(Top Banner Ad)
defacement
C1
Noun C1 Pháp luật, Tội phạm học, Công nghệ thông tin

defacement

UK: /dɪˈfeɪsmənt/ • US: /dɪˈfeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phá hoại sự làm xấu xí hành vi phá hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of spoiling the appearance of something, especially by writing or drawing on it.

Vietnamese Meaning

Hành động phá hoại, làm xấu xí bề ngoài của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defacement of the historical building with graffiti was widely condemned."

    "Hành động phá hoại tòa nhà lịch sử bằng hình vẽ graffiti đã bị lên án rộng rãi."

  • "Website defacement is a common form of cybercrime."

    "Phá hoại trang web là một hình thức phổ biến của tội phạm mạng."

  • "The city council is working to prevent further defacement of public property."

    "Hội đồng thành phố đang nỗ lực ngăn chặn hành vi phá hoại tài sản công cộng hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deface Làm hỏng bề mặt, bôi bẩn, phá hoại
Noun defacer Người phá hoại, kẻ bôi bẩn (ít dùng)
Adjective defaced Đã bị làm hỏng, đã bị phá hoại (thường dùng như một tính từ phân từ)
Adjective defacing Mang tính phá hoại, làm hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
desfacer
Middle English
deface
Modern English
defacement

Hủy hoại bề mặt

Defacement bắt nguồn từ động từ 'deface' (làm hỏng bề mặt). Tiền tố 'de-' mang ý nghĩa phủ định hoặc loại bỏ, kết hợp với gốc 'face' (khuôn mặt hoặc bề mặt). Do đó, nghĩa gốc của từ này là làm hỏng hoặc xóa bỏ 'khuôn mặt' của vật gì đó. Nó được sử dụng chính thức từ cuối thế kỷ 16 để chỉ hành vi phá hoại hoặc bôi bẩn.

Usage Note

Từ 'defacement' thường được dùng để chỉ hành vi cố ý làm hỏng hoặc làm mất giá trị thẩm mỹ của một vật thể. Nó có thể bao gồm vẽ bậy (graffiti), phá hủy các bộ phận, hoặc bất kỳ hành động nào làm thay đổi diện mạo ban đầu theo hướng tiêu cực. Khác với 'vandalism' (phá hoại), 'defacement' tập trung hơn vào việc làm xấu đi vẻ bề ngoài, trong khi 'vandalism' có thể bao gồm nhiều hành vi phá hoại khác, kể cả những hành vi không liên quan đến thẩm mỹ.

Prepositions

of with

‘Defacement of [object]’ chỉ hành động làm xấu xí đối tượng đó. Ví dụ: 'The defacement of the monument caused outrage.' (Hành động phá hoại tượng đài gây ra sự phẫn nộ). 'Defacement with [material]' chỉ vật liệu được dùng để làm xấu xí. Ví dụ: 'The defacement with spray paint made the building look awful.' (Hành động phá hoại bằng sơn xịt khiến tòa nhà trông tồi tệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defacement (Mức độ/Hình thức)
  • willful willful defacement
    (Sự cố ý phá hoại)
  • widespread widespread defacement
    (Tình trạng phá hoại lan rộng)
  • minor minor defacement
    (Hành vi phá hoại nhỏ)
Verb + defacement (Hành động)
  • prevent prevent defacement
    (Ngăn chặn hành vi phá hoại)
  • report report defacement
    (Báo cáo sự phá hoại)
  • prosecute for prosecute for defacement
    (Truy tố vì hành vi phá hoại)
Noun + defacement (Phạm vi/Đối tượng)
  • criminal criminal defacement
    (Hành vi phá hoại mang tính tội phạm)
  • monument monument defacement
    (Sự phá hoại tượng đài/di tích)

Idioms

  • Act of defacement

    Hành vi phá hoại, hành động làm hỏng

    "The police are investigating the act of defacement against the city hall."

    (Cảnh sát đang điều tra hành vi phá hoại đối với tòa thị chính thành phố.)

  • Willful defacement of property

    Cố ý làm hỏng tài sản

    "Willful defacement of property is punishable by a heavy fine."

    (Cố ý làm hỏng tài sản có thể bị phạt bằng một khoản tiền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defacement

Noun
Lật mặt

Hành động phá hoại, làm xấu xí bề ngoài của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.

"The defacement of the historical building with graffiti was widely condemned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They deface public property to express their discontent.
Họ phá hoại tài sản công cộng để thể hiện sự bất mãn của mình.
Phủ định
He did not deface the monument, despite his anger.
Anh ấy đã không phá hoại tượng đài, mặc dù anh ấy đang tức giận.
Nghi vấn
Did anyone witness the defacement of the artwork?
Có ai chứng kiến ​​sự phá hoại tác phẩm nghệ thuật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone defaces public property, they receive a fine.
Nếu ai đó phá hoại tài sản công cộng, họ sẽ bị phạt.
Phủ định
When vandals cause defacement, the community doesn't feel safe.
Khi những kẻ phá hoại gây ra sự phá hoại, cộng đồng không cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
If there is defacement, does the city clean it up quickly?
Nếu có sự phá hoại, thành phố có dọn dẹp nó nhanh chóng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council considers graffiti defacement more problematic than littering.
Hội đồng thành phố xem việc vẽ bậy phá hoại là vấn đề hơn là xả rác.
Phủ định
This act of defacement is not as egregious as the previous one.
Hành động phá hoại này không nghiêm trọng bằng hành động trước.
Nghi vấn
Is defacing public property less acceptable than damaging private property?
Phá hoại tài sản công cộng có ít được chấp nhận hơn so với phá hoại tài sản riêng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vandals used to deface the walls of the old building before security was increased.
Những kẻ phá hoại đã từng phá hoại các bức tường của tòa nhà cũ trước khi an ninh được tăng cường.
Phủ định
The city didn't use to have so much defacement, but recently graffiti has become a major problem.
Thành phố đã không từng có nhiều sự phá hoại như vậy, nhưng gần đây graffiti đã trở thành một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Did they use to deface public property in this neighborhood when they were younger?
Họ có từng phá hoại tài sản công cộng trong khu phố này khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defacement".

Phá hoại tài sản công và Graffiti

Defacement thường gắn liền với graffiti – hành động vẽ hoặc viết lên tài sản công cộng hoặc tư nhân mà không xin phép. Mặc dù một số graffiti được coi là nghệ thuật đường phố, pháp luật ở nhiều nước vẫn coi defacement là hành vi phá hoại (vandalism) và xử phạt nghiêm khắc để duy trì trật tự và bảo vệ cảnh quan đô thị.

Nghiêm cấm làm hỏng tiền tệ

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, việc cố ý làm biến dạng (defacement) tiền giấy hoặc tiền xu đang lưu hành, như viết, in thêm hoặc xé rách, là bất hợp pháp. Luật này nhằm bảo vệ sự toàn vẹn của tiền tệ quốc gia và đảm bảo khả năng sử dụng của chúng trong giao dịch.