(Top Banner Ad)
although
B1
Liên từ B1 Đời sống hàng ngày

although

UK: /ɔːlˈðəʊ/ • US: /ɔlˈðoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù dẫu cho tuy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite the fact that; even though.

Vietnamese Meaning

Mặc dù, dẫu cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although it was raining, we went for a walk."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "Although he is rich, he is not happy."

    "Mặc dù anh ấy giàu có, anh ấy không hạnh phúc."

  • "Although the test was difficult, she passed."

    "Mặc dù bài kiểm tra khó, cô ấy đã đậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction though mặc dù, tuy nhiên (nhấn mạnh hơn 'although')
Adverb though tuy nhiên, dù sao (đặt ở cuối câu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eal þeah
Middle English
al though
Modern English
although

Nguồn gốc của 'although'

Từ 'although' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'eal þeah', có nghĩa là 'hoàn toàn' + 'mặc dù'. Nó phát triển qua tiếng Anh trung đại thành 'al though' và cuối cùng thành 'although' như chúng ta biết ngày nay. Cấu trúc này nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ giữa hai ý.

Usage Note

‘Although’ dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó mạnh hơn 'though' nhưng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. 'Although' thường được dùng trang trọng hơn 'though'. Nó khác với 'but' ở chỗ 'but' dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong khi 'although' thường giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + although
  • Difficult although the exam was difficult, I passed.
    (Mặc dù kỳ thi khó, tôi vẫn đậu.)
  • Strange although it sounds strange, it's true.
    (Mặc dù nghe có vẻ lạ, nhưng đó là sự thật.)
Động từ + although
  • Tried although I tried, I couldn't fix it.
    (Mặc dù tôi đã cố gắng, tôi vẫn không thể sửa nó.)
  • Enjoyed although I enjoyed the movie, I wouldn't watch it again.
    (Mặc dù tôi thích bộ phim, tôi sẽ không xem lại nó.)
Mệnh đề + although
  • he was tired Although he was tired, he kept working.
    (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
  • it was raining Although it was raining, we went for a walk.
    (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)

Idioms

  • Although not

    Mặc dù không (thường dùng để rút gọn)

    "Although not perfect, it's a good effort."

    (Mặc dù không hoàn hảo, nhưng đó là một nỗ lực tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

although

Liên từ
Lật mặt

Mặc dù, dẫu cho.

"Although it was raining, we went for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "although".

Sự nhượng bộ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'although' thể hiện sự nhượng bộ và công nhận một quan điểm khác trước khi đưa ra ý kiến của mình. Điều này được coi là lịch sự và tôn trọng.