lose faith in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop believing in someone or something; to no longer have confidence in someone or something.
Vietnamese Meaning
Mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, many people lost faith in the politician."
"Sau vụ bê bối, nhiều người đã mất niềm tin vào chính trị gia đó."
-
"I'm starting to lose faith in the company's ability to turn things around."
"Tôi bắt đầu mất niềm tin vào khả năng xoay chuyển tình thế của công ty."
-
"She lost faith in her doctor after he misdiagnosed her illness."
"Cô ấy đã mất niềm tin vào bác sĩ của mình sau khi ông ấy chẩn đoán sai bệnh cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi sự tin tưởng hoặc lòng trung thành ban đầu bị xói mòn do những sự kiện, hành động hoặc tiết lộ cụ thể. Nó mang sắc thái thất vọng, vỡ mộng, và có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong quan điểm hoặc hành vi.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn mất niềm tin vào. Ví dụ: 'lose faith in the government', 'lose faith in humanity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose faith in (nhanh chóng mất niềm tin vào)
-
gradually gradually lose faith in (dần dần mất niềm tin vào)
-
completely completely lose faith in (hoàn toàn mất niềm tin vào)
-
people people lose faith in (mọi người mất niềm tin vào)
-
voters voters lose faith in (cử tri mất niềm tin vào)
-
the public the public lose faith in (công chúng mất niềm tin vào)
Idioms
-
lose faith in something/someone
mất niềm tin vào điều gì/ai đó
"After the scandal, many people lost faith in the politician."
(Sau vụ bê bối, nhiều người đã mất niềm tin vào chính trị gia đó.)
-
restore faith in
khôi phục niềm tin vào
"The company is working hard to restore faith in its products."
(Công ty đang nỗ lực để khôi phục niềm tin vào các sản phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose faith in
Verb PhraseMất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
"After the scandal, many people lost faith in the politician."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lost faith in the project, didn't she? |
Cô ấy đã mất niềm tin vào dự án, phải không? |
| Phủ định | They didn't lose faith in their teammates, did they? |
Họ đã không mất niềm tin vào đồng đội của mình, phải không? |
| Nghi vấn | You haven't lost faith in the system, have you? |
Bạn vẫn chưa mất niềm tin vào hệ thống, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lost faith in her ability to succeed after the first failure. |
Cô ấy mất niềm tin vào khả năng thành công của mình sau thất bại đầu tiên. |
| Phủ định | They didn't lose faith in their team, even when they were losing. |
Họ đã không mất niềm tin vào đội của họ, ngay cả khi họ đang thua. |
| Nghi vấn | Did you lose faith in the project when the budget was cut? |
Bạn có mất niềm tin vào dự án khi ngân sách bị cắt giảm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lost faith in myself before the exam. |
Tôi ước tôi đã không mất niềm tin vào bản thân trước kỳ thi. |
| Phủ định | If only she hadn't lost faith in the project, we might have succeeded. |
Giá mà cô ấy đã không mất niềm tin vào dự án, chúng ta có lẽ đã thành công. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't lost faith in the team? |
Bạn có ước bạn đã không mất niềm tin vào đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose faith in".
