of the city'). 'Beautification for' thường dùng để chỉ mục đích của việc làm đẹp (ví dụ: 'beautification for tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beautification
  • urban beautification
    (sự chỉnh trang đô thị)
  • community beautification
    (sự chỉnh trang cộng đồng)
  • civic beautification
    (sự làm đẹp không gian công cộng)
  • environmental beautification
    (sự làm đẹp cảnh quan môi trường)
Noun + beautification
  • beautification project
    (dự án chỉnh trang)
  • beautification efforts
    (những nỗ lực làm đẹp/chỉnh trang)
  • beautification committee
    (ủy ban chỉnh trang)
  • beautification program
    (chương trình chỉnh trang)
Verb + beautification
  • undergo beautification
    (trải qua quá trình chỉnh trang)
  • fund beautification
    (tài trợ cho việc chỉnh trang)
  • support beautification
    (ủng hộ việc làm đẹp)

Idioms

  • a beautification project

    Một kế hoạch hoặc dự án có tổ chức nhằm cải thiện diện mạo của một khu vực hoặc tòa nhà.

    "The local council has launched a beautification project to plant more trees along the main street."

    (Hội đồng địa phương đã khởi động một dự án chỉnh trang để trồng thêm cây xanh dọc theo con phố chính.)

  • the beautification of (a place)

    Cụm từ chỉ quá trình, nỗ lực chung nhằm làm cho một địa điểm cụ thể trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác.

    "Volunteers worked together on the beautification of the neighborhood park."

    (Các tình nguyện viên đã cùng nhau thực hiện việc làm đẹp công viên trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beautification

noun
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên đẹp hoặc đẹp hơn; sự tô điểm, làm đẹp.

"The beautification of the city center has attracted more tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beautification project made the park more beautiful than anyone expected.
Dự án làm đẹp đã khiến công viên trở nên đẹp hơn mọi người mong đợi.
Phủ định
This year's beautification efforts were not as beautifully executed as last year's.
Những nỗ lực làm đẹp năm nay không được thực hiện đẹp mắt như năm ngoái.
Nghi vấn
Is the beautification of this old building the most beautiful transformation the city has ever seen?
Liệu việc làm đẹp tòa nhà cũ này có phải là sự thay đổi đẹp nhất mà thành phố từng thấy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council would prioritize the beautification of the downtown area next year.
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ ưu tiên việc chỉnh trang khu vực trung tâm thành phố vào năm tới.
Phủ định
If only they hadn't beautified the park so poorly; it looks worse than before.
Giá mà họ không chỉnh trang công viên một cách tồi tệ như vậy; nó trông còn tệ hơn trước.
Nghi vấn
I wish I could beautify my garden like she does; is it her secret?
Tôi ước tôi có thể làm đẹp khu vườn của mình như cô ấy; đó có phải là bí mật của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautification".

Phong trào 'City Beautiful' (Thành phố Tươi đẹp)

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, một phong trào kiến trúc và quy hoạch đô thị có tên là 'City Beautiful' đã nổi lên ở Mỹ. Phong trào này tin rằng việc tạo ra các không gian công cộng hoành tráng, hài hòa và đẹp đẽ (beautification) sẽ giúp thúc đẩy đạo đức công dân, giảm bớt các vấn đề xã hội và tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'beautification' được coi là một công cụ cải tạo xã hội.

Vườn Cộng đồng (Community Gardens)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'beautification' thường gắn liền với các sáng kiến về môi trường và cộng đồng. Một ví dụ tiêu biểu là việc biến các lô đất bị bỏ hoang thành vườn cộng đồng. Hoạt động này không chỉ làm đẹp khu phố (beautification) mà còn giúp tăng cường sự gắn kết giữa hàng xóm, cung cấp thực phẩm sạch và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.