defacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of spoiling the appearance of something, especially by writing or drawing on it.
Vietnamese Meaning
Hành động phá hoại, làm xấu xí bề ngoài của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defacement of the historical building with graffiti was widely condemned."
"Hành động phá hoại tòa nhà lịch sử bằng hình vẽ graffiti đã bị lên án rộng rãi."
-
"Website defacement is a common form of cybercrime."
"Phá hoại trang web là một hình thức phổ biến của tội phạm mạng."
-
"The city council is working to prevent further defacement of public property."
"Hội đồng thành phố đang nỗ lực ngăn chặn hành vi phá hoại tài sản công cộng hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deface | Làm hỏng bề mặt, bôi bẩn, phá hoại |
| Noun | defacer | Người phá hoại, kẻ bôi bẩn (ít dùng) |
| Adjective | defaced | Đã bị làm hỏng, đã bị phá hoại (thường dùng như một tính từ phân từ) |
| Adjective | defacing | Mang tính phá hoại, làm hư hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defacement' thường được dùng để chỉ hành vi cố ý làm hỏng hoặc làm mất giá trị thẩm mỹ của một vật thể. Nó có thể bao gồm vẽ bậy (graffiti), phá hủy các bộ phận, hoặc bất kỳ hành động nào làm thay đổi diện mạo ban đầu theo hướng tiêu cực. Khác với 'vandalism' (phá hoại), 'defacement' tập trung hơn vào việc làm xấu đi vẻ bề ngoài, trong khi 'vandalism' có thể bao gồm nhiều hành vi phá hoại khác, kể cả những hành vi không liên quan đến thẩm mỹ.
Prepositions
‘Defacement of [object]’ chỉ hành động làm xấu xí đối tượng đó. Ví dụ: 'The defacement of the monument caused outrage.' (Hành động phá hoại tượng đài gây ra sự phẫn nộ). 'Defacement with [material]' chỉ vật liệu được dùng để làm xấu xí. Ví dụ: 'The defacement with spray paint made the building look awful.' (Hành động phá hoại bằng sơn xịt khiến tòa nhà trông tồi tệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
willful willful defacement (Sự cố ý phá hoại)
-
widespread widespread defacement (Tình trạng phá hoại lan rộng)
-
minor minor defacement (Hành vi phá hoại nhỏ)
-
prevent prevent defacement (Ngăn chặn hành vi phá hoại)
-
report report defacement (Báo cáo sự phá hoại)
-
prosecute for prosecute for defacement (Truy tố vì hành vi phá hoại)
-
criminal criminal defacement (Hành vi phá hoại mang tính tội phạm)
-
monument monument defacement (Sự phá hoại tượng đài/di tích)
Idioms
-
Act of defacement
Hành vi phá hoại, hành động làm hỏng
"The police are investigating the act of defacement against the city hall."
(Cảnh sát đang điều tra hành vi phá hoại đối với tòa thị chính thành phố.)
-
Willful defacement of property
Cố ý làm hỏng tài sản
"Willful defacement of property is punishable by a heavy fine."
(Cố ý làm hỏng tài sản có thể bị phạt bằng một khoản tiền lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defacement
NounHành động phá hoại, làm xấu xí bề ngoài của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.
"The defacement of the historical building with graffiti was widely condemned."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They deface public property to express their discontent. |
Họ phá hoại tài sản công cộng để thể hiện sự bất mãn của mình. |
| Phủ định | He did not deface the monument, despite his anger. |
Anh ấy đã không phá hoại tượng đài, mặc dù anh ấy đang tức giận. |
| Nghi vấn | Did anyone witness the defacement of the artwork? |
Có ai chứng kiến sự phá hoại tác phẩm nghệ thuật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone defaces public property, they receive a fine. |
Nếu ai đó phá hoại tài sản công cộng, họ sẽ bị phạt. |
| Phủ định | When vandals cause defacement, the community doesn't feel safe. |
Khi những kẻ phá hoại gây ra sự phá hoại, cộng đồng không cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | If there is defacement, does the city clean it up quickly? |
Nếu có sự phá hoại, thành phố có dọn dẹp nó nhanh chóng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council considers graffiti defacement more problematic than littering. |
Hội đồng thành phố xem việc vẽ bậy phá hoại là vấn đề hơn là xả rác. |
| Phủ định | This act of defacement is not as egregious as the previous one. |
Hành động phá hoại này không nghiêm trọng bằng hành động trước. |
| Nghi vấn | Is defacing public property less acceptable than damaging private property? |
Phá hoại tài sản công cộng có ít được chấp nhận hơn so với phá hoại tài sản riêng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vandals used to deface the walls of the old building before security was increased. |
Những kẻ phá hoại đã từng phá hoại các bức tường của tòa nhà cũ trước khi an ninh được tăng cường. |
| Phủ định | The city didn't use to have so much defacement, but recently graffiti has become a major problem. |
Thành phố đã không từng có nhiều sự phá hoại như vậy, nhưng gần đây graffiti đã trở thành một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to deface public property in this neighborhood when they were younger? |
Họ có từng phá hoại tài sản công cộng trong khu phố này khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defacement".
