(Top Banner Ad)
become disenchanted
C1
Verb Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học

become disenchanted

UK: /bɪˈkʌm ˌdɪsɪnˈtʃɑːntɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˌdɪsɪnˈtʃæntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ mộng mất niềm tin thất vọng hết hy vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose your feeling of admiration for someone or something; to no longer believe that something is good or effective.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin rằng điều gì đó tốt hoặc hiệu quả nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many voters have become disenchanted with the current government."

    "Nhiều cử tri đã vỡ mộng với chính phủ hiện tại."

  • "After years of working in the corporate world, he became disenchanted with the pursuit of profit."

    "Sau nhiều năm làm việc trong thế giới doanh nghiệp, anh ấy đã vỡ mộng với việc theo đuổi lợi nhuận."

  • "She had become disenchanted with the idea of marriage."

    "Cô ấy đã mất niềm tin vào ý tưởng về hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disenchant Làm ai đó mất ảo vọng, khiến ai đó vỡ mộng.
Noun disenchantment Sự mất ảo vọng, sự vỡ mộng, sự thất vọng hoàn toàn.
Adjective disenchanted Vỡ mộng, không còn tin tưởng/hứng thú.
Noun enchantment Sự mê hoặc, sức quyến rũ, bùa mê.

Synonyms

lose faith in (mất niềm tin vào)become disillusioned (trở nên vỡ mộng)become jaded (trở nên chai sạn)

Antonyms

become enchanted (trở nên say mê)become fascinated (trở nên hứng thú)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incantare (to sing a magic formula)
Old French
enchanter (to put under a spell)
Middle English
enchaunten
Modern English
dis- + enchanted (become disenchanted)

Bùa Phép Bị Giải

Từ 'enchanted' (bị mê hoặc) có gốc từ tiếng Latin 'incantare', nghĩa là 'thực hiện một câu thần chú'. Khi bạn 'become disenchanted' (trở nên mất ảo vọng), tiền tố 'dis-' đã đảo ngược nghĩa, giống như bùa phép hoặc sự mê hoặc đã bị giải. Bạn không còn bị lừa dối bởi vẻ ngoài hoàn hảo nữa mà đã nhìn thấy sự thật, thường là sự thật đáng thất vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự vỡ mộng, mất niềm tin sau một thời gian dài kỳ vọng hoặc lý tưởng hóa. Nó mạnh hơn 'become disappointed' vì nó ám chỉ một sự thay đổi sâu sắc hơn trong cảm xúc và quan điểm.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', nó thường ám chỉ sự thất vọng với một đối tượng cụ thể. Khi đi với 'by', nó thường ám chỉ nguyên nhân gây ra sự vỡ mộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become disenchanted (Mức độ)
  • utterly utterly become disenchanted
    (hoàn toàn và triệt để mất ảo vọng)
  • gradually gradually become disenchanted with
    (dần dần cảm thấy vỡ mộng/chán nản với)
  • quickly quickly become disenchanted
    (nhanh chóng mất đi sự hứng thú ban đầu)
Prepositional Phrase (Đối tượng)
  • with politics become disenchanted with politics
    (trở nên vỡ mộng với chính trị)
  • with the system become disenchanted with the system
    (mất niềm tin vào hệ thống)
  • with city life become disenchanted with city life
    (trở nên chán ghét/thất vọng với cuộc sống thành phố)

Idioms

  • become disenchanted with the status quo

    Vỡ mộng/mất niềm tin vào hiện trạng (tình hình hiện tại không thay đổi).

    "Young voters often become disenchanted with the status quo when promised changes fail to materialize."

    (Cử tri trẻ thường vỡ mộng với hiện trạng khi những thay đổi được hứa hẹn không thành hiện thực.)

  • a bitter pill to swallow (conceptually related to the feeling)

    Một sự thật cay đắng, khó chấp nhận (thường là nguyên nhân dẫn đến việc mất ảo vọng).

    "The truth about her idol's behavior was a bitter pill to swallow, and she became totally disenchanted."

    (Sự thật về hành vi của thần tượng là một sự thật cay đắng khó chấp nhận, và cô ấy hoàn toàn mất ảo vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become disenchanted

Verb Phrase
Lật mặt

Mất đi sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin rằng điều gì đó tốt hoặc hiệu quả nữa.

"Many voters have become disenchanted with the current government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of working there, he started becoming disenchanted with his job.
Sau nhiều năm làm việc ở đó, anh ấy bắt đầu trở nên vỡ mộng với công việc của mình.
Phủ định
I'm not becoming disenchanted with learning new languages; I still find it fascinating.
Tôi không hề vỡ mộng với việc học ngôn ngữ mới; Tôi vẫn thấy nó thú vị.
Nghi vấn
Is she becoming disenchanted with the idea of living abroad?
Cô ấy có đang trở nên vỡ mộng với ý tưởng sống ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disenchanted".

Khái niệm 'Vỡ Mộng Hậu Cưới'

Cụm từ này thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả cảm giác khi một người nhận ra thực tế hôn nhân không lãng mạn như họ tưởng tượng. 'Becoming disenchanted' sau tuần trăng mật là trải nghiệm phổ biến khi những kỳ vọng ban đầu về tình yêu hoàn hảo tan vỡ.

Thế Hệ Thất Vọng (Disillusioned Generation)

Trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị, 'become disenchanted' thường được áp dụng cho thế hệ trẻ (Gen Z, Millennials) ở các nước phát triển. Họ cảm thấy thất vọng với nền kinh tế trì trệ, gánh nặng nợ nần, và sự bất lực của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề lớn như biến đổi khí hậu, khiến họ mất đi niềm tin vào các thể chế truyền thống.