(Top Banner Ad)
disenchant
C1
verb C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

disenchant

UK: /ˌdɪsɪnˈtʃɑːnt/ • US: /ˌdɪsɪnˈtʃænt/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ mộng tỉnh mộng mất niềm tin hết ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free from illusion or false belief; to undeceive.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó vỡ mộng, tỉnh ngộ; giải trừ sự mê hoặc, làm mất đi ảo tưởng hoặc niềm tin sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became disenchanted with politics after witnessing the corruption firsthand."

    "Anh ấy trở nên vỡ mộng với chính trị sau khi tận mắt chứng kiến sự tham nhũng."

  • "The public is growing disenchanted with the government's policies."

    "Công chúng ngày càng vỡ mộng với các chính sách của chính phủ."

  • "Many voters were disenchanted by the candidate's broken promises."

    "Nhiều cử tri đã vỡ mộng bởi những lời hứa suông của ứng cử viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enchant mê hoặc, làm say đắm
Noun enchantment sự mê hoặc, bùa mê
Adjective enchanted bị mê hoặc, say đắm
Verb disenchant làm vỡ mộng, làm hết ảo tưởng
Noun disenchantment sự vỡ mộng, sự hết ảo tưởng
Adjective disenchanted vỡ mộng, hết ảo tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incantare
Old French
enchanter
English (Mid. 14th C.)
enchant
English (Late 17th C.)
disenchant

Giải Bùa Mê

Từ "disenchant" có gốc từ động từ Latin "incantare" (hát bùa chú, mê hoặc). Khi thêm tiền tố "dis-" (có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược), "disenchant" trở thành hành động "gỡ bỏ bùa mê", "giải trừ sự mê hoặc". Ngày nay, nó mang ý nghĩa ẩn dụ là làm ai đó vỡ mộng, hết ảo tưởng hoặc mất đi niềm tin vào điều gì đó từng rất hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'disenchant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disillusion'. 'Disenchant' thường liên quan đến việc phá vỡ một niềm tin hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc, thường là sau khi phát hiện ra sự thật trần trụi. 'Disillusion' có thể chỉ đơn giản là mất đi một ảo tưởng mà không nhất thiết phải đau đớn.

Prepositions

with by

'Disenchanted with' có nghĩa là mất đi sự hứng thú hoặc niềm tin vào điều gì đó do trải nghiệm hoặc khám phá tiêu cực. 'Disenchanted by' nhấn mạnh tác nhân gây ra sự vỡ mộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disenchant
  • begin to begin to disenchant
    (bắt đầu làm vỡ mộng)
  • tend to tend to disenchant
    (có xu hướng làm vỡ mộng)
  • can can disenchant
    (có thể làm vỡ mộng)
Adjective + disenchant
  • deeply deeply disenchanted
    (vỡ mộng sâu sắc (sử dụng với tính từ 'disenchanted'))
  • bitterly bitterly disenchanted
    (vỡ mộng cay đắng (sử dụng với tính từ 'disenchanted'))
  • increasingly increasingly disenchanted
    (ngày càng vỡ mộng (sử dụng với tính từ 'disenchanted'))
Disenchant + Noun
  • the public disenchant the public
    (làm công chúng vỡ mộng)
  • voters disenchant voters
    (làm cử tri vỡ mộng)
  • the young disenchant the young
    (làm giới trẻ vỡ mộng)

Idioms

  • disenchant someone with something

    làm ai đó vỡ mộng về/với điều gì

    "The harsh reality of the job quickly disenchanted him with his chosen career path."

    (Thực tế khắc nghiệt của công việc nhanh chóng làm anh ấy vỡ mộng với con đường sự nghiệp đã chọn.)

  • be disenchanted by/with something/someone

    bị vỡ mộng bởi/với điều gì/ai đó

    "Many people were disenchanted with the government's broken promises."

    (Nhiều người đã vỡ mộng bởi những lời hứa thất hứa của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disenchant

verb
Lật mặt

Làm cho ai đó vỡ mộng, tỉnh ngộ; giải trừ sự mê hoặc, làm mất đi ảo tưởng hoặc niềm tin sai lầm.

"He became disenchanted with politics after witnessing the corruption firsthand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she became disenchanted with the city after only a year was surprising.
Việc cô ấy trở nên vỡ mộng với thành phố chỉ sau một năm là điều đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will disenchant her with his constant complaining is not yet clear.
Liệu anh ta có làm cô ấy vỡ mộng bằng những lời phàn nàn liên tục của mình hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why the once-optimistic activist became so disenchanted with the political process remains a mystery.
Tại sao nhà hoạt động từng lạc quan lại trở nên vỡ mộng với tiến trình chính trị vẫn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was disenchanted with the political process after the election results, wasn't she?
Cô ấy đã vỡ mộng với quy trình chính trị sau kết quả bầu cử, phải không?
Phủ định
They haven't been disenchanted by the company's recent decisions, have they?
Họ không bị vỡ mộng bởi những quyết định gần đây của công ty, phải không?
Nghi vấn
You disenchant easily, don't you?
Bạn dễ dàng vỡ mộng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disenchant".

Sự vỡ mộng với các lý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "disenchant" thường xuất hiện khi các lý tưởng đẹp đẽ (về tình yêu, chính trị, công việc, v.v.) va chạm với thực tế khắc nghiệt, dẫn đến cảm giác mất mát niềm tin và sự ngây thơ. Điều này được thể hiện rõ trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là sau các sự kiện lịch sử lớn hoặc những giai đoạn thay đổi xã hội.

Thế giới hiện đại và sự phi huyền thoại hóa

Nhà xã hội học nổi tiếng Max Weber đã sử dụng thuật ngữ "disenchantment of the world" (sự phi huyền thoại hóa thế giới) để mô tả quá trình xã hội hiện đại dần mất đi các yếu tố ma thuật, tôn giáo và sự bí ẩn, thay vào đó là sự lý trí hóa, khoa học và quan liêu. Khái niệm này tuy học thuật nhưng phản ánh sâu sắc ý nghĩa của "disenchant" trong bối cảnh rộng lớn của xã hội.