although
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc dù, dẫu cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Although it was raining, we went for a walk."
"Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."
-
"Although he is rich, he is not happy."
"Mặc dù anh ấy giàu có, anh ấy không hạnh phúc."
-
"Although the test was difficult, she passed."
"Mặc dù bài kiểm tra khó, cô ấy đã đậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Although’ dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó mạnh hơn 'though' nhưng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. 'Although' thường được dùng trang trọng hơn 'though'. Nó khác với 'but' ở chỗ 'but' dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong khi 'although' thường giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult although the exam was difficult, I passed. (Mặc dù kỳ thi khó, tôi vẫn đậu.)
-
Strange although it sounds strange, it's true. (Mặc dù nghe có vẻ lạ, nhưng đó là sự thật.)
-
Tried although I tried, I couldn't fix it. (Mặc dù tôi đã cố gắng, tôi vẫn không thể sửa nó.)
-
Enjoyed although I enjoyed the movie, I wouldn't watch it again. (Mặc dù tôi thích bộ phim, tôi sẽ không xem lại nó.)
-
he was tired Although he was tired, he kept working. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
-
it was raining Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Idioms
-
Although not
Mặc dù không (thường dùng để rút gọn)
"Although not perfect, it's a good effort."
(Mặc dù không hoàn hảo, nhưng đó là một nỗ lực tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
although
Liên từMặc dù, dẫu cho.
"Although it was raining, we went for a walk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "although".
