(Top Banner Ad)
lose faith in
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Tôn giáo, Xã hội

lose faith in

UK: /luːz feɪθ ɪn/ • US: /luːz feɪθ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mất niềm tin thất vọng mất lòng tin không còn tin tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop believing in someone or something; to no longer have confidence in someone or something.

Vietnamese Meaning

Mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, many people lost faith in the politician."

    "Sau vụ bê bối, nhiều người đã mất niềm tin vào chính trị gia đó."

  • "I'm starting to lose faith in the company's ability to turn things around."

    "Tôi bắt đầu mất niềm tin vào khả năng xoay chuyển tình thế của công ty."

  • "She lost faith in her doctor after he misdiagnosed her illness."

    "Cô ấy đã mất niềm tin vào bác sĩ của mình sau khi ông ấy chẩn đoán sai bệnh cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc lõng
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful chung thủy, trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
losen
Old Norse
lauss
Proto-Germanic
*lausaz

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lauss', có nghĩa là 'tự do', 'không bị ràng buộc'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc giải phóng hoặc mất đi một thứ gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'mất'. Trong cụm từ 'lose faith in', nó mang ý nghĩa mất đi sự tin tưởng hoặc lòng trung thành vào ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi sự tin tưởng hoặc lòng trung thành ban đầu bị xói mòn do những sự kiện, hành động hoặc tiết lộ cụ thể. Nó mang sắc thái thất vọng, vỡ mộng, và có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong quan điểm hoặc hành vi.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn mất niềm tin vào. Ví dụ: 'lose faith in the government', 'lose faith in humanity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lose faith in
  • quickly quickly lose faith in
    (nhanh chóng mất niềm tin vào)
  • gradually gradually lose faith in
    (dần dần mất niềm tin vào)
  • completely completely lose faith in
    (hoàn toàn mất niềm tin vào)
Đại từ/Danh từ + lose faith in
  • people people lose faith in
    (mọi người mất niềm tin vào)
  • voters voters lose faith in
    (cử tri mất niềm tin vào)
  • the public the public lose faith in
    (công chúng mất niềm tin vào)

Idioms

  • lose faith in something/someone

    mất niềm tin vào điều gì/ai đó

    "After the scandal, many people lost faith in the politician."

    (Sau vụ bê bối, nhiều người đã mất niềm tin vào chính trị gia đó.)

  • restore faith in

    khôi phục niềm tin vào

    "The company is working hard to restore faith in its products."

    (Công ty đang nỗ lực để khôi phục niềm tin vào các sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose faith in

Verb Phrase
Lật mặt

Mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

"After the scandal, many people lost faith in the politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lost faith in the project, didn't she?
Cô ấy đã mất niềm tin vào dự án, phải không?
Phủ định
They didn't lose faith in their teammates, did they?
Họ đã không mất niềm tin vào đồng đội của mình, phải không?
Nghi vấn
You haven't lost faith in the system, have you?
Bạn vẫn chưa mất niềm tin vào hệ thống, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lost faith in her ability to succeed after the first failure.
Cô ấy mất niềm tin vào khả năng thành công của mình sau thất bại đầu tiên.
Phủ định
They didn't lose faith in their team, even when they were losing.
Họ đã không mất niềm tin vào đội của họ, ngay cả khi họ đang thua.
Nghi vấn
Did you lose faith in the project when the budget was cut?
Bạn có mất niềm tin vào dự án khi ngân sách bị cắt giảm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost faith in myself before the exam.
Tôi ước tôi đã không mất niềm tin vào bản thân trước kỳ thi.
Phủ định
If only she hadn't lost faith in the project, we might have succeeded.
Giá mà cô ấy đã không mất niềm tin vào dự án, chúng ta có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't lost faith in the team?
Bạn có ước bạn đã không mất niềm tin vào đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose faith in".

Mất Niềm Tin trong Chính Trị

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'mất niềm tin' vào các nhà lãnh đạo chính trị hoặc hệ thống chính trị là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự bất ổn xã hội và thay đổi chính trị. Điều này thường xảy ra sau các vụ bê bối tham nhũng hoặc các chính sách thất bại.