(Top Banner Ad)
bedraggled
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

bedraggled

UK: /bɪˈdræɡəld/ • US: /bɪˈdræɡəld/

Nghĩa tiếng Việt

tả tơi xơ xác ướt sũng lôi thôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

wet, dirty, and untidy

Vietnamese Meaning

ướt sũng, bẩn thỉu và lôi thôi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bedraggled kitten was rescued from the storm drain."

    "Chú mèo con ướt sũng đã được giải cứu từ cống thoát nước."

  • "After walking through the rain, she looked completely bedraggled."

    "Sau khi đi bộ dưới mưa, cô ấy trông hoàn toàn tả tơi."

  • "The bedraggled flowers drooped sadly in the vase."

    "Những bông hoa héo rũ trong bình trông thật tàn tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bedraggled Ướt sũng, lôi thôi, lếch thếch (do dính bùn đất, nước mưa).
Verb bedraggle Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên ướt và bẩn bằng cách kéo lê qua bùn hoặc nước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be- (prefix meaning 'thoroughly')
Middle English
draglen (to drag through mud)
17th Century English
bedraggle

Lấm Lem Từ Gốc

Từ 'bedraggled' được ghép từ hai phần. 'Be-' là một tiền tố cổ có nghĩa là 'khắp, toàn bộ'. 'Draggle' có liên quan đến từ 'drag' (kéo, lê). Vì vậy, 'bedraggled' vẽ nên một hình ảnh rất sống động: một thứ gì đó bị kéo lê qua bùn đất và nước đến mức trở nên ướt sũng, bẩn thỉu và lôi thôi.

Usage Note

Từ 'bedraggled' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của một người hoặc vật gì đó trông lôi thôi, tả tơi vì bị dính nước, bùn đất, hoặc do thời tiết xấu. Nó nhấn mạnh sự suy sụp về ngoại hình do các tác động từ bên ngoài. So với các từ như 'dirty' (bẩn) hay 'untidy' (lôi thôi), 'bedraggled' mang sắc thái mạnh hơn về sự tả tơi và thường liên quan đến tác động của nước hoặc bùn.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Appearance (Miêu tả Dáng vẻ)
  • a bedraggled group of survivors
    (một nhóm người sống sót trông lếch thếch)
  • a bedraggled stray dog
    (một con chó hoang ướt sũng lôi thôi)
  • bedraggled hair and clothes
    (tóc tai và quần áo bết dính, lấm lem)
  • a few bedraggled flowers
    (vài bông hoa tả tơi, rũ rượi)
Verbs + bedraggled (Động từ + bedraggled)
  • look bedraggled
    (trông lôi thôi, lếch thếch)
  • feel bedraggled
    (cảm thấy mệt mỏi và luộm thuộm)
  • arrive bedraggled
    (đến nơi trong bộ dạng ướt sũng, lấm lem)
  • return bedraggled
    (trở về với vẻ ngoài tả tơi, kiệt sức)

Idioms

  • a sorry/pathetic bedraggled sight

    Một cảnh tượng tội nghiệp, thảm thương và lếch thếch.

    "The lost kitten, shivering in the rain, was a sorry, bedraggled sight."

    (Chú mèo con đi lạc, run rẩy dưới mưa, là một cảnh tượng tội nghiệp và lếch thếch.)

  • to straggle in, looking bedraggled

    Lần lượt đi vào một cách chậm chạp, rời rạc với vẻ ngoài mệt mỏi, lôi thôi.

    "After the long hike in the storm, the team started to straggle in, looking thoroughly bedraggled."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài trong bão, cả đội bắt đầu lần lượt lê bước vào, trông hoàn toàn lếch thếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedraggled

adjective
Lật mặt

ướt sũng, bẩn thỉu và lôi thôi

"The bedraggled kitten was rescued from the storm drain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stray cat was so bedraggled didn't surprise anyone, considering the heavy rain.
Việc con mèo hoang tàn tạ như vậy không làm ai ngạc nhiên, vì trời mưa rất lớn.
Phủ định
Whether the dog looked bedraggled or not wasn't important; what mattered was that it was safe.
Việc con chó trông tàn tạ hay không không quan trọng; điều quan trọng là nó an toàn.
Nghi vấn
Who knew whether the bedraggled refugees would arrive safely?
Ai biết liệu những người tị nạn tàn tạ có đến nơi an toàn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain, the stray dog looked bedraggled.
Sau cơn mưa, con chó đi lạc trông tơi tả.
Phủ định
The actors didn't look bedraggled despite the difficult scene in the mud.
Các diễn viên trông không tơi tả mặc dù cảnh quay khó khăn trong bùn.
Nghi vấn
Did the children look bedraggled after playing in the puddles?
Bọn trẻ có trông tơi tả sau khi chơi trong vũng nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedraggled".

Hình tượng trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, một nhân vật 'bedraggled' (lấm lem, kiệt sức) thường xuất hiện đầu câu chuyện để cho thấy họ vừa trải qua một thử thách lớn như đắm tàu, một trận chiến, hoặc bị lạc trong hoang dã. Điều này ngay lập tức tạo ra sự đồng cảm và một chút bí ẩn cho nhân vật.

Ấn tượng Ban đầu và Địa vị Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xuất hiện với vẻ ngoài 'bedraggled' ở nơi công cộng, đặc biệt là trong môi trường công sở, có thể bị đánh giá tiêu cực. Nó thường bị liên kết với tình trạng vô gia cư, nghèo đói, hoặc thiếu tự chăm sóc, nhấn mạnh tầm quan trọng của một vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu.